Red Star Saint-Ouen - Rodez Aveyron · 12.05.2026
Giải Ligue 1
Vòng loại 1Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Red Star F.C. và Rodez Aveyron là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Red Star F.C. đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía Red Star F.C..
Red Star F.C. đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Rodez Aveyron đã bất bại 19 trận gần đây nhất.
Rodez Aveyron đã bất bại 10 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Red Star Saint-Ouen
Rodez Aveyron
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Red Star Saint-Ouen
Rodez Aveyron
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Red Star Saint-Ouen và Rodez Aveyron, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 12.05 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Red Star Saint-Ouen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Pháp, Saint-Ouen,
Stade de Paris
Sự tham dự
4650Đội hình
Red Star Saint-Ouen
-
Poirier G.
-
Santini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabral K.
Phía trước
|
8 | 75 | 1 | 0.47 | 1 | 0.24 | 3 | 19/20(95%) | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
7.8 | 85 | 1 | 0.56 | - | 0.06 | 4 | 14/20(70%) | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.17 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
7.5 | 24 | 1 | 0.45 | - | 0.04 | 2 | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 70/82(85%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 57/62(92%) | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 62/75(83%) | 1 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.52 | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | - | - | - | 0.06 | - | 45/54(83%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
6.6 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.59 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.08 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
6.5 | 76 | - | - | - | 0.13 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | - | - | 41/52(79%) | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 19/24(79%) | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
6 | 28 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
4.3 | 28 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 25/27(93%) | - | 1 |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.04 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde I.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.16 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.17 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.35 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.2 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.75 | - | - | - | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabral K.
Phía trước
|
8 | 19/20(95%) | - | - | 1 | 0.24 | 8/8(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
6 | 14/20(70%) | - | 1 | - | 0.06 | 6/10(60%) | 34 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
5 | 21/25(84%) | - | - | 1 | 0.17 | 7/10(70%) | 43 | - | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
4 | 38/42(90%) | - | - | 1 | 0.52 | 16/18(89%) | 58 | - | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 0.59 | 5/6(83%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
3 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 37 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
3 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.04 | 11/15(73%) | 37 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
2 | 19/24(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/11(73%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.13 | 3/7(43%) | 59 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 14 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
1 | 57/62(92%) | - | - | - | 0.11 | 11/15(73%) | 77 | 6/8(75%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
1 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 72 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 48 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
1 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 57 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | 62/75(83%) | - | - | - | 0.1 | 21/27(78%) | 89 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.11 | 3/5(60%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 35 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | 70/82(85%) | - | - | - | 0.02 | 14/18(78%) | 97 | 8/13(62%) | - | - | 4 | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 57 | 1/9(11%) | - | - | 2 | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | 0.06 | 6/10(60%) | 53 | 4/10(40%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | - | 46 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.06 | 9/14(64%) | 65 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde I.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
7 | - | - | 5 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braat Q.
Thủ môn
|
-0.03 | 2 | 1.97 | 2 | - | 5 | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
-0.53 | 2 | 2.47 | 3 | - | 6 | 2 |