AS Saint-Etienne - USL Dunkerque · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Ở Ligue 2, AS Saint-Etienne đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Ở Ligue 2, USL Dunkerque đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng AS Saint-Etienne ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng USL Dunkerque ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
AS Saint-Etienne đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
AS Saint-Etienne
USL Dunkerque
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Saint-Etienne
USL Dunkerque
Phỏng đoán
Trận đấu AS Saint-Etienne vs USL Dunkerque trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AS Saint-Etienne USL Dunkerque bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
2 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Saint-Etienne
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi USL Dunkerque không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 USL Dunkerque không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Pháp, Saint Etienne,
Stade Geoffroy Guichard
Đội hình
AS Saint-Etienne
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
9.3 | 90 | 1 | 0.62 | - | 0.77 | 5 | 36/45(80%) | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 1.11 | - | 0.04 | 4 | 18/25(72%) | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.6 | - | 0.33 | 3 | 48/54(89%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.07 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
7.3 | 54 | - | 0.1 | 1 | 0.04 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
7.3 | 81 | - | 0.11 | - | 0.39 | 2 | 17/19(89%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
7.3 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
7.2 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
7.2 | 36 | - | - | 1 | 0.01 | - | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/66(77%) | 1 | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 1 | 53/58(91%) | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
6.8 | 77 | 1 | 0.79 | - | 0.07 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | 0.04 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 81/84(96%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | 0.46 | - | 0.01 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Massock T.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
6 | 77 | - | 0.19 | - | 0.05 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
6 | 77 | - | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
5.7 | 87 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 21/21(100%) | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 41/45(91%) | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.63 | 2 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Stassin L.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.07 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.39 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bokele M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.43 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massock T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stassin L.
Phía trước
|
11 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 37 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6 | 36/45(80%) | - | 1 | - | 0.77 | 21/28(75%) | 81 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
5 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.39 | 10/12(83%) | 38 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
4 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.07 | 11/17(65%) | 54 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
3 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/8(75%) | 33 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
3 | 48/54(89%) | - | 1 | - | 0.33 | 10/16(63%) | 63 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
3 | 34/41(83%) | 1 | - | - | 0.18 | 11/13(85%) | 68 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
2 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.1 | 12/15(80%) | 51 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 11/14(79%) | 41 | - | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
2 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.04 | 7/7(100%) | 42 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
1 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 65 | 1/4(25%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
1 | 21/21(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 46 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 67 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 3 | 1 |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 12 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
- | 41/45(91%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 63 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Massock T.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 21 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | - | 41 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | 51/66(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 82 | 3/15(20%) | - | - | 1 | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
- | 81/84(96%) | - | - | - | - | - | 93 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
15 | 2/3(67%) | 8/12(67%) | 2 | 3/5(60%) | 3 | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
14 | 3/3(100%) | 7/11(64%) | 4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Doucet L.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | - | - | 3 | 5 | 1 | - | - |
|
Massock T.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niflore M.
Thủ môn
|
0.53 | 5 | 2.53 | 2 | - | 3 | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
-0.27 | 1 | 0.73 | 1 | - | 3 | - |