Brentford - Wolverhampton Wanderers · 16.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Brentford FC và Wolverhampton Wanderers là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Brentford FC chơi trên sân nhà, Brentford FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía Brentford FC.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Brentford FC đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-29 nghiêng về phía Brentford FC.
Kết quả mùa giải trước: 5-3 (sân của Brentford FC) và 1-1 (sân của Wolverhampton Wanderers).
Bạn có biết rằng Brentford FC ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Brentford
Wolverhampton Wanderers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Brentford
Wolverhampton Wanderers
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa Brentford và Wolverhampton Wanderers sẽ diễn ra vào 16.03 lúc 16:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Brentford v Wolverhampton Wanderers và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brentford trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Brentford in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Brentford
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wolverhampton Wanderers không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Wolverhampton Wanderers không thua
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Brentford trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
| 20 |
|
38 | 20 | 3 | 11 | 24 | 27:68 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Hai 16 tháng 3 2026Anh, London,
Brentford Community Stadium
Sự tham dự
17155Đội hình
Brentford
-
Andrews K.
-
Edwards R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ouattara D.
Phía trước
|
8.3 | 85 | - | 0.02 | 1 | 1.02 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.09 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | - | 1 | 0.3 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 36/52(69%) | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.24 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.37 | 1 | 26/28(93%) | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.3 | 2 | 53/56(95%) | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
6.8 | 72 | - | 0.06 | - | 0.18 | 1 | 30/39(77%) | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 38/46(83%) | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
6.7 | 87 | 1 | 0.43 | - | 0.04 | 3 | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | 1 | 0.51 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/37(86%) | 1 | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | 1 | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 41/52(79%) | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 18/18(100%) | 1 | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | 0.1 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | 1 | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
6.3 | 90 | 1 | 1.85 | - | 0.01 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 42/52(81%) | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
5.8 | 68 | - | - | - | - | - | 8/19(42%) | - | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
4.5 | 90 | - | 0.03 | - | - | 2 | 42/58(72%) | 1 | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.02 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nelson R.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armstrong A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Thiago I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nelson R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Potter K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armstrong A.
Phía trước
|
5 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.04 | 5/8(63%) | 25 | - | - | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
5 | 15/22(68%) | 2 | - | 1 | 1.02 | 8/12(67%) | 39 | - | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
4 | 42/58(72%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 69 | 6/14(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
4 | 53/56(95%) | 1 | - | - | 0.3 | 3/5(60%) | 68 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
3 | 21/29(72%) | 1 | - | - | 0.2 | 4/7(57%) | 61 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
3 | 42/52(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 65 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
3 | 33/40(83%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 7/11(64%) | 62 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | 2 | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
3 | 8/19(42%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
3 | 26/28(93%) | 1 | - | - | 0.37 | 12/13(92%) | 46 | - | 1/8(13%) | - | 1 | 1 |
|
Andre
Tiền vệ
|
2 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 58 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | 1 | 0.3 | 10/11(91%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
1 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.18 | 11/16(69%) | 50 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
1 | 36/52(69%) | 1 | - | - | 0.16 | 7/12(58%) | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.09 | 12/14(86%) | 69 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
1 | 41/52(79%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 88 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Nelson R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 58 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
- | 18/18(100%) | - | - | - | 0.07 | 9/9(100%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 53 | 6/9(67%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
- | 39/45(87%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 8/11(73%) | 67 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | 0.18 | 1/2(50%) | 46 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 24 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 46 | 10/15(67%) | - | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.1 | 1/2(50%) | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 5/9(56%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
8 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
8 | 6/6(100%) | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Henderson J.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
7 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelson R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sa J.
Thủ môn
|
-0.17 | 1 | 1.83 | 2 | 2 | 4 | 3 |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
-0.76 | 2 | 1.24 | 2 | - | 4 | - |