Braga - Porto · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Braga và FC Porto khi SC Braga chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Braga và FC Porto là 0-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi SC Braga chơi trên sân nhà, SC Braga đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Porto thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-26 nghiêng về phía FC Porto.
Trong 59 lần gặp nhau gần đây, SC Braga đã thắng 12 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Porto thắng 34 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 97-51 nghiêng về phía FC Porto.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của SC Braga) và 2-1 (sân của FC Porto).
Cho xem nhiều hơn
Braga
Porto
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Braga
Porto
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa Braga và Porto sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 16:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Braga không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 88 | 28 | 4 | 2 | 66:18 |
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 5 |
|
34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42:29 |
Thông tin trận đấu
16:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Bồ Đào Nha, Braga,
Braga Municipal
Đội hình
Braga
-
Vicens C.
-
Farioli F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
7.8 | 23 | 1 | 0.14 | - | - | 2 | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
7.4 | 35 | 1 | 0.55 | - | 0.05 | 3 | 5/7(71%) | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/56(89%) | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 65/74(88%) | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.83 | - | 0.04 | 2 | 36/47(77%) | 1 | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
6.8 | 63 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/38(68%) | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
6.5 | 55 | - | 0.03 | - | 0.13 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.01 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 22/24(92%) | 1 | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/39(67%) | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
6.3 | 55 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
6.3 | 35 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
6.2 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 52/55(95%) | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
6.2 | 78 | - | 0.26 | 1 | 0.11 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 57/62(92%) | 1 | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
6 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
5.9 | 67 | - | 0.14 | - | 0.04 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 39/44(89%) | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
5.8 | 27 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
5.8 | 63 | - | - | - | 0.04 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
5.7 | 86 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 20/20(100%) | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomes W.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.98 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.76 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | - | 1 |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Victor P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
4 | 7/10(70%) | 1 | 1 | 1 | 0.11 | 2/5(40%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Gomes W.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.05 | 1/3(33%) | 15 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 31 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
2 | 50/56(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
2 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.04 | 10/20(50%) | 74 | 4/5(80%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.13 | 5/6(83%) | 29 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 7/9(78%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
1 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 51 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
1 | 65/74(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 84 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.02 | 14/17(82%) | 59 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 34 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
1 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 48 | - | - | - | 2 | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | - | - | 46 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 57 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 3 | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | 26/39(67%) | - | - | - | - | - | 51 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
- | 42/49(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 59 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | 57/62(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 76 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
- | 52/55(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 36 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 44 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 30 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
16 | 1/3(33%) | 5/13(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
14 | - | 10/13(77%) | - | 4/7(57%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/9(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
10 | - | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa D.
Thủ môn
|
-0.24 | - | 0.76 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
-0.64 | 1 | 1.36 | 2 | 3 | 7 | 4 |