Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NK Rogaska - NK Bravo · 29.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Kambic L.) Kitek C.
change-icon
90+3’
3 : 0
(Korosec A.) Sim D.
change-icon
90+3’
3 : 0
73’
2 : 1
goals-icon
Kerin L. (Stankovic J.)
(Satchwell S.) Mijic P.
goals-icon
72’
2 : 0
70’
1 : 1
goals-icon
Ntino-Emo G. (Pecar M.)
(Kregar O.) Satchwell S.
change-icon
69’
2 : 0
(Kurez G.) Diaby T.
change-icon
69’
2 : 0
53’
1 : 1
goals-icon
Maksimovic T. (Ivansek M.)
52’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
30’
2 : 0
(Korosec A.) Mijic P.
goals-icon
23’
1 : 0
(Zan L.) Mulalic A.
change-icon
1’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
9
7
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
3
1
Ảnh bị chặn
3
3
Thủ môn cứu thua
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NK Rogaska NK Rogaska
NK Bravo NK Bravo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Rogaska NK Rogaska
NK Bravo NK Bravo
#
Bàn thắng
  • 90 Mijic P. Mijic P.
    11
  • 10 Gradisar N. Gradisar N.
    7
  • 77 Kregar O. Kregar O.
    4
  • 88 Korosec A. Korosec A.
    4
  • 10 Pavlovic A. Pavlovic A.
    2
#
Bàn thắng
  • 99 Poplatnik M. Poplatnik M.
    11
  • 10 Pecar M. Pecar M.
    7
  • 18 Trdin G. Trdin G.
    4
  • 30 Stankovic J. Stankovic J.
    4
  • 95 Stor L. Stor L.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, NK Rogaska đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Bravo Ljubljana thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía Bravo Ljubljana.

Bạn có biết rằng NK Rogaska ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Bravo Ljubljana ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

NK Rogaska đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

NK Rogaska đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Slovenia) sắp tới giữa NK Rogaska và NK Bravo sẽ diễn ra vào 29.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết NK Rogaska v NK Bravo và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

NK Rogaska

5 / 10 of last matches in all competitions NK Rogaska played with a score of 0:0

NK Rogaska

5 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia NK Rogaska played with a score of 0:0

NK Rogaska NK Bravo

5 / 7 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

NK Bravo

6 / 10 of last matches in all competitions NK Bravo played with a score of 0:0

NK Bravo

4 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia NK Bravo played with a score of 0:0

NK Rogaska

4 / 10của trận đấu cuối cùng NK Rogaska trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. SNL
# Đội T Dim T V Đ B
3
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 36 64 18 10 8 69:44
4
NK Bravo NK Bravo 36 50 12 14 10 42:42
5
Koper Koper 36 48 12 12 12 51:49
7
Domzale Domzale 36 43 13 4 19 52:60
8
NK Rogaska NK Rogaska 36 36 10 6 20 37:64
9
NK Radomlje NK Radomlje 36 33 7 12 17 33:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Sáu 29 tháng 3 2024
Slovenia

Slovenia, Rogaska Slatina,

Mestni Stadion Rogaska Slatina

Trọng tài
Smajc David Slovenia
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
9
7
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
3
1
Ảnh bị chặn
3
3
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
20
Fouls
8
2
Thẻ vàng
0
Khác
9
Ném phạt thành công
21
3
Đá phạt góc
8
1
Ngoại vi
1
26
Ném biên
25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Rogaska NK Rogaska
NK Bravo NK Bravo
#
Bàn thắng
  • 90 Mijic P. Mijic P.
    11
  • 10 Gradisar N. Gradisar N.
    7
  • 77 Kregar O. Kregar O.
    4
  • 88 Korosec A. Korosec A.
    4
  • 10 Pavlovic A. Pavlovic A.
    2
  • 99 Castro E. Castro E.
    2
  • 88 Thalisson C. Thalisson C.
    2
  • 11 Kurez G. Kurez G.
    2
  • 98 Miljanic V. Miljanic V.
    1
  • 19 Vinogradac T. Vinogradac T.
    1
#
Bàn thắng
  • 99 Poplatnik M. Poplatnik M.
    11
  • 10 Pecar M. Pecar M.
    7
  • 18 Trdin G. Trdin G.
    4
  • 30 Stankovic J. Stankovic J.
    4
  • 95 Stor L. Stor L.
    3
  • 8 Maher R. Maher R.
    2
  • 17 Ivansek M. Ivansek M.
    2
  • 50 Jaksic N. Jaksic N.
    2
  • 21 Stravs L. Stravs L.
    1
  • 27 Puconja G. Puconja G.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close