Rodez Aveyron - Amiens SC · 17.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rodez Aveyron và Amiens là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Rodez Aveyron chơi trên sân nhà, Rodez Aveyron đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi Amiens thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-6 nghiêng về phía Amiens.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Rodez Aveyron đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Amiens thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía Amiens.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Rodez Aveyron) và 2-1 (sân của Amiens).
Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Rodez Aveyron
Amiens SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rodez Aveyron
Amiens SC
Phỏng đoán
Trận đấu Rodez Aveyron vs Amiens SC trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 17.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rodez Aveyron Amiens SC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Rodez Aveyron trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Rodez Aveyron chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Amiens SC trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 17 tháng 4 2026Pháp, Rodez,
Stade Paul Lignon
Đội hình
Rodez Aveyron
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joly O.
Tiền vệ
|
8.3 | 80 | 1 | 1.11 | - | 0.06 | 3 | 21/30(70%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
8.2 | 66 | - | - | 1 | 0.45 | - | 34/45(76%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
7.9 | 69 | - | 0.04 | 1 | 0.22 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.73 | 1 | 0.29 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
7.6 | 68 | 1 | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
7.4 | 69 | - | - | 1 | 0.24 | - | 27/38(71%) | 1 | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 49/56(88%) | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
7.2 | 82 | 1 | 0.87 | - | 0.02 | 3 | 7/12(58%) | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.31 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.87 | - | 0.48 | 5 | 9/15(60%) | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 27/29(93%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | 0.18 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.27 | - | - | 2 | 4/10(40%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
6.6 | 21 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 40/46(87%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 39/49(80%) | 1 | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 35/39(90%) | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
6.3 | 22 | - | - | - | 0.3 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | 0.03 | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
6.3 | 24 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
6.1 | 69 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
6.1 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
5.9 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | 1 | 0.64 | - | - | 2 | 40/48(83%) | 1 | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.71 | 4 | - | 2 | 5 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.75 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.67 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.62 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.77 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Hamache I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
6 | 9/15(60%) | - | 1 | - | 0.48 | 3/7(43%) | 37 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
6 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 26 | - | - | - | 2 | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
5 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.06 | 7/11(64%) | 48 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Arconte T.
Phía trước
|
3 | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 1/4(25%) | 18 | - | - | - | - | 2 |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
3 | 4/10(40%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
3 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.18 | 5/7(71%) | 20 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.31 | 8/13(62%) | 53 | - | 5/11(45%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
2 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
2 | 34/45(76%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 12/21(57%) | 56 | 2/8(25%) | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
2 | 40/48(83%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 57 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.3 | 2/3(67%) | 17 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 24 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
1 | 40/46(87%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
1 | 27/38(71%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 10/14(71%) | 49 | 3/9(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 49 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
1 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 59 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 53 | 5/6(83%) | - | - | 2 | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 9/12(75%) | 49 | 4/5(80%) | 4/8(50%) | - | 1 | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 49/56(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 78 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.1 | 9/15(60%) | 62 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | 1/6(17%) | - | - | - | 0.03 | - | 12 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 3 | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 54 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 42 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
12 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Somon E.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Issanchou Roubiou C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braat Q.
Thủ môn
|
0.8 | 2 | 2.8 | 2 | 1 | 9 | - |
|
Sauvage A.
Thủ môn
|
0.57 | 3 | 3.57 | 3 | 1 | 11 | - |