Grenoble Foot 38 - Troyes AC · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grenoble và Troyes là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi Grenoble chơi trên sân nhà, Grenoble đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Troyes thắng 4 trận.
Suốt 20 lần gặp nhau gần đây, Grenoble đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Troyes thắng 11 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Troyes trên sân của Grenoble là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Grenoble) và 0-0 (sân của Troyes).
Cho xem nhiều hơn
Grenoble Foot 38
Troyes AC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grenoble Foot 38
Troyes AC
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Grenoble Foot 38 và Troyes AC sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Grenoble Foot 38 v Troyes AC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grenoble Foot 38 không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Pháp, Grenoble,
Stade Des Alpes
Đội hình
Grenoble Foot 38
-
Gueguen F.
-
Dumont S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
7.6 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
7.4 | 23 | 1 | 0.41 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 79/84(94%) | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 59/64(92%) | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.06 | - | 0.37 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Tchaptchet A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
6.9 | 23 | - | - | - | 0.11 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.17 | 1 | 46/50(92%) | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 53/58(91%) | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 38/40(95%) | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
6.7 | 66 | - | - | - | - | - | 59/64(92%) | - | - |
|
Gozzi
Hậu vệ
|
6.7 | 24 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
6.7 | 67 | - | 0.02 | - | 0.5 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
6.5 | 67 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
6.5 | 81 | - | - | - | 0.12 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.46 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.02 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
6.1 | 82 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
6 | 76 | - | 0.14 | - | 0.13 | 2 | 16/25(64%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
5.8 | 67 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Bechikh M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | 1 | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.46 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.52 | - | - | - | 2 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Djitte M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bechikh M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gozzi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchaptchet A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
8 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.11 | 7/10(70%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
5 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.13 | 6/11(55%) | 31 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
4 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
4 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 94 | 5/8(63%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
3 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.09 | 14/22(64%) | 56 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
3 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.46 | 7/9(78%) | 61 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
3 | 46/50(92%) | - | - | - | 0.17 | 12/14(86%) | 73 | 5/6(83%) | 3/8(38%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
2 | 59/64(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 72 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 12 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
1 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 47 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.5 | 12/15(80%) | 46 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.37 | 5/9(56%) | 33 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.05 | 9/12(75%) | 58 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Tchaptchet A.
Hậu vệ
|
1 | 39/43(91%) | - | - | - | - | - | 54 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
1 | 79/84(94%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 97 | 8/10(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
1 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Bechikh M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 0.01 | - | 3 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 62 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.12 | 7/8(88%) | 56 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | - | - | 43 | 4/13(31%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gozzi
Hậu vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | - | 22 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 33 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | 53/58(91%) | - | - | - | - | - | 74 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 26 | - | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 9/11(82%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | - | 4 | - | - | - | - |
|
Philiponeau A.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
5 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tchaptchet A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gozzi
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Bechikh M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop M.
Thủ môn
|
0.98 | 3 | 0.98 | - | - | 3 | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
-0.64 | 3 | 0.36 | 1 | - | 4 | - |