Le Mans - Stade de Reims · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Le Mans đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Stade Reims thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-5 nghiêng về phía Stade Reims.
Ở Ligue 2, Le Mans đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Stade Reims ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Le Mans
Stade de Reims
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Mans
Stade de Reims
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Le Mans và Stade de Reims sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Le Mans v Stade de Reims và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Le Mans trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
4 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
4 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Pháp, Le Mans,
Mmarena
Đội hình
Le Mans
-
Videira P.
-
Geraerts K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
7.9 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 35/50(70%) | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
7.7 | 83 | - | - | 1 | 0.15 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 30/45(67%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
7.5 | 79 | - | - | 1 | 0.17 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/61(84%) | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.07 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
7.2 | 26 | - | 0.02 | - | 0.43 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.07 | 4 | 20/28(71%) | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 48/54(89%) | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
6.8 | 84 | - | - | - | 0.05 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Daramy M.
Phía trước
|
6.8 | 84 | - | - | - | 0.04 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
6.8 | 11 | - | 0.14 | - | 0.4 | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 41/50(82%) | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | 0.13 | - | 0.02 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
6.3 | 25 | - | 0.15 | - | 0.08 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
6.2 | 65 | - | - | - | 0.11 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
6 | 25 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6 | 79 | - | 0.45 | - | 0.03 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
6 | 25 | - | 0.09 | - | - | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Hatfout E.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
5.9 | 65 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
5.7 | 11 | - | 0.42 | - | 0.08 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 57/65(88%) | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
5.5 | 65 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.06 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.37 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daramy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hatfout E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
5 | 20/28(71%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/10(50%) | 50 | - | - | - | 2 | 4 |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
4 | 7/10(70%) | - | 2 | - | 0.03 | 4/7(57%) | 22 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Daramy M.
Phía trước
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 36 | 2/2(100%) | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.08 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
2 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.04 | 10/16(63%) | 59 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | - | 3 | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.11 | 5/6(83%) | 26 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.08 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
2 | 34/40(85%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 7/10(70%) | 54 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
2 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.4 | 2/7(29%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 38 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | - | 2 | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 70 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 72 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 69 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hatfout E.
Thủ môn
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | - | - | 51 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | 30/45(67%) | - | - | - | - | - | 66 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 77 | 4/10(40%) | - | - | 2 | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | 51/61(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 76 | 4/11(36%) | - | - | 1 | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | 1 | 0.17 | 7/11(64%) | 48 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.43 | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | 35/50(70%) | - | - | - | 0.02 | 10/18(56%) | 69 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
16 | 2/4(50%) | 7/12(58%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
14 | 3/3(100%) | 6/11(55%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 5 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Daramy M.
Phía trước
|
10 | - | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | 1 | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
8 | 2/6(33%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hatfout E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
0.07 | 7 | 1.07 | 1 | - | 12 | - |
|
Hatfout E.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 0.8 | 1 | - | 7 | 5 |