Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wealdstone - Scunthorpe United · 18.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
1 : 1
78’
1 : 1
goals-icon
Barrows R. (Rowley J.)
78’
1 : 1
goals-icon
Scales K. (Belehouan J.)
(Hinchy J.) Agyemang T.
change-icon
78’
2 : 0
78’
2 : 0
(Adarkwa S.) Olomola O.
change-icon
69’
1 : 0
65’
0 : 1
goals-icon
Beestin A. (Ewing O.)
65’
0 : 1
goals-icon
Dausch A. (Jones P.)
0 : 0
Hiệp 1
16’
0 : 1
goals-icon
Howe D. (Callum Roberts)
(Cook J.) Waller C.
change-icon
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
7
Tổng số cú sút
11
4
Những cú sút vào khung thành
9
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wealdstone Wealdstone
Scunthorpe United Scunthorpe United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wealdstone Wealdstone
Scunthorpe United Scunthorpe United
#
Bàn thắng
  • 14 Obiero M. Obiero M.
    14
  • 20 Tshikuna N. Tshikuna N.
    8
  • 27 Adarkwa S. Adarkwa S.
    7
  • 7 Boldewijn E. Boldewijn E.
    5
  • 17 Hutchinson D. Hutchinson D.
    5
#
Bàn thắng
  • 10 Callum Roberts Callum Roberts
    19
  • 9 Whitehall D. Whitehall D.
    18
  • 7 Howe D. Howe D.
    14
  • 8 Beestin A. Beestin A.
    8
  • 40 Sellars-Fleming T. Sellars-Fleming T.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Wealdstone ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng Wealdstone ghi 11% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Scunthorpe United ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Wealdstone đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Wealdstone đã không ghi bàn 5 trận trong 22 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng tư quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng tư quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Wealdstone và Scunthorpe United sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Wealdstone

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wealdstone trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Wealdstone

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wealdstone in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Wealdstone

1 / 2 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Wealdstone

Scunthorpe United

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Scunthorpe United không thua

Scunthorpe United

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng tư quốc gia Scunthorpe United không thua

Wealdstone

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wealdstone không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Boreham Wood Boreham Wood 46 90 27 9 10 95:58
5
Scunthorpe United Scunthorpe United 46 82 23 13 10 77:62
6
Southend United Southend United 46 81 23 12 11 83:47
14
Solihull Moors Solihull Moors 46 56 14 14 18 71:72
15
Wealdstone Wealdstone 46 56 15 11 20 67:74
16
Yeovil Town Yeovil Town 46 51 15 6 25 48:68
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 18 tháng 4 2026
Anh

Anh, Ruislip,

St Georges Stadium

Trọng tài
Chilowicz Alex Mỹ

Sự tham dự

1636
Wealdstone Wealdstone
Scunthorpe United Scunthorpe United
Thống Kê Chính
55%
Sở hữu bóng
45%
7
Tổng số cú sút
11
4
Những cú sút vào khung thành
9
2
Đá phạt góc
5
Cú sút
7
Tổng số cú sút
11
4
Những cú sút vào khung thành
9
3
Sút xa khung thành
2
Tấn công
2
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wealdstone Wealdstone
Scunthorpe United Scunthorpe United
#
Bàn thắng
  • 14 Obiero M. Obiero M.
    14
  • 20 Tshikuna N. Tshikuna N.
    8
  • 27 Adarkwa S. Adarkwa S.
    7
  • 7 Boldewijn E. Boldewijn E.
    5
  • 17 Hutchinson D. Hutchinson D.
    5
  • 10 Max Kretzschmar Max Kretzschmar
    4
  • 22 McAvoy C. McAvoy C.
    4
  • 9 Olomola O. Olomola O.
    4
  • 20 Massey A. Massey A.
    2
  • 3 Georgiou A. Georgiou A.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Callum Roberts Callum Roberts
    19
  • 9 Whitehall D. Whitehall D.
    18
  • 7 Howe D. Howe D.
    14
  • 8 Beestin A. Beestin A.
    8
  • 40 Sellars-Fleming T. Sellars-Fleming T.
    5
  • 14 Ubaezuono C. Ubaezuono C.
    4
  • 39 Farrell L. Farrell L.
    4
  • 17 Ewing O. Ewing O.
    3
  • 25 Westbrooke Z. Westbrooke Z.
    3
  • 2 Oliver R. Oliver R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close