Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bray Wanderers - Limerick · 12.07.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
2 : 0
71’
2 : 0
51’
2 : 0
50’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
(Hình phạt) Paul Keegan
goals-icon
45+3’
1 : 0
6’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Bray Wanderers Bray Wanderers
Limerick Limerick
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bray Wanderers Bray Wanderers
Limerick Limerick
#
Bàn thắng
  • 7 McGlade D. McGlade D.
    5
  • 11 Daly D. Daly D.
    4
  • 6 Douglas H. Douglas H.
    3
  • 9 Doyle J. Doyle J.
    3
  • 11 O'Halloran D. O'Halloran D.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Doherty J. Doherty J.
    6
  • 10 Ellis C. Ellis C.
    5
  • 24 Murphy D. Murphy D.
    4
  • 11 Tracy S. Tracy S.
    3
  • Hanlon K. Hanlon K.
    3

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

First Division
# Đội T Dim T V Đ B
4
Cabinteely Cabinteely 27 50 14 8 5 39:28
5
Bray Wanderers Bray Wanderers 27 46 14 4 9 44:26
6
Cobh Ramblers Cobh Ramblers 27 31 8 7 12 38:51
8
Thị trấn Athlone Thị trấn Athlone 27 18 4 6 17 30:61
9
Wexford Youths Wexford Youths 27 11 2 5 20 22:65
10
Limerick Limerick 27 10 10 6 11 33:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng
Các trận khác của vòng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 12 tháng 7 2019
Ireland: Ireland

Ireland: Ireland, Bray,

Carlisle Grounds

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bray Wanderers Bray Wanderers
Limerick Limerick
#
Bàn thắng
  • 7 McGlade D. McGlade D.
    5
  • 11 Daly D. Daly D.
    4
  • 6 Douglas H. Douglas H.
    3
  • 9 Doyle J. Doyle J.
    3
  • 11 O'Halloran D. O'Halloran D.
    2
  • 14 Ellis J. Ellis J.
    2
  • 6 Paul Keegan Paul Keegan
    1
  • 3 Barnett D. Barnett D.
    1
  • 5 Heaney S. Heaney S.
    1
  • 4 Cantwell K. Cantwell K.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Doherty J. Doherty J.
    6
  • 10 Ellis C. Ellis C.
    5
  • 24 Murphy D. Murphy D.
    4
  • 11 Tracy S. Tracy S.
    3
  • Hanlon K. Hanlon K.
    3
  • 2 Kelly S. Kelly S.
    1
  • 3 Russell S. Russell S.
    1
  • 14 McSweeney S. McSweeney S.
    1
  • 28 Foley A. Foley A.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close