Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
NK Bravo

NK Bravo

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
10
2
5
28:25
+3
32
1.88
Phong độ sân khách
17
9
3
5
34:26
+8
30
1.76
Phong độ tổng thể
34
19
5
10
62:51
+11
62
1.82
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
10
1
6
13:12
+1
31
1.82
Phong độ sân khách
17
8
3
6
15:13
+2
27
1.59
Phong độ tổng thể
34
18
4
12
28:25
+3
58
1.71
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
4
6
15:13
+2
25
1.47
Phong độ sân khách
17
6
6
5
19:13
+6
24
1.41
Phong độ tổng thể
34
13
10
11
34:26
+8
49
1.44

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.82
1.65
2.00
Phút / bàn thắng ghi
49
55
45
Trên 0.5
83%
83%
83%
Trên 1.5
62%
59%
65%
Trên 2.5
27%
18%
36%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
33%
42%
24%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
65%
42%
Không ghi được bàn thắng
18%
18%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
4
6
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
5
3
2
Phạt dền trong một trận
27%
30%
24%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.82
0.76
0.88
Trung bình ghi 2H
1.00
0.88
1.12
Ghi bàn trong 1H
56%
65%
48%
Ghi bàn trong 2H
59%
59%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
36%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
42%
42%
42%
1H Bàn thắng ghi
28
13
15
2H Bàn thắng ghi
34
15
19

NK Bravo ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận

NK Bravo là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia

NK Bravo không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận

NK Bravo ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.50
1.47
1.53
Phút / bàn thủng lưới
60’
61’
59’
Giữ sạch lưới %
21%
24%
18%
Trên 0.5
80%
77%
83%
Trên 1.5
36%
36%
36%
Trên 2.5
18%
18%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
5
6
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.74
0.71
0.76
Thua trung bình 2H
0.76
0.76
0.76
Giữ sạch lưới 1H
20%
10%
10%
Giữ sạch lưới
15%
7%
8%
1H Bàn thua
25
12
13
2H Bàn thua
26
13
13

NK Bravo để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận

NK Bravo đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận

NK Bravo để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.32
3.12
3.53
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
89%
95%
83%
Trên 2.5
71%
71%
71%
Trên 3.5
36%
24%
48%
Trên 4.5
24%
18%
30%
Trên 5.5
12%
6%
18%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
12%
6%
18%
Dưới 2.5
30%
30%
30%
Dưới 3.5
65%
77%
53%
Dưới 4.5
77%
83%
71%
Dưới 5.5
89%
95%
83%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.56
1.47
1.65
Trung bình 2H
1.76
1.65
1.88
Trên 0.5 1H
89%
95%
83%
Trên 0.5 2H
86%
95%
77%
Trên 1.5 1H
36%
30%
42%
Trên 1.5 2H
65%
65%
65%
Trên 2.5 1H
24%
18%
30%
Trên 2.5 2H
21%
6%
36%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
12%
6%
18%
Dưới 0.5 2H
15%
6%
24%
Dưới 1.5 1H
65%
71%
59%
Dưới 1.5 2H
36%
36%
36%
Dưới 2.5 1H
77%
83%
71%
Dưới 2.5 2H
80%
95%
65%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Bravo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với NK Bravo tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với NK Bravo tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Bravo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một

NK Bravo ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho NK Bravo ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho NK Bravo ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho NK Bravo ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho NK Bravo ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
65%
59%
71%
CDG 1H
9%
12%
6%
CDG 2H
30%
24%
36%
CDG cả hai hiệp
6%
12%
0%
CDG và thắng
39%
36%
42%
CDG và hòa
12%
12%
12%
CDG và thua
15%
12%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
56%
48%
65%
CDG và trên 2.5 (không/có)
15%
24%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
12%
42%
CDG và trên 3.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
12%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
12%
36%
CDG 1H và 2H (không/không)
68%
77%
59%

NK Bravo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
27%
15%
12%
11 - 20 phút
39%
21%
18%
21 - 30 phút
36%
15%
21%
31 - 40 phút
39%
24%
18%
41 - 50 phút
24%
12%
12%
51 - 60 phút
45%
15%
30%
61 - 70 phút
36%
21%
15%
71 - 80 phút
50%
39%
12%
81 - 90+ phút
39%
24%
15%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
42%
24%
18%
16 - 30 phút
59%
27%
33%
31 - 45 phút
48%
30%
21%
46 - 60 phút
56%
21%
39%
61 - 75 phút
53%
39%
18%
76 - 90+ phút
65%
45%
24%

NK Bravo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Bravo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
89%
95%
+1.5
86%
83%
89%
+0.5
71%
71%
71%
-0.5
56%
59%
53%
-1.5
24%
24%
24%
-2.5
9%
12%
6%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
89%
89%
89%
+0.5 1H
65%
65%
65%
-0.5 1H
53%
59%
48%
-1.5 1H
15%
6%
24%
+1.5 2H
89%
83%
95%
+0.5 2H
68%
65%
71%
-0.5 2H
39%
42%
36%
-1.5 2H
24%
24%
24%

