Montpellier HSC - Clermont Foot · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montpellier và Clermont Foot 63 khi Montpellier chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montpellier và Clermont Foot 63 là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Montpellier chơi trên sân nhà, Montpellier đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Montpellier.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Montpellier đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-23 nghiêng về phía Clermont Foot 63.
Bạn có biết rằng Montpellier ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Montpellier HSC
Clermont Foot
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Montpellier HSC
Clermont Foot
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Montpellier HSC và Clermont Foot sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Montpellier HSC v Clermont Foot và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Clermont Foot trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Montpellier HSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Pháp, Montpellier,
Stade de La Mosson
Đội hình
Montpellier HSC
-
Camara Z.
-
Proment G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.11 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
7.5 | 86 | - | 0.16 | - | 0.56 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.76 | - | - | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/33(52%) | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.21 | - | 0.28 | 3 | 23/28(82%) | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Hunou A.
Phía trước
|
6.9 | 70 | 1 | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | 1 | 0.2 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 69/79(87%) | - | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 54/66(82%) | - | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
6.7 | 13 | - | 0.01 | - | 0.43 | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | 0.4 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
6.5 | 34 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 1 | - | - | 5 | 2/5(40%) | - | - |
|
Saivet H.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 28/36(78%) | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 83/89(93%) | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
5.9 | 56 | - | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
5.9 | 77 | - | 0.07 | - | 0.2 | 2 | 21/22(95%) | - | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
5.6 | 89 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Fayad K.
Tiền vệ
|
4.9 | 51 | - | - | - | 0.04 | - | 23/29(79%) | 1 | 1 |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendy A.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.41 | 1 | 2 | 3 | 5 | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 3 | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Hunou A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Saivet H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fayad K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pays N.
Tiền vệ
|
7 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.28 | 16/20(80%) | 48 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | 18 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
5 | 15/16(94%) | 1 | - | - | 0.56 | 3/4(75%) | 31 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Fayad K.
Tiền vệ
|
3 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
3 | 44/51(86%) | - | - | 1 | 0.11 | 27/33(82%) | 67 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 25 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
2 | 54/66(82%) | - | - | - | 0.07 | 10/17(59%) | 89 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
2 | 27/33(82%) | - | - | - | - | - | 48 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Hunou A.
Phía trước
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.2 | 7/7(100%) | 36 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
1 | 83/89(93%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 96 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Saivet H.
Tiền vệ
|
1 | 28/36(78%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 45 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 43 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 57 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
- | 25/36(69%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 5/10(50%) | 58 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | 17/33(52%) | - | - | - | - | 5/8(63%) | 50 | 10/26(38%) | - | - | 4 | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
- | 69/79(87%) | - | - | - | 0.04 | 13/17(76%) | 82 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 34 | - | - | - | - | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.43 | 12/13(92%) | 34 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 42 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
21 | 8/11(73%) | 5/10(50%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
15 | - | 4/11(36%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Chennahi T.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Laporte J.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendy A.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sow S.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fayad K.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mouanga Y.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Honore Molebe E.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Issoufou Y.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mbuku N.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pays N.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sainte-Luce T.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tchato E.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saivet H.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hunou A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Savanier T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn
|
-0.17 | 1 | 1.83 | 2 | - | 9 | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
-0.32 | 5 | 0.68 | 1 | - | 4 | - |