Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tikvesh - Borec · 23.04.2022

1. MFL

1. MFL

Vòng 29
Th 7 23 thg 4 2022 - 10:00
Hoàn thành
5
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
79’
5 : 0
(Hình phạt) Ljamcevski B.
goals-icon
73’
4 : 0
59’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
31’
2 : 0
19’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Tikvesh Tikvesh
Borec Borec
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tikvesh Tikvesh
Borec Borec
#
Bàn thắng
  • 11 Barga Ngoba A. Barga Ngoba A.
    8
  • 7 Ljamcevski B. Ljamcevski B.
    6
  • 18 Spahiu E. Spahiu E.
    6
  • Karakamisev R. Karakamisev R.
    5
  • 7 Ivanovski I. Ivanovski I.
    5
#
Bàn thắng
  • 24 Djordjevic K. Djordjevic K.
    7
  • 7 Gjorgjiev G. Gjorgjiev G.
    6
  • 11 Trajkoski L. Trajkoski L.
    4
  • 11 Ljuma E. Ljuma E.
    3
  • Nikolovski K. Nikolovski K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của 1. MFL

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, GFK Tikvesh 1930 đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Borec Veles thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Borec Veles.

Bạn có biết rằng GFK Tikvesh 1930 ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Borec Veles ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Borec Veles đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.

Borec Veles đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. MFL
# Đội T Dim T V Đ B
9
Skopje Skopje 33 35 9 8 16 27:45
8
Rabotnicki Rabotnicki 33 43 13 4 16 29:35
10
Tikvesh Tikvesh 33 34 9 7 17 36:38
11
Borec Borec 33 21 5 6 22 25:66
12
Pelister Pelister 33 14 2 8 23 16:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 23 tháng 4 2022
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tikvesh Tikvesh
Borec Borec
#
Bàn thắng
  • 11 Barga Ngoba A. Barga Ngoba A.
    8
  • 7 Ljamcevski B. Ljamcevski B.
    6
  • 18 Spahiu E. Spahiu E.
    6
  • Karakamisev R. Karakamisev R.
    5
  • 7 Ivanovski I. Ivanovski I.
    5
  • Hristov S. Hristov S.
    2
  • Varelovski A. Varelovski A.
    2
  • 16 Lazarov A. Lazarov A.
    2
  • 22 Hristov N. Hristov N.
    1
  • 14 Stojkov D. Stojkov D.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Djordjevic K. Djordjevic K.
    7
  • 7 Gjorgjiev G. Gjorgjiev G.
    6
  • 11 Trajkoski L. Trajkoski L.
    4
  • 11 Ljuma E. Ljuma E.
    3
  • Nikolovski K. Nikolovski K.
    1
  • Manasiev J. Manasiev J.
    1
  • Ibrahimovic D. Ibrahimovic D.
    1
  • Zarate Fagiuoli G. Zarate Fagiuoli G.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của 1. MFL

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close