Số liệu thống kê
0.97
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.26
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Baha Z.
4
-
20
El Aoud I.
4
-
68
Ouazane A.
3
-
19
Haddani N.
2
-
14
Ibn Salah O.
2
-
89
Dell
5
-
52
Pablo R.
2
-
20
Morais F.
2
-
37
Mec G.
1
-
3
Hugo V.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch thế giới U17
Sự kiện trận đấu
Ma Rốc đã thắng 3 trận liên tiếp.
Brazil đã bất bại 11 trận gần đây nhất.
Ma Rốc wins 1st half in 40% of their matches, Brazil in 27% of their matches.
Ma Rốc wins 40% of halftimes, Brazil wins 27%.
When Ma Rốc leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When Brazil leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.
When Brazil is down 1-0 away, they win 50% of their matches.
In Giải vô địch thế giới U17, Brazil has better performance than Ma Rốc.
Brazil's performance of the last 5 matches is better than Ma Rốc's.
Ma Rốc scores 9.5 goals when playing at home and Brazil scores 1.5 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Ma Rốc
%
Vẽ
%
Brazil U17
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Ma Rốc
33%
Brazil U17
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Ma Rốc vs Brazil U17 trong Thế giới Giải vô địch thế giới U17 sẽ bắt đầu vào 21.11 lúc 10:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Ma Rốc Brazil U17 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 5 of last matches Ma Rốc in all competitions scored at least 1 goal
3 / 5 of last matches Ma Rốc in Giải vô địch thế giới U17 scored at least 1 goal
9 / 10 of last matches Brazil U17 in all competitions scored at least 1 goal
4 / 5 of last matches Brazil U17 in Giải vô địch thế giới U17 scored at least 1 goal
4 / 5 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ma Rốc không vẽ
4 / 5 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch thế giới U17 Ma Rốc không vẽ
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
10:45
Thứ Sáu 21 tháng 11 2025
Qatar, Doha,
Aspire Zone - Pitch 7
Trọng tài
Colombo Andrea
Ý
Thống Kê Chính
0.97
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.26
1
Những cú sút vào khung thành
3
67% 162/242
Đường chuyền
348/414 84%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
3
0.76
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.88
Đường chuyền
67% 162/242
Đường chuyền
348/414 84%
34% 18/53
Đường Chuyền Dài
26/48 54%
48% 29/60
Đường chuyền ở phần ba cuối
81/119 68%
0.16
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.95
10% 1/10
Chuyền bóng
5/23 22%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
Phòng thủ
55
Trận đấu tay đôi thắng
72
79% 11/14
Tranh bóng
18/29 62%
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1.88
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.76
-0.12
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.24
Thống Kê Chính
0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.41
1
Những cú sút vào khung thành
2
71% 100/141
Đường chuyền
166/194 86%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
2
0.76
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.92
Đường chuyền
71% 100/141
Đường chuyền
166/194 86%
31% 8/26
Đường Chuyền Dài
17/26 65%
42% 15/36
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/55 69%
0.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.28
20% 1/5
Chuyền bóng
2/7 29%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
Phòng thủ
23
Trận đấu tay đôi thắng
37
67% 4/6
Tranh bóng
10/17 59%
Thủ môn
0.92
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.76
-0.08
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.24
Thống Kê Chính
0.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.85
0
Những cú sút vào khung thành
1
61% 62/101
Đường chuyền
182/220 83%
Cú sút
0
Những cú sút vào khung thành
1
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.96
Đường chuyền
61% 62/101
Đường chuyền
182/220 83%
37% 10/27
Đường Chuyền Dài
9/22 41%
58% 14/24
Đường chuyền ở phần ba cuối
43/64 67%
0.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.67
0% 0/5
Chuyền bóng
3/16 19%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
Phòng thủ
32
Trận đấu tay đôi thắng
35
88% 7/8
Tranh bóng
8/12 67%
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
0.96
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.04
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Baha Z.
4
-
20
El Aoud I.
4
-
68
Ouazane A.
3
-
19
Haddani N.
2
-
14
Ibn Salah O.
2
-
21
Daoudi A.
2
-
5
Soukrat B.
1
-
15
Hidaoui I.
1
-
18
El Khalfioui Z.
1
-
89
Dell
5
-
52
Pablo R.
2
-
20
Morais F.
2
-
37
Mec G.
1
-
3
Hugo V.
1
-
2
Angelo
1
-
43
Luis Eduardo
1
-
17
Tavares P.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch thế giới U17