Estoril - Rio Ave · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Estoril Praia chơi trên sân nhà, Estoril Praia đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-12 nghiêng về phía Rio Ave F.C..
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, Estoril Praia đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-35 nghiêng về phía Rio Ave F.C..
Trận thắng gần đây nhất của Rio Ave F.C. trên sân của Estoril Praia là ở năm 2017.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Estoril Praia) và 2-2 (sân của Rio Ave F.C.).
Bạn có biết rằng Estoril Praia ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Estoril
Rio Ave
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Estoril
Rio Ave
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Estoril và Rio Ave, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 22.03 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga Portugal
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rio Ave trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rio Ave in Liga Portugal kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Estoril không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 39:51 |
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Bồ Đào Nha, Estoril,
Estadio Antonio Coimbra da Mota
Đội hình
Estoril
-
Cathro I.
-
Sylaidopoulos S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferro
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 46/55(84%) | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.3 | - | 0.07 | 2 | 43/54(80%) | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
7.4 | 89 | - | 0.09 | 1 | 0.18 | 3 | 9/17(53%) | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 36/38(95%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
7.3 | 85 | - | 0.03 | 1 | 0.17 | 1 | 48/59(81%) | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
7.2 | 89 | 1 | 0.79 | - | 0.04 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 24/33(73%) | 1 | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 38/45(84%) | 1 | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
7 | 83 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 13/20(65%) | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
6.9 | 58 | - | - | - | 0.22 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
6.7 | 78 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.17 | 3 | 33/44(75%) | 1 | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
6.5 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
6.4 | 58 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.03 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
6.2 | 32 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Ferreira Lacximicant A.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.22 | 4 | 12/15(80%) | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 20/20(100%) | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.55 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.22 | - | - | 2 | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.07 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.46 | - | - | - | 2 | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.02 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Blesa J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ferreira Lacximicant A.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Marques A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
8 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.22 | 6/7(86%) | 33 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
5 | 33/44(75%) | 1 | - | - | 0.17 | 14/23(61%) | 64 | 4/4(100%) | 2/5(40%) | 1/5(20%) | - | 1 |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
4 | 9/17(53%) | - | - | 1 | 0.18 | 4/11(36%) | 44 | - | 3/9(33%) | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 44 | - | - | 1/5(20%) | 1 | 2 |
|
Ferreira Lacximicant A.
Phía trước
|
4 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
3 | 43/54(80%) | - | 1 | - | 0.07 | 15/21(71%) | 83 | 3/11(27%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
3 | 28/36(78%) | 1 | - | - | 0.22 | 6/10(60%) | 45 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
2 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 80 | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
2 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
2 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.02 | 14/17(82%) | 60 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
2 | 29/33(88%) | 1 | - | - | 0.29 | 9/11(82%) | 63 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
1 | 36/38(95%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 48 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.11 | 3/7(43%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 36 | - | - | - | 3 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 43 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 62 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.06 | 7/14(50%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 19 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
- | 43/47(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 60 | 8/9(89%) | - | - | 1 | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
- | 48/59(81%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 11/17(65%) | 81 | 2/5(40%) | 3/8(38%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.02 | 13/14(93%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 24 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 36 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blesa J.
Phía trước
|
19 | 5/10(50%) | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
17 | 3/6(50%) | 3/11(27%) | 3 | 1/2(50%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
15 | 3/6(50%) | 3/9(33%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
14 | 4/10(40%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 4 | 12 | - | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 6/9(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 2/6(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | 4 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 6/6(100%) | - | 3/5(60%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | 6 | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Ferreira Lacximicant A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robles J.
Thủ môn
|
-0.12 | 5 | 1.88 | 2 | - | 4 | - |