Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Morecambe - Boreham Wood · 18.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
0 : 3
90’
0 : 2
goals-icon
Newton J. (Abdulmalik A.)
84’
0 : 2
goals-icon
Newton J. (Femi Ilesanmi)
84’
0 : 2
goals-icon
Landers J. (Rush M.)
(Edwards G.) Fairclough A.
change-icon
80’
1 : 1
(Akindileni T.) Jameson K.
change-icon
80’
1 : 1
80’
0 : 2
(Songo'o Y.) Ben Tollitt
change-icon
73’
1 : 1
(Sangare M.) Bogle-Campbell M.
change-icon
73’
1 : 1
61’
0 : 2
goals-icon
Richardson L. (Sousa E.)
(Ogwuru D.) Wright O.
change-icon
61’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
27’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

43%
Sở hữu bóng
57%
5
Tổng số cú sút
13
1
Những cú sút vào khung thành
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Morecambe Morecambe
Boreham Wood Boreham Wood
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Morecambe Morecambe
Boreham Wood Boreham Wood
#
Bàn thắng
  • 36 Nolan J. Nolan J.
    19
  • 42 Popov C. Popov C.
    7
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    6
  • 18 Ben Tollitt Ben Tollitt
    5
  • 11 Muskwe A. Muskwe A.
    5
#
Bàn thắng
  • 32 Rush M. Rush M.
    27
  • 8 Brunt Z. Brunt Z.
    17
  • 10 Abdulmalik A. Abdulmalik A.
    15
  • 20 Richardson L. Richardson L.
    11
  • 18 Norris L. Norris L.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Morecambe FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng Boreham Wood FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Morecambe FC đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.

Morecambe FC đã không ghi bàn 7 trận trong 22 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng tư quốc gia mùa bóng năm nay.

Boreham Wood FC đã không ghi bàn 2 trận trong 22 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng tư quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng tư quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Morecambe và Boreham Wood sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Morecambe

5 / 10 trận đấu cuối cùng Morecambe trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Morecambe

5 / 10 trận đấu cuối cùng Morecambe trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Boreham Wood

3 / 10 trận đấu cuối cùng Boreham Wood trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Boreham Wood

3 / 10 trận đấu cuối cùng Boreham Wood trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Morecambe

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Morecambe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Morecambe

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Morecambe in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Carlisle United Carlisle United 46 95 29 8 9 87:51
4
Boreham Wood Boreham Wood 46 90 27 9 10 95:58
5
Scunthorpe United Scunthorpe United 46 82 23 13 10 77:62
21
Brackley Town Brackley Town 46 42 10 12 24 40:75
22
Morecambe Morecambe 46 38 9 11 26 66:103
23
Braintree Town Braintree Town 46 36 8 12 26 38:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 18 tháng 4 2026
Anh

Anh, Morecambe,

Globe Arena

Trọng tài
Watson Dean Anh
Morecambe Morecambe
Boreham Wood Boreham Wood
Thống Kê Chính
43%
Sở hữu bóng
57%
5
Tổng số cú sút
13
1
Những cú sút vào khung thành
8
6
Đá phạt góc
7
Cú sút
5
Tổng số cú sút
13
1
Những cú sút vào khung thành
8
4
Sút xa khung thành
5
Tấn công
6
Đá phạt góc
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Morecambe Morecambe
Boreham Wood Boreham Wood
#
Bàn thắng
  • 36 Nolan J. Nolan J.
    19
  • 42 Popov C. Popov C.
    7
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    6
  • 18 Ben Tollitt Ben Tollitt
    5
  • 11 Muskwe A. Muskwe A.
    5
  • 8 Azeez M. Azeez M.
    5
  • 2 Payne L. Payne L.
    4
  • 32 Thomas G. Thomas G.
    3
  • 23 Ogwuru D. Ogwuru D.
    2
  • 21 Nuttall J. Nuttall J.
    2
#
Bàn thắng
  • 32 Rush M. Rush M.
    27
  • 8 Brunt Z. Brunt Z.
    17
  • 10 Abdulmalik A. Abdulmalik A.
    15
  • 20 Richardson L. Richardson L.
    11
  • 18 Norris L. Norris L.
    5
  • 7 Sousa E. Sousa E.
    5
  • 15 Clarke J. Clarke J.
    4
  • 23 Booty R. Booty R.
    4
  • 6 O'Connell C. O'Connell C.
    2
  • 11 Ayinde L. Ayinde L.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close