Sunderland - Brighton&Hove Albion · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Sunderland AFC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Sunderland AFC ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Brighton & Hove Albion ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Sunderland AFC đã không ghi bàn 2 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Giải Ngoại Hạng mùa bóng năm nay.
Brighton & Hove Albion đã không ghi bàn 4 trận trong 14 trận đấu sân khách ở giải Giải Ngoại Hạng mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Sunderland
Brighton&Hove Albion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sunderland
Brighton&Hove Albion
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sunderland và Brighton&Hove Albion, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 14.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sunderland không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Sunderland không vẽ
2 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brighton&Hove Albion không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Brighton&Hove Albion không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sunderland trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Anh, Sunderland,
Stadium of Light
Sự tham dự
45497Đội hình
Sunderland
-
Le Bris R.
-
Hurzeler F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 56/62(90%) | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 27/44(61%) | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
8 | 76 | 1 | 0.02 | - | 0.71 | 1 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.26 | 1 | 49/60(82%) | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 34/46(74%) | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 45/53(85%) | - | - |
|
Ellborg M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 29/32(91%) | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 55/64(86%) | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
6.7 | 88 | - | 0.86 | - | 0.17 | 2 | 16/26(62%) | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 57/69(83%) | 1 | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
6.6 | 64 | - | 0.05 | - | - | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.26 | - | 0.03 | 1 | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 41/54(76%) | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
6.3 | 85 | - | 0.11 | - | 0.33 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | 0.11 | - | 0.1 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
6.2 | 78 | - | 0.13 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 37/45(82%) | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.57 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.13 | - | - | - | 2 | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ellborg M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brobbey B.
Phía trước
|
5 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
5 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.09 | 6/10(60%) | 38 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
5 | 12/18(67%) | 1 | - | - | 0.71 | 4/6(67%) | 37 | - | 3/6(50%) | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
5 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.1 | 6/7(86%) | 42 | - | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
4 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 53 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
4 | 16/26(62%) | - | 1 | - | 0.17 | 8/12(67%) | 34 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
4 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 51 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
4 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.33 | 4/4(100%) | 28 | 1/1(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
4 | 49/60(82%) | - | - | - | 0.26 | 12/15(80%) | 83 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
3 | 45/53(85%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 77 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
3 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 53 | 1/3(33%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
2 | 56/62(90%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 79 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 54 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
2 | 34/46(74%) | - | - | - | - | - | 64 | - | - | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
1 | 41/54(76%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 66 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 53 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
1 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 72 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ellborg M.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | 0.02 | 1/7(14%) | 49 | 5/18(28%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
- | 55/64(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 71 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | 27/44(61%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 49 | 7/24(29%) | - | - | 1 | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
- | 57/69(83%) | - | - | - | 0.06 | 21/27(78%) | 86 | 4/8(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
18 | 4/7(57%) | 4/11(36%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
12 | 5/9(56%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
12 | 5/9(56%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
11 | - | 6/9(67%) | 2 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Ballard D.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | 1 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | 1 | - |
|
Mayenda E.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Geertruida L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cirkin D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ellborg M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
0.72 | 3 | 0.72 | - | - | 1 | - |
|
Ellborg M.
Thủ môn
|
0.33 | 3 | 1.33 | 1 | 1 | 6 | 1 |