Rodez Aveyron - Troyes AC · 13.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rodez Aveyron và Troyes là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 11 lần gặp nhau gần đây, Rodez Aveyron đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Troyes thắng 4 trận.
Mùa trước Rodez Aveyron thắng cả hai trận gặp Troyes (2-1 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rodez Aveyron
Troyes AC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rodez Aveyron
Troyes AC
Phỏng đoán
Trận đấu Rodez Aveyron vs Troyes AC trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 13.04 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rodez Aveyron Troyes AC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rodez Aveyron không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Rodez Aveyron không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Hai 13 tháng 4 2026Pháp, Rodez,
Stade Paul Lignon
Đội hình
Rodez Aveyron
-
Dumont S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/53(79%) | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
8.6 | 86 | 1 | 0.79 | - | 0.15 | 3 | 5/9(56%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/32(44%) | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.12 | 1 | 51/67(76%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.32 | - | 0.22 | 4 | 26/33(79%) | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
7.4 | 72 | 1 | 0.3 | - | 0.21 | 4 | 10/18(56%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
6.9 | 85 | - | 0.12 | - | 0.08 | 2 | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.07 | 3 | 26/31(84%) | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.23 | - | 0.05 | 3 | 25/31(81%) | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
6.8 | 87 | - | 0.21 | - | 0.23 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/57(96%) | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 17 | - | - | - | 0.1 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | 0.04 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | 0.04 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 46/49(94%) | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.43 | - | 0.03 | 2 | 35/42(83%) | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.87 | - | 0.11 | 1 | 51/57(89%) | 1 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
6.3 | 26 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | 0.22 | - | - | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
6 | 73 | - | 0.19 | - | 0.12 | 3 | 31/35(89%) | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
5.8 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Baaloudj M.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.04 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.13 | - | 0.14 | 1 | 4/5(80%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saka M.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.33 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.19 | 2 | - | - | 1 | 3 |
|
Arconte T.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.7 | - | - | - | 3 | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.61 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Nagera K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | - | 1 |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baaloudj M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arconte T.
Phía trước
|
10 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.15 | 5/8(63%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
9 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 48 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
6 | 51/57(89%) | - | - | - | 0.11 | 22/26(85%) | 74 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
6 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.23 | 11/14(79%) | 32 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
6 | 10/18(56%) | - | 1 | - | 0.21 | 6/11(55%) | 40 | - | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
4 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.12 | 12/15(80%) | 50 | - | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
4 | 5/6(83%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
3 | 26/31(84%) | - | 1 | - | 0.07 | 5/9(56%) | 52 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
3 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.14 | 1/2(50%) | 8 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
2 | 26/33(79%) | 1 | - | - | 0.22 | 11/15(73%) | 53 | 3/8(38%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
1 | 51/67(76%) | - | - | - | 0.12 | 14/21(67%) | 102 | 3/10(30%) | 2/9(22%) | - | 1 | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 75 | 1/5(20%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 43 | 4/6(67%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 10/15(67%) | 56 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 50 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.1 | 3/5(60%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Baaloudj M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 14/32(44%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/21(19%) | - | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | 46/49(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 63 | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 42/53(79%) | - | - | - | 0.02 | 10/16(63%) | 83 | 3/11(27%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 57 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
- | 55/57(96%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 71 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saka M.
Tiền vệ
|
15 | 3/3(100%) | 5/12(42%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
13 | 2/8(25%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
13 | 8/9(89%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 9/9(100%) | - | 5/8(63%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
11 | - | 1/10(10%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 3 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
8 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
6 | - | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Boura I.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baaloudj M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braat Q.
Thủ môn
|
2.53 | 6 | 3.53 | 1 | - | 4 | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
0.41 | 4 | 2.41 | 2 | - | 8 | 1 |