Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Forest Green Rovers - Brighton&Hove Albion · 24.08.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
0 : 3
85’
0 : 3
goals-icon
Furlong J. (Spong J.)
80’
0 : 3
goals-icon
Peupion C. (Enciso J.)
80’
0 : 3
goals-icon
Hinchy J. (Lamptey T.)
77’
1 : 2
67’
0 : 3
goals-icon
Offiah O. (Undav D.)
67’
0 : 3
goals-icon
Moran A. (Mitoma K.)
66’
1 : 2
64’
1 : 2
(March J.) Reece Brown
change-icon
62’
1 : 2
(Hendry R.) Davis D.
change-icon
62’
1 : 2
61’
0 : 3
(Wickham C.) Matt J.
change-icon
46’
1 : 2
(Robertson S.) McAllister K.
change-icon
46’
1 : 2
(Little A.) Peart-Harris M.
change-icon
46’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
45+1’
0 : 2
37’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
#
Bàn thắng
  • 8 Little A. Little A.
    2
#
Bàn thắng
  • 18 Welbeck D. Welbeck D.
    1
  • 26 Undav D. Undav D.
    1
  • 7 Alzate S. Alzate S.
    1
  • 48 Lamptey T. Lamptey T.
    1
  • 22 Mitoma K. Mitoma K.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Cúp EFL

Sự kiện trận đấu

Brighton & Hove Albion đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Brighton & Hove Albion đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Forest Green Rovers đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.

Forest Green Rovers wins 1st half in 35% of their matches, Brighton & Hove Albion in 34% of their matches.

Forest Green Rovers wins 35% of halftimes, Brighton & Hove Albion wins 34%.

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 24 tháng 8 2022
Trọng tài
Robinson Tim Anh
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
#
Bàn thắng
  • 8 Little A. Little A.
    2
#
Bàn thắng
  • 18 Welbeck D. Welbeck D.
    1
  • 26 Undav D. Undav D.
    1
  • 7 Alzate S. Alzate S.
    1
  • 48 Lamptey T. Lamptey T.
    1
  • 22 Mitoma K. Mitoma K.
    1
  • 11 Ferguson E. Ferguson E.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Cúp EFL

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close