Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AS Saint-Etienne - Rodez Aveyron · 15.05.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng loại 2
Th 6 15 thg 5 2026 - 14:30
FT (P)
0
0
Hình phạt: (7-6)

Chi tiết trận đấu

Loạt hình phạt
(Hình phạt) Nade M.
goals-icon
7 : 6
6 : 7
Nade M. (Hình phạt)
(Hình phạt) Bernauer M.
goals-icon
6 : 6
5 : 6
goals-icon
Joly O. (Hình phạt)
(Hình phạt) Kante R.
goals-icon
5 : 5
4 : 5
goals-icon
Benchama S. (Hình phạt)
(Hình phạt) N'Guessan D.
goals-icon
4 : 4
3 : 4
goals-icon
Nagera K. (Hình phạt)
(Hình phạt) Nagera K.
4 : 3
3 : 3
goals-icon
Arconte T. (Hình phạt)
(Hình phạt) Ferreira J.
goals-icon
3 : 2
2 : 2
goals-icon
Saka M. (Hình phạt)
(Hình phạt) Saka M.
3 : 1
2 : 1
goals-icon
Evans J. (Hình phạt)
(Hình phạt) Stassin L.
goals-icon
2 : 0
1 : 1
Stassin L. (Hình phạt)
(Hình phạt) Davitashvili Z.
goals-icon
1 : 0
0 : 0
Hiệp 2
(Gadegbeku L.) Ferreira J.
change-icon
90+3’
1 : 0
(Larsonneur G.) Maubleu B.
change-icon
90+3’
1 : 0
83’
0 : 1
79’
0 : 1
goals-icon
Benchama S. (Trouillet A.)
79’
0 : 1
goals-icon
Joly O. (Younoussa W.)
72’
0 : 1
goals-icon
Saka M. (Mendes Correia J.)
72’
0 : 1
goals-icon
Nagera K. (Balde I.)
(Cardona I.) N'Guessan D.
change-icon
71’
1 : 0
(Le Cardinal J.) Nade M.
change-icon
71’
1 : 0
67’
0 : 1
goals-icon
Evans J. (Ponti R.)
64’
1 : 0
(Duffus J.) Moueffek A.
change-icon
60’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

62%
Sở hữu bóng
38%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
9
3
Những cú sút vào khung thành
1
5
Sút xa khung thành
5
2
Ảnh bị chặn
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
#
Bàn thắng
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    1
#
Bàn thắng
  • 4 Magnin M. Magnin M.
    1
  • 8 Younoussa W. Younoussa W.
    1
  • 18 Balde I. Balde I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi AS Saint-Etienne chơi trên sân nhà, AS Saint-Etienne đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, AS Saint-Etienne đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.

Rodez Aveyron đã thắng 3 trận liên tiếp.

Rodez Aveyron đã bất bại 20 trận gần đây nhất.

Rodez Aveyron đã bất bại 11 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu AS Saint-Etienne vs Rodez Aveyron trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 15.05 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AS Saint-Etienne Rodez Aveyron bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

AS Saint-Etienne

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AS Saint-Etienne

1 / 1 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

AS Saint-Etienne

3 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Saint-Etienne

Rodez Aveyron

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rodez Aveyron không thua

Rodez Aveyron

1 / 1 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Rodez Aveyron không thua

