AS Saint-Etienne - Rodez Aveyron · 15.05.2026
Giải Ligue 1
Vòng loại 2Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi AS Saint-Etienne chơi trên sân nhà, AS Saint-Etienne đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, AS Saint-Etienne đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Rodez Aveyron đã thắng 3 trận liên tiếp.
Rodez Aveyron đã bất bại 20 trận gần đây nhất.
Rodez Aveyron đã bất bại 11 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
AS Saint-Etienne
Rodez Aveyron
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Saint-Etienne
Rodez Aveyron
Phỏng đoán
Trận đấu AS Saint-Etienne vs Rodez Aveyron trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 15.05 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AS Saint-Etienne Rodez Aveyron bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 1 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
3 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Saint-Etienne
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rodez Aveyron không thua
1 / 1 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Rodez Aveyron không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Pháp, Saint Etienne,
Stade Geoffroy Guichard
Đội hình
AS Saint-Etienne
-
Montanier P.
-
Santini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bernauer M.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 65/72(90%) | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 51/53(96%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 76/84(90%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.22 | - | 0.45 | 2 | 32/36(89%) | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
7.1 | 89 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.21 | 2 | 30/33(91%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | 1 | 28/38(74%) | - | - |
|
N'Guessan D.
Phía trước
|
7 | 19 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
7 | 79 | - | 0.16 | - | 0.02 | 4 | 21/27(78%) | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
6.9 | 71 | - | 0.15 | - | 0.12 | 2 | 36/43(84%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
6.9 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
6.8 | 72 | - | 0.21 | - | 0.02 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6.5 | 71 | - | 0.01 | - | 0.11 | 1 | 15/26(58%) | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
6.5 | 19 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | 0.21 | - | - | 1 | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
6 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
5.8 | 30 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
5.6 | 60 | - | 0.02 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | - | 4 |
|
Balde I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.56 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Arconte T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bernauer M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cardona I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Guessan D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
7 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
6 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.45 | 14/17(82%) | 59 | 3/3(100%) | 2/9(22%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
5 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
4 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.21 | 10/11(91%) | 61 | 4/5(80%) | 3/9(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
3 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.11 | 7/17(41%) | 39 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
3 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.12 | 5/9(56%) | 53 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.06 | 9/14(64%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
N'Guessan D.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 27 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
1 | 76/84(90%) | - | - | - | 0.15 | 27/31(87%) | 107 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
1 | 45/56(80%) | - | - | - | 0.11 | 16/22(73%) | 93 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 40 | 1/7(14%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Bernauer M.
Hậu vệ
|
- | 65/72(90%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 85 | 10/13(77%) | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | - | 29 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
- | 51/53(96%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 66 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 9 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 73 | 10/13(77%) | - | - | 2 | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 63 | 1/8(13%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 42 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
16 | 2/2(100%) | 7/14(50%) | 3 | 4/6(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gadegbeku L.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 2/3(67%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Davitashvili Z.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duffus J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernauer M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Le Cardinal J.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
N'Guessan D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | - | 2/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
0.8 | 2 | 0.8 | - | - | 7 | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
0.08 | 2 | 0.08 | - | 1 | 3 | - |
|
Maubleu B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |