Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rodez Aveyron - Troyes AC · 13.04.2026

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 30
Th 2 13 thg 4 2026 - 14:45
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
3 : 1
89’
2 : 2
89’
2 : 2
87’
2 : 2
goals-icon
El Idrissy M. (Diawara K.)
(Arconte T.) Baaloudj M.
change-icon
86’
3 : 1
(Evans J.) Houilliez C.
change-icon
85’
3 : 1
82’
2 : 2
81’
2 : 2
goals-icon
Philiponeau A. (Mille A.)
81’
2 : 2
goals-icon
Ripart R. (Diop M.)
74’
2 : 2
goals-icon
Ifnaoui M. (Detourbet M.)
74’
2 : 2
goals-icon
Titi Y. (Maronnier L.)
72’
2 : 1
(Saka M.) Joly O.
change-icon
71’
2 : 1
(Trouillet A.) Benchama S.
change-icon
71’
2 : 1
(Nagera K.) Balde I.
change-icon
64’
2 : 1
54’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
41’
1 : 1
10’
0 : 2
3’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.6
40%
Sở hữu bóng
60%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Troyes AC Troyes AC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Troyes AC Troyes AC
#
Bàn thắng
  • 11 Arconte T. Arconte T.
    13
  • 18 Balde I. Balde I.
    11
  • 9 Nagera K. Nagera K.
    4
  • 26 Benchama S. Benchama S.
    4
  • 22 Joly O. Joly O.
    3
#
Bàn thắng
  • 21 Bentayeb T. Bentayeb T.
    18
  • 5 Adeline M. Adeline M.
    10
  • 20 Ripart R. Ripart R.
    5
  • 47 Assoumou J. Assoumou J.
    4
  • 9 El Idrissy M. El Idrissy M.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rodez Aveyron và Troyes là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 11 lần gặp nhau gần đây, Rodez Aveyron đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Troyes thắng 4 trận.

Mùa trước Rodez Aveyron thắng cả hai trận gặp Troyes (2-1 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Rodez Aveyron vs Troyes AC trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 13.04 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rodez Aveyron Troyes AC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Troyes AC

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Troyes AC

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Troyes AC

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

Rodez Aveyron

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rodez Aveyron không vẽ

Rodez Aveyron

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Rodez Aveyron không vẽ

Rodez Aveyron Troyes AC

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Troyes AC Troyes AC 34 67 20 7 7 60:33
2
Le Mans Le Mans 34 62 16 14 4 50:31
3
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 34 60 18 6 10 59:38
4
Red Star Saint-Ouen Red Star Saint-Ouen 34 58 16 10 8 45:37
5
Rodez Aveyron Rodez Aveyron 34 58 15 13 6 45:39
6
Stade de Reims Stade de Reims 34 56 14 14 6 53:35
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Hai 13 tháng 4 2026
Pháp

Pháp, Rodez,

Stade Paul Lignon

Trọng tài
Paradis Guillaume Pháp
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Troyes AC Troyes AC
Thống Kê Chính
2.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.6
40%
Sở hữu bóng
60%
20
Tổng số cú sút
14
6
Những cú sút vào khung thành
7
78% 260/334
Đường chuyền
453/530 85%
3
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
20
Tổng số cú sút
14
6
Những cú sút vào khung thành
7
1.44
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3.56
6
Sút xa khung thành
6
12
Cú sút trong Vùng
9
8
Cú sút ngoài Vùng
5
8
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
78% 260/334
Đường chuyền
453/530 85%
38% 26/68
Đường Chuyền Dài
33/60 55%
63% 71/113
Đường chuyền ở phần ba cuối
107/150 71%
0.87
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.96
30% 8/27
Chuyền bóng
6/21 29%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
36
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
35
0
Ngoại vi
1
13
Đá phạt
9
3
Đá phạt góc
3
21
Ném biên
20
Phòng thủ
9
Fouls
13
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
43
Trận đấu tay đôi thắng
42
47% 8/17
Tranh bóng
5/8 63%
24
Phá bóng
28
9
Cắt bóng
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
4
3.56
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.44
2.56
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.44

