Annecy - Rodez Aveyron · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, FC Annecy đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Rodez Aveyron thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-9 nghiêng về phía Rodez Aveyron.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Annecy) và 5-1 (sân của Rodez Aveyron).
FC Annecy đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Rodez Aveyron đã bất bại 18 trận gần đây nhất.
Rodez Aveyron đã bất bại 9 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Annecy
Rodez Aveyron
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Annecy
Rodez Aveyron
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Annecy và Rodez Aveyron sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Annecy v Rodez Aveyron và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Pháp, Annecy,
Parc Des Sports
Đội hình
Annecy
-
Guyot L.
-
Santini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arconte T.
Phía trước
|
8.2 | 73 | 1 | 1.49 | 1 | 0.55 | 6 | 4/8(50%) | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/50(70%) | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.8 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
8 | 73 | - | - | - | 0.09 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.56 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
7.5 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
7 | 87 | 1 | 0.64 | - | - | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
6.9 | 41 | - | 0.05 | - | 0.2 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
6.9 | 17 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
6.8 | 30 | 1 | 0.47 | - | 0.07 | 3 | 4/7(57%) | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
6.7 | 87 | - | - | - | 0.15 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.2 | - | - | 1 | 38/48(79%) | - | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.08 | - | 0.13 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 22/35(63%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | 0.16 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
6 | 17 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
5.8 | 49 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/33(45%) | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
5.7 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
5.3 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arconte T.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.99 | 4 | 1 | 2 | 5 | 1 |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.97 | - | - | - | 1 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arconte T.
Phía trước
|
8 | 4/8(50%) | 1 | 3 | 1 | 0.55 | 1/4(25%) | 16 | - | - | - | - | 4 |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
7 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.07 | 3/6(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
3 | 24/32(75%) | 2 | - | 1 | 0.8 | 4/9(44%) | 63 | 1/4(25%) | 6/8(75%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
3 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.13 | 9/12(75%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
2 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.15 | 8/11(73%) | 47 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
2 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.2 | 11/16(69%) | 40 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
2 | 22/35(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 59 | 1/11(9%) | - | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
1 | 8/16(50%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
1 | 38/48(79%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 63 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
1 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.08 | 12/18(67%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | 35/44(80%) | 1 | - | - | 0.56 | 9/14(64%) | 87 | 1/5(20%) | 2/9(22%) | - | 2 | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 60 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 15/33(45%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 54 | 6/24(25%) | - | - | 1 | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | 18/26(69%) | 2 | - | - | 0.09 | 6/11(55%) | 50 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 1 | 1 |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 38 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | 48/56(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 69 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 35/50(70%) | 1 | - | - | 0.02 | 1/5(20%) | 85 | 1/12(8%) | - | - | 1 | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 55 | 1/9(11%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 51 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 53 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rambaud T.
Phía trước
|
17 | 9/16(56%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
16 | 7/10(70%) | 6/6(100%) | - | 3/5(60%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
16 | 1/4(25%) | 3/12(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
13 | 3/10(30%) | - | 3 | - | 2 | 15 | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
10 | - | 8/10(80%) | 2 | 3/7(43%) | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
8 | 3/7(43%) | 1/1(50%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson T.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Joly O.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | 1 | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ponti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Florian Escales
Thủ môn
|
-0.03 | - | 1.97 | 2 | - | 4 | 3 |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
-0.72 | 2 | 0.28 | 1 | 3 | 10 | 1 |