Amiens SC - Red Star Saint-Ouen · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Amiens chơi trên sân nhà, Amiens đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Red Star F.C. thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-3 nghiêng về phía Amiens.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Amiens đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Red Star F.C. thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-13 nghiêng về phía Amiens.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Amiens) và 2-0 (sân của Red Star F.C.).
Amiens đã có 3 trận thua liên tiếp ở Ligue 2.
Bạn có biết rằng Amiens ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Amiens SC
Red Star Saint-Ouen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Amiens SC
Red Star Saint-Ouen
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Amiens SC và Red Star Saint-Ouen, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 02.05 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Amiens SC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Amiens SC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Pháp, Amiens,
Stade de La Licorne
Đội hình
Amiens SC
-
Pochat A.
-
Poirier G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ikanga J.
Phía trước
|
9 | 73 | 1 | 0.61 | - | 0.11 | 4 | 16/24(67%) | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.72 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
7.6 | 73 | - | 0.14 | 1 | 0.24 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
7.5 | 81 | 1 | 0.45 | - | 0.07 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
7.4 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 57/60(95%) | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 49/56(88%) | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/74(99%) | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
7.2 | 17 | 1 | 0.83 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 44/48(92%) | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
7 | 17 | 1 | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
6.9 | 33 | - | 0.14 | - | 0.05 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 50/59(85%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
6.7 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 27/37(73%) | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
6.4 | 31 | - | - | - | - | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/73(88%) | 1 | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
6.4 | 59 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
6.3 | 81 | - | 0.06 | - | 0.02 | 3 | 16/18(89%) | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.28 | - | 0.04 | 2 | 32/35(91%) | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/43(95%) | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
5.8 | 57 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | 1 | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | 1 | 0.63 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ikanga J.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.41 | - | 1 | - | 3 | 1 |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Hamache I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.79 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.54 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ikanga J.
Phía trước
|
9 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.11 | 8/12(67%) | 47 | - | 1/3(33%) | 6/11(55%) | 1 | 1 |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
5 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 53 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
4 | 13/15(87%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 4/5(80%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
4 | 42/50(84%) | 1 | - | 1 | 0.72 | 23/26(88%) | 72 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | - | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
4 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.07 | 4/9(44%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
3 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
2 | 50/59(85%) | - | - | - | 0.04 | 15/19(79%) | 73 | 7/12(58%) | - | - | 1 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 31 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.05 | 10/13(77%) | 36 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 0.63 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
1 | 25/26(96%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | 49/56(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 74 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 25 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
- | 41/43(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 62 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 68 | 2/5(40%) | 2/9(22%) | - | 3 | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | 73/74(99%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 79 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 30 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 39 | - | 1/4(33%) | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 54 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
- | 57/60(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 72 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 62 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
- | 64/73(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 81 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 43 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | - | 44 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ikanga J.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 7/13(54%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
15 | 4/5(80%) | 7/10(70%) | 1 | 4/6(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Poussin G.
Thủ môn
|
-0.12 | 3 | 0.88 | 1 | 1 | 10 | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
-1.47 | 5 | 1.53 | 3 | - | 7 | - |