Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Morecambe

Morecambe

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
4
6
13
29:46
-17
18
0.78
Phong độ sân khách
23
5
5
13
37:57
-20
20
0.87
Phong độ tổng thể
46
9
11
26
66:103
-37
38
0.83
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
7
8
8
14:20
-6
29
1.26
Phong độ sân khách
23
5
7
11
17:23
-6
22
0.96
Phong độ tổng thể
46
12
15
19
31:43
-12
51
1.11
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
4
6
13
15:26
-11
18
0.78
Phong độ sân khách
23
6
7
10
20:34
-14
25
1.09
Phong độ tổng thể
46
10
13
23
35:60
-25
43
0.93

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.43
1.26
1.61
Phút / bàn thắng ghi
63
71
56
Trên 0.5
68%
66%
70%
Trên 1.5
42%
44%
40%
Trên 2.5
18%
9%
27%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
42%
44%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
53%
27%
Không ghi được bàn thắng
33%
35%
31%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
4
5
Phạt dền thắng
6
2
4
Phạt dền nhận
10
5
5
Phạt dền trong một trận
35%
31%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.67
0.61
0.74
Trung bình ghi 2H
0.76
0.65
0.87
Ghi bàn trong 1H
48%
53%
44%
Ghi bàn trong 2H
61%
57%
66%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
48%
57%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
44%
35%
1H Bàn thắng ghi
31
14
17
2H Bàn thắng ghi
35
15
20

Morecambe ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận

Morecambe là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng tư quốc gia

Morecambe không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận

Morecambe ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.24
2.00
2.48
Phút / bàn thủng lưới
40’
45’
36’
Giữ sạch lưới %
14%
14%
14%
Trên 0.5
87%
87%
87%
Trên 1.5
68%
74%
61%
Trên 2.5
40%
31%
48%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.93
0.87
1.00
Thua trung bình 2H
1.30
1.13
1.48
Giữ sạch lưới 1H
18%
11%
7%
Giữ sạch lưới
13%
6%
7%
1H Bàn thua
43
20
23
2H Bàn thua
60
26
34

Morecambe để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe để thủng lưới trung bình 2.24 bàn mỗi trận

Morecambe đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe để thủng lưới trung bình 0.93 bàn trong hiệp một mỗi trận

Morecambe để thủng lưới trung bình 1.30 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.67
3.26
4.09
Trên 0.5
98%
96%
100%
Trên 1.5
90%
92%
87%
Trên 2.5
70%
70%
70%
Trên 3.5
50%
40%
61%
Trên 4.5
31%
14%
48%
Trên 5.5
18%
9%
27%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
5%
0%
Dưới 1.5
11%
9%
14%
Dưới 2.5
31%
31%
31%
Dưới 3.5
50%
61%
40%
Dưới 4.5
70%
87%
53%
Dưới 5.5
83%
92%
74%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.61
1.48
1.74
Trung bình 2H
2.07
1.78
2.35
Trên 0.5 1H
81%
79%
83%
Trên 0.5 2H
90%
92%
87%
Trên 1.5 1H
48%
40%
57%
Trên 1.5 2H
66%
61%
70%
Trên 2.5 1H
20%
18%
22%
Trên 2.5 2H
37%
27%
48%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
22%
18%
Dưới 0.5 2H
11%
9%
14%
Dưới 1.5 1H
53%
61%
44%
Dưới 1.5 2H
35%
40%
31%
Dưới 2.5 1H
81%
83%
79%
Dưới 2.5 2H
64%
74%
53%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Morecambe đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Morecambe tại Giải hạng tư quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Morecambe tại Giải hạng tư quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Morecambe đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp một

Morecambe ghi trung bình 2.07 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Morecambe ở Giải hạng tư quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
57%
57%
57%
CDG 1H
29%
27%
31%
CDG 2H
44%
40%
48%
CDG cả hai hiệp
22%
18%
27%
CDG và thắng
9%
9%
9%
CDG và hòa
22%
22%
22%
CDG và thua
27%
27%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
48%
53%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
22%
18%
27%
CDG và trên 3.5 (có/có)
37%
35%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
14%
5%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
22%
18%
27%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
9%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
22%
22%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
53%
48%

