Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Truro City - Forest Green Rovers · 06.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
2 : 1
90+3’
2 : 1
90+3’
1 : 2
90+1’
2 : 1
84’
1 : 1
82’
0 : 2
(En-Neyah Y.) Charsley H.
change-icon
81’
1 : 1
(Issaka F.) Wilson K.
change-icon
81’
1 : 1
80’
0 : 2
goals-icon
Babalola T. (Buyabu J.)
80’
0 : 2
goals-icon
Ahmed A. (Bughail-Mellor D.)
75’
0 : 1
74’
0 : 1
64’
0 : 1
goals-icon
Kengni N. (Nicolas Haughton)
61’
0 : 1
goals-icon
Kircough G. (Clarke J.)
59’
0 : 1
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Knowles T. (Mingi J.)
46’
1 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
7
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Truro City Truro City
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Truro City Truro City
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 15 Jephcott L. Jephcott L.
    7
  • 9 Tyler Harvey Tyler Harvey
    5
  • 4 Dean W. Dean W.
    4
  • 11 Johnson-Fisher D. Johnson-Fisher D.
    4
  • 19 Pyke R. Pyke R.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    16
  • 11 Knowles T. Knowles T.
    10
  • 8 Nicolas Haughton Nicolas Haughton
    7
  • 24 Buyabu J. Buyabu J.
    7
  • 45 Rees R. Rees R.
    6

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Truro City ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Truro City ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Forest Green Rovers ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Truro City đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.

Truro City đã không ghi bàn 9 trận trong 21 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng tư quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng tư quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Truro City và Forest Green Rovers sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Truro City

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Truro City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Truro City

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Truro City in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Forest Green Rovers

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Forest Green Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Forest Green Rovers

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Forest Green Rovers trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Truro City

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Truro City không thua

Truro City

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng tư quốc gia Truro City không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Southend United Southend United 46 81 23 12 11 83:47
7
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 81 23 12 11 82:52
8
Halifax Town Halifax Town 46 70 20 10 16 69:66
22
Morecambe Morecambe 46 38 9 11 26 66:103
23
Braintree Town Braintree Town 46 36 8 12 26 38:76
24
Truro City Truro City 46 34 8 10 28 42:72
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Hai 06 tháng 4 2026
Anh

Anh, Truro,

Truro Sports Hub

Trọng tài
Mulhall Sam Anh
Truro City Truro City
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Thống Kê Chính
56%
Sở hữu bóng
44%
7
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
6
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
3
Cú sút
7
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
5
Tấn công
6
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Truro City Truro City
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 15 Jephcott L. Jephcott L.
    7
  • 9 Tyler Harvey Tyler Harvey
    5
  • 4 Dean W. Dean W.
    4
  • 11 Johnson-Fisher D. Johnson-Fisher D.
    4
  • 19 Pyke R. Pyke R.
    2
  • 37 Marsh A. Marsh A.
    2
  • 25 Donnellan S. Donnellan S.
    2
  • 12 Chamberlain C. Chamberlain C.
    2
  • 14 Hasani L. Hasani L.
    2
  • 18 Issaka F. Issaka F.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    16
  • 11 Knowles T. Knowles T.
    10
  • 8 Nicolas Haughton Nicolas Haughton
    7
  • 24 Buyabu J. Buyabu J.
    7
  • 45 Rees R. Rees R.
    6
  • 14 Clarke J. Clarke J.
    5
  • 29 Mitchell K. Mitchell K.
    4
  • 43 Osude J. Osude J.
    4
  • 27 Babalola T. Babalola T.
    4
  • 16 Bunker H. Bunker H.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close