NK Bravo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Bravo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Bravo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.50
4.76
4.24
Chiến thắng
33%
36%
30%
Chấp +1.5
71%
65%
77%
Chấp +0.5
53%
59%
48%
Chấp -0.5
33%
36%
30%
Chấp -1.5
21%
24%
18%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
92%
95%
89%
Trên 3.5
68%
83%
53%
Trên 4.5
39%
42%
36%
Trên 5.5
33%
36%
30%
Trên 6.5
12%
12%
12%
Trên 7.5
6%
6%
6%
Tổng Thẻ
153
81
72
Cao nhất trong một trận
9
9
8
Thấp nhất trong một trận
2
2
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.41
1.47
1.35
Thẻ trung bình 2H
3.09
3.29
2.88
Chiến thắng 1H
27%
30%
24%
Chiến thắng 2H
42%
42%
42%
Chấp +1.5 1H
92%
95%
89%
Chấp +0.5 1H
65%
59%
71%
Chấp -0.5 1H
27%
30%
24%
Chấp -1.5 1H
9%
12%
6%
Chấp +1.5 2H
74%
77%
71%
Chấp +0.5 2H
56%
59%
53%
Chấp -0.5 2H
42%
42%
42%
Chấp -1.5 2H
12%
6%
18%
Trên 0.5 1H
83%
83%
83%
Trên 1.5 1H
48%
48%
48%
Trên 2.5 1H
12%
18%
6%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
80%
77%
83%
Trên 2.5 2H
50%
65%
36%
Trên 3.5 2H
39%
42%
36%

NK Bravo thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Bravo thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Bravo có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Bravo thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Bravo có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.12
2.24
2.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
68%
77%
59%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
36%
18%
Thẻ đội trên 3,5 TT
9%
6%
12%
Đội thẻ trung bình 1H
0.68
0.71
0.65
Thẻ đội trên 0,5 1H
56%
59%
53%
Thẻ đội trên 1,5 1H
9%
12%
6%
Đội thẻ trung bình 2H
1.44
1.53
1.35
Thẻ đội trên 0,5 2H
83%
89%
77%
Thẻ đội trên 1,5 2H
42%
36%
48%
Thẻ đội trên 2,5 2H
12%
12%
12%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.38
2.53
2.24
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
92%
95%
89%
Thẻ chống trên 3,5 TT
68%
83%
53%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.74
0.76
0.71
Thẻ chống trên 0,5 1H
56%
53%
59%
Thẻ chống trên 1,5 1H
18%
24%
12%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.65
1.76
1.53
Thẻ chống trên 0,5 2H
77%
83%
71%
Thẻ chống trên 1,5 2H
53%
53%
53%
Thẻ chống trên 2,5 2H
24%
24%
24%

NK Bravo có trung bình 2.12 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

NK Bravo có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.38
9.94
8.82
Chiến thắng
48%
53%
42%
Handicap +2.5
80%
77%
83%
Handicap +1.5
71%
71%
71%
Handicap -1.5
30%
36%
24%
Handicap -2.5
24%
30%
18%
Trên 6.5
89%
95%
83%
Trên 7.5
68%
77%
59%
Trên 8.5
59%
65%
53%
Trên 9.5
50%
53%
48%
Trên 10.5
39%
48%
30%
Trên 11.5
21%
24%
18%
Trên 12.5
15%
18%
12%
Trên 13.5
15%
18%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.15
5.35
4.94
Phạt Góc trung bình 2H
4.24
4.59
3.88
Chiến thắng 1H
42%
42%
42%
Chiến thắng 2H
45%
53%
36%
Handicap +2.5 1H
86%
83%
89%
Handicap +1.5 1H
68%
71%
65%
Handicap -1.5 1H
27%
30%
24%
Handicap -2.5 1H
21%
18%
24%
Handicap +2.5 2H
86%
89%
83%
Handicap +1.5 2H
74%
77%
71%
Handicap -1.5 2H
24%
24%
24%
Handicap -2.5 2H
9%
18%
0%
Trên 4.5 1H
53%
53%
53%
Trên 5.5 1H
45%
48%
42%
Trên 6.5 1H
27%
24%
30%
Trên 4.5 2H
42%
53%
30%
Trên 5.5 2H
27%
30%
24%
Trên 6.5 2H
18%
24%
12%

NK Bravo thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Bravo có trung bình 9.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Bravo thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Bravo có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Bravo thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Bravo có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Baboula G. MD
    13
  • 2 Bristric A. FW
    10
  • 3 Nuhanovic S. MD
    9
  • 4 Pecar M. MD
    9
  • 5 Stankovic J. MD
    7
  • 6 Jakupovic A. FW
    5
  • 7 Ivansek M. FW
    4
  • 8 Faye F. MD
    4
  • 9 Jovan G. MD
    3
  • 10 Ntino-Emo G. MD
    3
  • 11 Toibibou K. MD
    2
  • 12 Kopatin R. FW
    1
  • 13 Kulusic L. MD
    1
  • 14 Grlic N. MD
    1
  • 15 Monzango N. DF
    1
  • 16 Lukanic L. MD
    1
  • 17 Stravs L. MD
    1
  • 18 Pecar A. FW
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
BRA BRA
Đội thống kê
CEL CEL
Xếp hạng
3
1.82
Ghi bàn / trận
2.48
1
6
1.50
Thua / trận đấu
0.91
10
4
3.32
Trận bàn thắng trung bình
3.39
1
4
65%
CDG
52%
7
5
9.38
Trận phạt góc trung bình
9.15
7
5
4.59
Đội phạt góc trung bình
5.30
2
8
4.50
Trận thẻ trung bình
4.48
9
10
2.12
Đội thẻ trung bình
2.15
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

BRA NK Bravo
Bristric A. 10
Baboula G. 9
Nuhanovic S. 8
CEL Celje
Iosifov N. 12
Kovacevic F. 10
Seslar S. 9

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close