Morecambe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 22 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
24%
7%
18%
11 - 20 phút
24%
9%
16%
21 - 30 phút
37%
22%
16%
31 - 40 phút
44%
20%
24%
41 - 50 phút
37%
20%
29%
51 - 60 phút
44%
24%
24%
61 - 70 phút
27%
9%
18%
71 - 80 phút
50%
18%
42%
81 - 90+ phút
55%
18%
42%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
37%
9%
29%
16 - 30 phút
48%
29%
20%
31 - 45 phút
57%
27%
35%
46 - 60 phút
66%
37%
42%
61 - 75 phút
48%
16%
33%
76 - 90+ phút
83%
29%
68%

Morecambe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia

Morecambe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
79%
83%
74%
+1.5
66%
66%
66%
+0.5
44%
44%
44%
-0.5
20%
18%
22%
-1.5
14%
9%
18%
-2.5
7%
5%
9%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
83%
83%
83%
+0.5 1H
59%
66%
53%
-0.5 1H
27%
31%
22%
-1.5 1H
7%
5%
9%
+1.5 2H
79%
83%
74%
+0.5 2H
50%
44%
57%
-0.5 2H
22%
18%
27%
-1.5 2H
7%
5%
9%

Morecambe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp một, Morecambe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp hai, Morecambe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.93
3.61
4.26
Chiến thắng
44%
48%
40%
Chấp +1.5
90%
96%
83%
Chấp +0.5
77%
87%
66%
Chấp -0.5
44%
48%
40%
Chấp -1.5
31%
27%
35%
Trên 0.5
94%
92%
96%
Trên 1.5
87%
83%
92%
Trên 2.5
74%
66%
83%
Trên 3.5
57%
53%
61%
Trên 4.5
31%
22%
40%
Trên 5.5
27%
14%
40%
Trên 6.5
14%
14%
14%
Trên 7.5
7%
9%
5%
Tổng Thẻ
181
83
98
Cao nhất trong một trận
10
10
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.54
1.65
1.43
Thẻ trung bình 2H
2.39
1.96
2.83
Chiến thắng 1H
37%
35%
40%
Chiến thắng 2H
42%
53%
31%
Chấp +1.5 1H
96%
100%
92%
Chấp +0.5 1H
79%
79%
79%
Chấp -0.5 1H
37%
35%
40%
Chấp -1.5 1H
9%
5%
14%
Chấp +1.5 2H
87%
92%
83%
Chấp +0.5 2H
77%
79%
74%
Chấp -0.5 2H
42%
53%
31%
Chấp -1.5 2H
16%
18%
14%
Trên 0.5 1H
77%
79%
74%
Trên 1.5 1H
42%
44%
40%
Trên 2.5 1H
20%
22%
18%
Trên 0.5 2H
92%
92%
92%
Trên 1.5 2H
70%
61%
79%
Trên 2.5 2H
35%
27%
44%
Trên 3.5 2H
22%
14%
31%

Morecambe thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe có trung bình 3.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp một, Morecambe thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp một, Morecambe có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp hai, Morecambe thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp hai, Morecambe có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.15
2.09
2.22
Thẻ đội trên 1,5 TT
70%
74%
66%
Thẻ đội trên 2,5 TT
42%
31%
53%
Thẻ đội trên 3,5 TT
16%
14%
18%
Đội thẻ trung bình 1H
0.87
0.91
0.83
Thẻ đội trên 0,5 1H
66%
70%
61%
Thẻ đội trên 1,5 1H
20%
22%
18%
Đội thẻ trung bình 2H
1.28
1.17
1.39
Thẻ đội trên 0,5 2H
74%
79%
70%
Thẻ đội trên 1,5 2H
35%
31%
40%
Thẻ đội trên 2,5 2H
18%
9%
27%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.78
1.52
2.04
Thẻ chống trên 1,5 TT
87%
83%
92%
Thẻ chống trên 2,5 TT
74%
66%
83%
Thẻ chống trên 3,5 TT
57%
53%
61%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.67
0.74
0.61
Thẻ chống trên 0,5 1H
46%
48%
44%
Thẻ chống trên 1,5 1H
14%
18%
9%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.11
0.78
1.43
Thẻ chống trên 0,5 2H
68%
57%
79%
Thẻ chống trên 1,5 2H
33%
18%
48%
Thẻ chống trên 2,5 2H
11%
5%
18%

