Pau - Bastia · 06.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pau FC và SC Bastia là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Pau FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Bastia thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía SC Bastia.
Trận thắng gần đây nhất của Pau FC trước SC Bastia trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Pau FC) và 1-1 (sân của SC Bastia).
Bạn có biết rằng Pau FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Pau
Bastia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pau
Bastia
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Pau và Bastia sẽ diễn ra vào 06.03 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Pau v Bastia và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pau in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
3 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Pau
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bastia không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Bastia không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pau không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 06 tháng 3 2026Pháp, Bizanos,
Nouste Camp
Đội hình
Pau
-
Debes T.
-
Ray R.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.01 | - | 0.18 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
7.6 | 74 | - | 0.17 | - | 0.63 | 3 | 23/29(79%) | 1 | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.08 | 2 | 29/34(85%) | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.43 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
7.2 | 16 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 34/48(71%) | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 49/52(94%) | 1 | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.19 | 4 | 37/41(90%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
6.7 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | 1 | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | 0.03 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 44/48(92%) | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
6.4 | 84 | - | 0.08 | - | 0.11 | 1 | 30/40(75%) | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
6.4 | 57 | - | 0.03 | - | - | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 51/56(91%) | 1 | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
6.3 | 83 | 1 | 0.35 | - | 0.08 | 3 | 13/14(93%) | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.62 | - | - | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
5.9 | 33 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/35(49%) | 1 | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
5.7 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
5 | 84 | - | 0.16 | - | - | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Lebas V.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.23 | - | 1 | - | - | 4 |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.72 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Versini G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lebas V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boutrah A.
Phía trước
|
5 | 23/29(79%) | 1 | - | - | 0.63 | 16/21(76%) | 50 | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
3 | 5/6(83%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
2 | 41/48(85%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 89 | 6/6(100%) | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
2 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.11 | 4/10(40%) | 57 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
1 | 49/52(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 61 | - | - | - | 3 | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.08 | 3/6(50%) | 50 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | - | 1 | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 40 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
1 | 26/28(93%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 5/6(83%) | 57 | 3/4(75%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
1 | 37/41(90%) | - | - | - | 0.19 | 15/18(83%) | 69 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 58 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 50 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | 0.18 | 10/14(71%) | 50 | 8/8(100%) | - | - | 3 | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 73 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 53 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Lebas V.
Hậu vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
- | 37/45(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | - | - | 25 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | 17/35(49%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 43 | 5/22(23%) | - | - | 1 | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | 34/48(71%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 57 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 7/11(64%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 6/9(67%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
12 | - | 2/10(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
9 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Meddah D.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Janneh J.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Beliandjou R.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lebas V.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
-1.04 | 3 | 0.96 | 2 | 1 | - | 1 |
|
Olmeta L.
Thủ môn
|
-1.09 | - | 0.91 | 2 | - | - | 1 |