Bastia - AS Saint-Etienne · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Bastia và AS Saint-Etienne khi SC Bastia chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Bastia và AS Saint-Etienne là 0-3. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi SC Bastia chơi trên sân nhà, SC Bastia đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi AS Saint-Etienne thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, SC Bastia đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi AS Saint-Etienne thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-20 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Bạn có biết rằng SC Bastia ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Bastia
AS Saint-Etienne
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bastia
AS Saint-Etienne
Phỏng đoán
Trận đấu Bastia vs AS Saint-Etienne trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bastia AS Saint-Etienne bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bastia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bastia không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Pháp, Bastia,
Stade Armand Cesari
Đội hình
Bastia
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 67/87(77%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
7.6 | 69 | 1 | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 3/8(38%) | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
7.6 | 89 | - | - | - | 0.6 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.07 | 2 | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 5/19(26%) | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
7.2 | 21 | 1 | 0.31 | - | - | 2 | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.32 | 2 | 45/55(82%) | 1 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 56/68(82%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6.9 | 53 | - | - | - | 0.15 | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 5/27(19%) | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
6.8 | 31 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.26 | - | 0.02 | 3 | 7/15(47%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.03 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
6.6 | 69 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.08 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
6.3 | 37 | - | 0.05 | - | 0.1 | 2 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.99 | 1 | 0.08 | 3 | 5/7(71%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6.2 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
6.1 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 51/68(75%) | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Zilliox N.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.13 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.27 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.47 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zilliox N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
8 | 7/15(47%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/13(46%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 3 | 1 |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
5 | 51/68(75%) | - | - | - | 0.03 | 11/22(50%) | 100 | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
4 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
3 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 34 | - | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
3 | 45/55(82%) | - | - | - | 0.32 | 22/29(76%) | 79 | 1/3(33%) | - | 1/6(17%) | 2 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
3 | 5/7(71%) | - | 2 | 1 | 0.08 | 2/4(50%) | 29 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
2 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 58 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
2 | 67/87(77%) | - | - | - | 0.03 | 17/28(61%) | 113 | 6/13(46%) | - | - | 2 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
2 | 11/17(65%) | 1 | - | - | 0.6 | 7/10(70%) | 31 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
1 | 5/19(26%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
1 | 14/25(56%) | - | - | - | 0.15 | 8/16(50%) | 37 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 17 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
1 | 56/68(82%) | - | - | - | 0.02 | 12/20(60%) | 80 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.08 | 15/19(79%) | 53 | - | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 40 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/3(100%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | 5/27(19%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 38 | 5/27(19%) | - | - | 2 | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Zilliox N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
21 | 9/13(69%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | - | 6 | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
19 | 2/10(20%) | 7/9(78%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
15 | - | 4/14(29%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
14 | 4/4(100%) | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
12 | 2/6(33%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
10 | - | 6/7(86%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 3 | 2/4(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zilliox N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
0.18 | 2 | 0.18 | - | - | 3 | 2 |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
-1.18 | 2 | 0.82 | 2 | 1 | 7 | 1 |