AS Saint-Etienne

5 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Sáu 15 tháng 5 2026
Pháp

Pháp, Saint Etienne,

Stade Geoffroy Guichard

Trọng tài
Bollengier Marc Pháp
62%
Sở hữu bóng
38%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
9
3
Những cú sút vào khung thành
1
5
Sút xa khung thành
5
2
Ảnh bị chặn
3
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
12
Ném phạt thành công
13
8
Đá phạt góc
3
24
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
#
Bàn thắng
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    1
#
Bàn thắng
  • 4 Magnin M. Magnin M.
    1
  • 8 Younoussa W. Younoussa W.
    1
  • 18 Balde I. Balde I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Bernauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.4 90 - 0.03 - 0.02 1 65/72(90%) - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - - - 0.01 - 43/48(90%) - -
player-stats-img
Gadegbeku L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 89 - 0.02 - 0.03 1 51/53(96%) - -
player-stats-img
Old B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.15 - 76/84(90%) - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
7.7 90 - - - - - 16/22(73%) - -
player-stats-img
Pedro K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.11 - 45/56(80%) - -
player-stats-img
Davitashvili Z.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 90 - 0.22 - 0.45 2 32/36(89%) - -
player-stats-img
Larsonneur G.
Thủ môn player-stats-team-img
7.1 89 - - - - - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.08 - 0.21 2 30/33(91%) - -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.01 1 28/38(74%) - -
player-stats-img
N'Guessan D.
Phía trước player-stats-team-img
7 19 - - - - - 6/6(100%) - -
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 79 - 0.16 - 0.02 4 21/27(78%) - -
player-stats-img
Le Cardinal J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 71 - 0.15 - 0.12 2 36/43(84%) - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 79 - - - 0.02 - 21/22(95%) - -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 72 - 0.21 - 0.02 3 7/10(70%) - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 23 - - - - - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Stassin L.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 90 - 0.05 - 0.06 1 14/20(70%) - -
player-stats-img
Cardona I.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 71 - 0.01 - 0.11 1 15/26(58%) - -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 11 - - - 0.01 - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Nade M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 19 - - - - - 9/11(82%) - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 11 - 0.21 - - 1 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 18 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Mendes Correia J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 72 - 0.04 - 0.01 1 12/16(75%) - -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 34/40(85%) - -
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 18 - 0.03 - - 1 6/8(75%) - -
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
6 90 - 0.05 - 0.08 1 4/4(100%) - -
player-stats-img
Ponti R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 67 - - - 0.03 - 14/21(67%) - -
player-stats-img
Moueffek A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 30 - 0.14 - 0.03 1 9/10(90%) - -
player-stats-img
Duffus J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 60 - 0.02 - 0.01 2 12/15(80%) - -
player-stats-img
Maubleu B.
Thủ môn player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 3 1 - - 4
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.56 1 1 1 2 1
player-stats-img
Davitashvili Z.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - - 2 -
player-stats-img
Duffus J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Le Cardinal J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.02 1 - 1 1 1
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.24 - - - 1 -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Bernauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Cardona I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Gadegbeku L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - -
player-stats-img
Mendes Correia J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Moueffek A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.06 - - - 1 -
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Stassin L.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Larsonneur G.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Maubleu B.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
N'Guessan D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nade M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Old B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pedro K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ponti R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Moueffek A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 9/10(90%) - - - 0.03 6/7(86%) 19 - - - - -
player-stats-img
Davitashvili Z.
Phía trước player-stats-team-img
6 32/36(89%) - - - 0.45 14/17(82%) 59 3/3(100%) 2/9(22%) 1/4(25%) 2 -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
5 7/10(70%) - - - 0.02 2/4(50%) 22 - - - - -
player-stats-img
Duffus J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 12/15(80%) - - - 0.01 7/9(78%) 23 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 30/33(91%) - - - 0.21 10/11(91%) 61 4/5(80%) 3/9(33%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
3 4/4(100%) - - - 0.08 4/4(100%) 19 1/1(100%) - - 3 -
player-stats-img
Cardona I.
Phía trước player-stats-team-img
3 15/26(58%) - - - 0.11 7/17(41%) 39 1/2(50%) 1/5(20%) - - -
player-stats-img
Le Cardinal J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 36/43(84%) - - - 0.12 5/9(56%) 53 6/10(60%) - - - -
player-stats-img
Stassin L.
Phía trước player-stats-team-img
3 14/20(70%) - - - 0.06 9/14(64%) 32 2/2(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
N'Guessan D.
Phía trước player-stats-team-img
2 6/6(100%) - - - - 1/1(100%) 11 - - - - -
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 6/8(75%) - - - - 1/3(33%) 14 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 2/2(100%) - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Mendes Correia J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/16(75%) - - - 0.01 2/6(33%) 27 1/1(100%) - 2/2(100%) 2 -
player-stats-img
Old B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 76/84(90%) - - - 0.15 27/31(87%) 107 2/4(50%) - - 3 -
player-stats-img
Pedro K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 45/56(80%) - - - 0.11 16/22(73%) 93 1/4(25%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Ponti R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 14/21(67%) - - - 0.03 2/7(29%) 40 1/7(14%) 1/8(13%) - - -
player-stats-img
Bernauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 65/72(90%) - - - 0.02 9/11(82%) 85 10/13(77%) - - - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
- 16/22(73%) - - - - - 29 2/8(25%) - - - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 6/7(86%) - - - - 1/2(50%) 16 - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Gadegbeku L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 51/53(96%) - - - 0.03 13/14(93%) 66 4/4(100%) - - 3 -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - 0.01 3/3(100%) 9 1/1(100%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Larsonneur G.
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/14(86%) - - - - - 23 - - - - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 43/48(90%) - - - 0.01 6/8(75%) 73 10/13(77%) - - 2 -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 28/38(74%) - - - 0.01 4/10(40%) 63 1/8(13%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 34/40(85%) - - - - 1/2(50%) 56 3/7(43%) - - - -
player-stats-img
Maubleu B.
Thủ môn player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 1 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Nade M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/11(82%) - - - - 1/2(50%) 13 - - - - -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - 1/1(100%) 2 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/22(95%) - - - 0.02 6/7(86%) 35 1/1(100%) - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/27(78%) - - - 0.02 5/8(63%) 42 5/8(63%) - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Pedro K.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 2/2(100%) 7/14(50%) 3 4/6(67%) - 5 - - -
player-stats-img
Arconte T.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 5/9(56%) 2 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Gadegbeku L.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/5(40%) 3/5(60%) 1 - - 3 - - -
player-stats-img
Laurent L.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 5/8(63%) 2 2/3(67%) 4 6 - - -
player-stats-img
Davitashvili Z.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/1(100%) 3/7(43%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Mendes Correia J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 5/6(83%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Galves N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 2/6(33%) 3 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Younoussa W.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 3/6(50%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Cardona I.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Duffus J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Old B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Trouillet A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) - 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Balde I.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) 1 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Lipinski R.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 5/5(100%) - 1/2(50%) 1 7 - - -
player-stats-img
Magnin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) - 2 - 1 11 - - -
player-stats-img
Ponti R.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Evans J.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Moueffek A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Stassin L.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Bernauer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) 1 2/2(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Le Cardinal J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 3/3(100%) - - - 1 5 - - -
player-stats-img
Saka M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/2(33%) - - - 1 - - - -
player-stats-img
Benchama S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Joly O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
N'Guessan D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Nade M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Nagera K.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 2/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Larsonneur G.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Maubleu B.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Larsonneur G.
Thủ môn player-stats-team-img
0.8 2 0.8 - - 7 -
player-stats-img
Braat Q.
Thủ môn player-stats-team-img
0.08 2 0.08 - 1 3 -
player-stats-img
Maubleu B.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close