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Troyes AC Troyes AC
#
Bàn thắng
  • 11 Arconte T. Arconte T.
    13
  • 18 Balde I. Balde I.
    11
  • 9 Nagera K. Nagera K.
    4
  • 26 Benchama S. Benchama S.
    4
  • 22 Joly O. Joly O.
    3
  • 3 Lipinski R. Lipinski R.
    2
  • 5 Houilliez C. Houilliez C.
    2
  • 4 Magnin M. Magnin M.
    1
  • 7 Achi Bouakline M. Achi Bouakline M.
    1
  • 20 Ponti R. Ponti R.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Bentayeb T. Bentayeb T.
    18
  • 5 Adeline M. Adeline M.
    10
  • 20 Ripart R. Ripart R.
    5
  • 47 Assoumou J. Assoumou J.
    4
  • 9 El Idrissy M. El Idrissy M.
    4
  • 10 Ifnaoui M. Ifnaoui M.
    4
  • 39 Diawara K. Diawara K.
    4
  • 8 Diop M. Diop M.
    3
  • 17 Mille A. Mille A.
    3
  • 11 Detourbet M. Detourbet M.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.9 90 - - - 0.02 - 42/53(79%) - -
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
8.6 86 1 0.79 - 0.15 3 5/9(56%) - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
8.6 90 - - - - - 14/32(44%) - -
player-stats-img
Boura I.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - 0.07 - 0.12 1 51/67(76%) - -
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 90 - 0.32 - 0.22 4 26/33(79%) - -
player-stats-img
Diawara S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - - - 46/52(88%) - -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.01 - 30/35(86%) - -
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 72 1 0.3 - 0.21 4 10/18(56%) - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 71 - 0.04 - 0.01 1 30/33(91%) - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 85 - 0.12 - 0.08 2 17/24(71%) 1 -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.15 - 0.07 3 26/31(84%) - -
player-stats-img
Konate H.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 16/26(62%) - -
player-stats-img
Bentayeb T.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 90 - 0.23 - 0.05 3 25/31(81%) - -
player-stats-img
Diawara K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 87 - 0.21 - 0.23 1 23/27(85%) - -
player-stats-img
Monfray A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.01 - 55/57(96%) - -
player-stats-img
Titi Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 17 - - - 0.1 - 15/17(88%) - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 19 - - - 0.04 - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 18 - - - 0.04 - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.01 - 39/46(85%) - -
player-stats-img
Diop M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 81 - 0.04 - 0.01 1 46/49(94%) - -
player-stats-img
Ifnaoui M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 17 - 0.03 - 0.05 1 13/14(93%) - -
player-stats-img
Mille A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 81 - 0.43 - 0.03 2 35/42(83%) - -
player-stats-img
Adeline M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 1 0.87 - 0.11 1 51/57(89%) 1 -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 26 - 0.06 - 0.01 1 1/1(100%) - -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 64 - 0.22 - - 2 5/6(83%) - -
player-stats-img
Detourbet M.
Phía trước player-stats-team-img
6 73 - 0.19 - 0.12 3 31/35(89%) - -
player-stats-img
Maronnier L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 73 - - - 0.01 - 28/32(88%) - -
player-stats-img
Baaloudj M.
Phía trước player-stats-team-img
- 4 - - - - - - - -
player-stats-img
El Idrissy M.
Phía trước player-stats-team-img
- 2 - - - - - - - 1
player-stats-img
Houilliez C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5 - - - - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Philiponeau A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - 0.04 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Ripart R.
Phía trước player-stats-team-img
- 9 - 0.13 - 0.14 1 4/5(80%) 1 -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.33 2 1 - 3 1
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2 0.19 2 - - 1 3
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
3 3 1.7 - - - 3 -
player-stats-img
Bentayeb T.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 2 1 2 2 1
player-stats-img
Detourbet M.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.32 1 - - 2 1
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 1 2 1 2 1
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - - 2
player-stats-img
Mille A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.61 1 - - 1 1
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.19 - 1 - 2 -
player-stats-img
Adeline M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.88 - - 1 1 -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Boura I.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Diawara K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.35 - - - 1 -
player-stats-img
Diop M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Ifnaoui M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.53 - - - - 1
player-stats-img
Ripart R.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.83 - - - 1 -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Baaloudj M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Diawara S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Idrissy M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Houilliez C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Konate H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Maronnier L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Monfray A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Philiponeau A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Titi Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
10 5/9(56%) - - - 0.15 5/8(63%) 19 1/2(50%) - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Bentayeb T.
Phía trước player-stats-team-img