Morecambe có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia

Morecambe có trung bình 1.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.96
11.22
10.70
Chiến thắng
29%
31%
27%
Handicap +2.5
53%
61%
44%
Handicap +1.5
42%
53%
31%
Handicap -1.5
20%
27%
14%
Handicap -2.5
11%
18%
5%
Trên 6.5
87%
87%
87%
Trên 7.5
83%
87%
79%
Trên 8.5
72%
79%
66%
Trên 9.5
66%
74%
57%
Trên 10.5
59%
66%
53%
Trên 11.5
42%
44%
40%
Trên 12.5
33%
35%
31%
Trên 13.5
24%
27%
22%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.07
5.04
5.09
Phạt Góc trung bình 2H
5.89
6.17
5.61
Chiến thắng 1H
22%
22%
22%
Chiến thắng 2H
16%
18%
14%
Handicap +2.5 1H
72%
74%
70%
Handicap +1.5 1H
64%
66%
61%
Handicap -1.5 1H
14%
18%
9%
Handicap -2.5 1H
7%
9%
5%
Handicap +2.5 2H
70%
79%
61%
Handicap +1.5 2H
57%
61%
53%
Handicap -1.5 2H
9%
14%
5%
Handicap -2.5 2H
7%
9%
5%
Trên 4.5 1H
57%
57%
57%
Trên 5.5 1H
44%
48%
40%
Trên 6.5 1H
27%
31%
22%
Trên 4.5 2H
68%
70%
66%
Trên 5.5 2H
57%
57%
57%
Trên 6.5 2H
37%
40%
35%

Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Morecambe có trung bình 10.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp một, Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp một, Morecambe có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp hai, Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia

Trong hiệp hai, Morecambe có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Nolan J. MD
    22
  • 2 Popov C. MD
    9
  • 3 Ben Tollitt MD
    8
  • 4 Payne L. DF
    8
  • 5 Azeez M. MD
    7
  • 6 Edwards G. MD
    6
  • 7 Muskwe A. FW
    6
  • 8 Cain J. MD
    5
  • 9 Thomas G. MD
    3
  • 10 Ogwuru D. FW
    2
  • 11 Nuttall J. FW
    2
  • 12 Sangare M. MD
    2
  • 13 Kacurri M. DF
    2
  • 14 Paul Lewis MD
    1
  • 15 Sesay A. DF
    1
  • 16 Dixon-Bonner E. MD
    1
  • 17 Sutton E. FW
    1
  • 18 Dean H. DF
    1
  • 19 Hogan L. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
MFC MFC
Đội thống kê
ALD ALD
Xếp hạng
13
1.43
Ghi bàn / trận
1.50
10
1
2.24
Thua / trận đấu
1.89
3
1
3.67
Trận bàn thắng trung bình
3.39
2
13
57%
CDG
64%
4
4
10.96
Trận phạt góc trung bình
10.26
11
22
4.22
Đội phạt góc trung bình
5.61
6
16
3.93
Trận thẻ trung bình
4.85
1
10
2.15
Đội thẻ trung bình
2.57
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

MFC Morecambe
Nolan J. 19
Popov C. 7
Edwards G. 6
ALD Aldershot Town
Hill R. 9
Kwame Thomas 7
Warren C. 7

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close