Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Botosani - CFR Cluj · 19.12.2025

Superliga

Superliga

Vòng 21
Th 6 19 thg 12 2025 - 13:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
83’
0 : 2
(Mitrov Z.) Bodisteanu S.
change-icon
81’
1 : 1
80’
0 : 2
goals-icon
Korenica M. (Paun A.)
78’
1 : 1
77’
0 : 2
(Mailat S.) Cimpanu G.
change-icon
70’
1 : 1
66’
1 : 1
0 : 1
(Diaw E.) Lopez E.
change-icon
46’
1 : 1
(Bordeianu M.) Papa E.
change-icon
46’
1 : 1
(Dumitru A.) Cret R.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
36’
0 : 2
goals-icon
Biliboc L. (Cordea A.)
5’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.06
74%
Sở hữu bóng
26%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Botosani Botosani
CFR Cluj CFR Cluj
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Botosani Botosani
CFR Cluj CFR Cluj
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
#
Bàn thắng
  • 24 Cordea A. Cordea A.
    13
  • 17 Korenica M. Korenica M.
    9
  • 49 Biliboc L. Biliboc L.
    7
  • 19 Emerllahu L. Emerllahu L.
    4
  • 9 Aliev A. Aliev A.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Botosani và FC CFR 1907 Cluj khi FC Botosani chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Botosani và FC CFR 1907 Cluj là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi FC Botosani chơi trên sân nhà, FC Botosani đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-19 nghiêng về phía FC Botosani.

Trong 34 lần gặp nhau gần đây, FC Botosani đã thắng 8 trận, có 10 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-33 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Botosani) và 3-0 (sân của FC CFR 1907 Cluj).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Botosani vs CFR Cluj trong România Superliga sẽ bắt đầu vào 19.12 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Botosani CFR Cluj bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Botosani

5 / 10của trận đấu cuối cùng Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Botosani

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani in Superliga kết thúc trong một trận hòa

Botosani CFR Cluj

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

CFR Cluj

2 / 10của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

CFR Cluj

2 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj in Superliga kết thúc trong một trận hòa

Botosani CFR Cluj

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Universitatea Cluj Universitatea Cluj 30 54 16 6 8 48:27
4
CFR Cluj CFR Cluj 30 53 15 8 7 49:40
5
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 30 52 14 10 6 42:28
8
UTA Arad UTA Arad 30 43 11 10 9 39:44
9
Botosani Botosani 30 42 11 9 10 37:29
10
Otelul Galati Otelul Galati 30 41 11 8 11 39:32
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Universitatea Cluj Universitatea Cluj 10 46 6 1 3 13:11
3
CFR Cluj CFR Cluj 10 43 4 4 2 8:7
4
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 10 39 3 4 3 13:12
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Otelul Galati Otelul Galati 9 35 4 2 3 17:15
4
Botosani Botosani 9 33 3 3 3 13:17
5
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 9 33 5 2 2 11:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 19 tháng 12 2025
România

România, Botosani,

Stadionul Municipal

Trọng tài
Coltescu Sebastian Constantin România
Botosani Botosani
CFR Cluj CFR Cluj
Thống Kê Chính
1.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.06
74%
Sở hữu bóng
26%
17
Tổng số cú sút
2
2
Những cú sút vào khung thành
2
76% 298/390
Đường chuyền
65/136 48%
6
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
17
Tổng số cú sút
2
2
Những cú sút vào khung thành
2
0.22
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.65
9
Sút xa khung thành
0
6
Cú sút trong Vùng
0
11
Cú sút ngoài Vùng
2
6
Các cú đánh bị chặn
0
Đường chuyền
76% 298/390
Đường chuyền
65/136 48%
37% 19/52
Đường Chuyền Dài
11/51 22%
56% 74/131
Đường chuyền ở phần ba cuối
23/57 40%
0.74
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.05
11% 2/19
Chuyền bóng
0/6 0%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
1
2
Ngoại vi
4
14
Đá phạt
9
6
Đá phạt góc
2
39
Ném biên
26
Phòng thủ
9
Fouls
14
2
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
30
78% 14/18
Tranh bóng
6/11 55%
4
Cắt bóng
5
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
2
0.65
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.22
-0.35
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.22

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Botosani Botosani
CFR Cluj CFR Cluj
#
Bàn thắng
  • 7 Mailat S. Mailat S.
    15
  • 26 Ongenda H. Ongenda H.
    7
  • 25 Kovtalyuk M. Kovtalyuk M.
    6
  • 41 Dumiter I. Dumiter I.
    5
  • 11 Mitrov Z. Mitrov Z.
    5
  • 9 Cimpanu G. Cimpanu G.
    4
  • 10 Bodisteanu S. Bodisteanu S.
    2
  • 30 Tiganasu A. Tiganasu A.
    1
  • 6 Suta R. Suta R.
    1
  • 67 Papa E. Papa E.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Cordea A. Cordea A.
    13
  • 17 Korenica M. Korenica M.
    9
  • 49 Biliboc L. Biliboc L.
    7
  • 19 Emerllahu L. Emerllahu L.
    4
  • 9 Aliev A. Aliev A.
    4
  • 88 Djokovic D. Djokovic D.
    3
  • 11 Paun A. Paun A.
    3
  • 22 Ilie M. Ilie M.
    2
  • 11 Munteanu L. Munteanu L.
    2
  • 73 Muhar K. Muhar K.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close