9 25/31(81%) - - - 0.05 8/11(73%) 48 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Adeline M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 51/57(89%) - - - 0.11 22/26(85%) 74 3/3(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Diawara K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 23/27(85%) - - - 0.23 11/14(79%) 32 1/1(100%) 1/2(50%) 1/1(100%) - 1
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 10/18(56%) - 1 - 0.21 6/11(55%) 40 - 3/5(60%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Detourbet M.
Phía trước player-stats-team-img
4 31/35(89%) - - - 0.12 12/15(80%) 50 - 1/1(100%) 1/6(17%) - -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
4 5/6(83%) - 1 - - 1/2(50%) 13 - - - - -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 26/31(84%) - 1 - 0.07 5/9(56%) 52 - 1/5(20%) 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Mille A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 35/42(83%) - - - 0.03 10/12(83%) 60 1/2(50%) - - 2 -
player-stats-img
Ripart R.
Phía trước player-stats-team-img
2 4/5(80%) - - - 0.14 1/2(50%) 8 1/1(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 26/33(79%) 1 - - 0.22 11/15(73%) 53 3/8(38%) 3/5(60%) 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 0.01 1/1(100%) 2 - - - - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - 0.04 1/1(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Boura I.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 51/67(76%) - - - 0.12 14/21(67%) 102 3/10(30%) 2/9(22%) - 1 -
player-stats-img
Diawara S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 46/52(88%) - - - - 1/6(17%) 75 1/5(20%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 17/24(71%) - - - 0.08 7/11(64%) 43 4/6(67%) 1/6(17%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - 0.04 1/1(100%) 7 - - - - -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 30/35(86%) - - - 0.01 10/15(67%) 56 4/7(57%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Maronnier L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 28/32(88%) - - - 0.01 6/8(75%) 50 1/3(33%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Titi Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 15/17(88%) - - - 0.1 3/5(60%) 22 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Baaloudj M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/32(44%) - - - - - 42 4/21(19%) - - - -
player-stats-img
Diop M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 46/49(94%) - - - 0.01 5/7(71%) 63 5/5(100%) - 2/2(100%) 2 -
player-stats-img
El Idrissy M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Houilliez C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Ifnaoui M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 13/14(93%) - - - 0.05 5/6(83%) 21 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Konate H.
Thủ môn player-stats-team-img
- 16/26(62%) - - - - - 42 4/14(29%) - - - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 42/53(79%) - - - 0.02 10/16(63%) 83 3/11(27%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 39/46(85%) - - - 0.01 4/10(40%) 57 3/8(38%) - - 1 -
player-stats-img
Monfray A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 55/57(96%) - - - 0.01 5/6(83%) 71 8/10(80%) - - - -
player-stats-img
Philiponeau A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 12/14(86%) - - - 0.04 6/8(75%) 14 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/33(91%) - - - 0.01 7/10(70%) 45 2/4(50%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 3/3(100%) 5/12(42%) 1 2/2(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Bentayeb T.
Phía trước player-stats-team-img
13 2/8(25%) 2/5(40%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Diawara S.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 8/9(89%) 3/4(75%) 1 1/1(100%) 3 11 - - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/4(50%) 9/9(100%) - 5/8(63%) 3 5 - - -
player-stats-img
Detourbet M.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 1/10(10%) - - - - - - -
player-stats-img
Mille A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 5/10(50%) 2 1/3(33%) 1 1 - - -
player-stats-img
Adeline M.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 1/8(13%) 3 - - 2 - 1 -
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 4/8(50%) 3 - 1 1 - - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 3/6(50%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 1/4(25%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/3(100%) 1/4(25%) 1 - 1 8 - - -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 6/6(100%) - 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Maronnier L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - - - 3 - - -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 3/3(100%) - 1/1(100%) 1 7 - - -
player-stats-img
Monfray A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 1/4(20%) 2 1/1(100%) 1 7 - - -
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Diawara K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Diop M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 4/4(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) - - 2 2 - - -
player-stats-img
Boura I.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) 2 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Ifnaoui M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Ripart R.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Baaloudj M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Houilliez C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
El Idrissy M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Konate H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Philiponeau A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Titi Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
2.53 6 3.53 1 - 4 -
player-stats-img
Konate H.
Thủ môn player-stats-team-img
0.41 4 2.41 2 - 8 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close