Troyes AC - Boulogne · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Troyes và US Boulogne là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Troyes đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi US Boulogne thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía US Boulogne.
Ở Ligue 2, Troyes đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Troyes ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng US Boulogne ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Troyes AC
Boulogne
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Troyes AC
Boulogne
Phỏng đoán
Trận đấu Troyes AC vs Boulogne trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Troyes AC Boulogne bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Boulogne trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Boulogne trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Troyes AC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Pháp, Troyes,
Stade de l'Aube
Đội hình
Troyes AC
-
Dumont S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
8.3 | 73 | 1 | 0.38 | - | 0.01 | 4 | 11/14(79%) | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.2 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/54(94%) | 1 | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/58(90%) | 1 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.22 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.12 | - | 0.07 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
6.8 | 87 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | 0.15 | - | - | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Fatar N.
Phía trước
|
6.4 | 66 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 51/58(88%) | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
6 | 85 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
5.9 | 66 | - | 0.06 | - | - | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 54/62(87%) | - | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
5.3 | 85 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.28 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.53 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | 1 |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fatar N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
7 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 35 | - | - | - | - | 1 |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
6 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 22 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
3 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.07 | 13/18(72%) | 41 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 60 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.22 | 14/20(70%) | 69 | - | 3/10(30%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
2 | 26/30(87%) | - | - | 1 | 0.2 | 13/15(87%) | 54 | - | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 3 | 1 |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
1 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.04 | 4/10(40%) | 68 | 4/10(40%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.07 | 14/21(67%) | 58 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
- | 35/43(81%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 64 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 37 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Fatar N.
Phía trước
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 42 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
- | 51/54(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 70 | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 21 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | 51/58(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 66 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
- | 52/58(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 69 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | 54/62(87%) | - | - | - | 0.24 | 2/5(40%) | 70 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mille A.
Tiền vệ
|
15 | 2/2(100%) | 7/13(54%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
15 | 1/1(100%) | 9/14(64%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 5/8(63%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
12 | - | 3/11(27%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fatar N.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 4 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 5 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 5 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Konate H.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 0.04 | - | - | 6 | 1 |