Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brage - Vasalunds · 30.09.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Pllana L.) Karlberg D.
change-icon
85’
4 : 0
(Soderberg N.) Reinholdsson A.
change-icon
81’
4 : 0
(Hellberg S.) Persson J.
change-icon
81’
4 : 0
74’
3 : 1
goals-icon
Salem A. (Durmaz E.)
74’
3 : 1
goals-icon
Yasuoka T. (Strannegard T.)
74’
3 : 1
goals-icon
Katana Nyanje M. (Soderberg D.)
73’
3 : 1
goals-icon
Salem A. (Strannegard T.)
73’
3 : 1
goals-icon
Yasuoka T. (Soderberg D.)
73’
3 : 1
goals-icon
Katana Nyanje M. (Durmaz E.)
64’
3 : 1
goals-icon
Andue A. (Avdic D.)
59’
3 : 1
48’
3 : 1
goals-icon
Bulut E. (Wistrom P.)
(Lundin A.) Sjoberg A.
change-icon
46’
4 : 0
(Sellin R.) Hellberg S.
goals-icon
46’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
45+3’
3 : 0
27’
3 : 0
16’
2 : 1
15’
2 : 1
7’
2 : 0
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
21
Tổng số mũi chích ngừa
8
10
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
3
6
Ảnh bị chặn
2
3
Thủ môn cứu thua
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Brage Brage
Vasalunds Vasalunds
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brage Brage
Vasalunds Vasalunds
#
Bàn thắng
  • 11 Pllana L. Pllana L.
    13
  • 22 Soderberg N. Soderberg N.
    4
  • 7 Sellin R. Sellin R.
    3
  • 9 Karlberg D. Karlberg D.
    3
  • 7 Persson J. Persson J.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Vasic N. Vasic N.
    8
  • 7 Traore M. Traore M.
    5
  • 15 Andue A. Andue A.
    5
  • 10 Bulut E. Bulut E.
    3
  • 6 Wambani A. Wambani A.
    3

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
9
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna 30 40 11 7 12 41:41
10
Brage Brage 30 39 10 9 11 40:42
11
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra 30 38 10 8 12 34:37
14
GAIS GAIS 30 34 10 4 16 31:40
15
Vasalunds Vasalunds 30 26 7 5 18 35:52
16
Falkenbergs Falkenbergs 30 25 6 7 17 34:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Năm 30 tháng 9 2021
Thụy Điển

Thụy Điển, Borlange,

Domnarvsvallen

Trọng tài
Ostling Joakim Thụy Điển
Tấn công
21
Tổng số mũi chích ngừa
8
10
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
3
6
Ảnh bị chặn
2
3
Thủ môn cứu thua
7
Kỷ luật
17
Fouls
13
2
Thẻ vàng
3
Khác
17
Ném phạt thành công
20
6
Đá phạt góc
8
3
Ngoại vi
4
16
Ném biên
22

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brage Brage
Vasalunds Vasalunds
#
Bàn thắng
  • 11 Pllana L. Pllana L.
    13
  • 22 Soderberg N. Soderberg N.
    4
  • 7 Sellin R. Sellin R.
    3
  • 9 Karlberg D. Karlberg D.
    3
  • 7 Persson J. Persson J.
    3
  • 19 Maholli S. Maholli S.
    2
  • 11 Lundin A. Lundin A.
    2
  • 8 Hellberg S. Hellberg S.
    2
  • 16 Johansson A. Johansson A.
    2
  • 13 Hindrikes P. Hindrikes P.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Vasic N. Vasic N.
    8
  • 7 Traore M. Traore M.
    5
  • 15 Andue A. Andue A.
    5
  • 10 Bulut E. Bulut E.
    3
  • 6 Wambani A. Wambani A.
    3
  • 26 Avdic D. Avdic D.
    2
  • 23 Georges C. Georges C.
    2
  • 91 Durmaz E. Durmaz E.
    2
  • 21 Azizi P. Azizi P.
    1
  • 77 Tsiskaridze Z. Tsiskaridze Z.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close