Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

HamKam - Bryne · 17.08.2025

Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Sjolstad F.) Amundsen Day E.
change-icon
90+4’
2 : 0
90+4’
1 : 1
90+2’
2 : 0
85’
1 : 1
goals-icon
Wik P. (Haahr J.)
85’
1 : 1
goals-icon
Gregersen J. (Gaye D.)
84’
1 : 1
(Soras T.) Simenstad G.
change-icon
76’
2 : 0
75’
1 : 1
74’
1 : 1
goals-icon
Haland K. (Scriven A.)
(Lien K.) Udahl H.
change-icon
62’
2 : 0
(Hình phạt) Mares L.
goals-icon
61’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Bojadzic S. (Thornes M.)
Hiệp 1
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.22
49%
Sở hữu bóng
51%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

HamKam HamKam
Bryne Bryne
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HamKam HamKam
Bryne Bryne
#
Bàn thắng
  • 9 Lien K. Lien K.
    11
  • 20 Gonstad J. Gonstad J.
    4
  • 10 Mawa M. Mawa M.
    4
  • 7 Jonsson V. Jonsson V.
    3
  • 18 Simenstad G. Simenstad G.
    3
#
Bàn thắng
  • 18 Moreira D. Moreira D.
    8
  • 9 Bojadzic S. Bojadzic S.
    6
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    4
  • 11 Scriven A. Scriven A.
    3
  • 28 Grodem M. Grodem M.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Hamarkameratene chơi trên sân nhà, Hamarkameratene đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Bryne FK thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-16 nghiêng về phía Hamarkameratene.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Hamarkameratene đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Bryne FK thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-26 nghiêng về phía Hamarkameratene.

Bryne FK đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng Hamarkameratene ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Bryne FK ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu HamKam vs Bryne trong Na Uy Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 17.08 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu HamKam Bryne bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

HamKam

5 / 10 of last matches in all competitions HamKam played with a score of 0:0

HamKam

4 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia HamKam played with a score of 0:0

HamKam Bryne

6 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Bryne

3 / 10 of last matches in all competitions Bryne played with a score of 0:0

Bryne

3 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Bryne played with a score of 0:0

HamKam

3 / 10của trận đấu cuối cùng HamKam trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2025
# Đội T Dim T V Đ B
10
Molde Molde 30 39 12 3 15 46:42
11
HamKam HamKam 30 37 10 7 13 42:47
12
KFUM KFUM 30 35 8 11 11 42:41
13
Kristiansund BK Kristiansund BK 30 34 9 7 14 34:59
14
Bryne Bryne 30 31 8 7 15 37:56
15
Stromsgodset Stromsgodset 30 20 6 2 22 37:72
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 17 tháng 8 2025
Na Uy

Na Uy, Hamar,

Briskeby

Trọng tài
Grotta Marius Hansen Na Uy
HamKam HamKam
Bryne Bryne
Thống Kê Chính
2.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.22
49%
Sở hữu bóng
51%
11
Tổng số cú sút
5
5
Những cú sút vào khung thành
3
79% 339/431
Đường chuyền
370/464 80%
5
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
11
Tổng số cú sút
5
5
Những cú sút vào khung thành
3
1.35
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.32
5
Sút xa khung thành
1
8
Cú sút trong Vùng
2
3
Cú sút ngoài Vùng
3
1
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
79% 339/431
Đường chuyền
370/464 80%
28% 19/68
Đường Chuyền Dài
38/78 49%
59% 88/148
Đường chuyền ở phần ba cuối
79/123 64%
0.73
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.51
11% 2/19
Chuyền bóng
3/11 27%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
3
Ngoại vi
0
21
Đá phạt
13
5
Đá phạt góc
2
21
Ném biên
13
Phòng thủ
13
Fouls
22
2
Thẻ vàng
3
52
Trận đấu tay đôi thắng
53
67% 8/12
Tranh bóng
8/14 57%
8
Cắt bóng
2
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
0.32
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.35
0.32
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.35

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HamKam HamKam
Bryne Bryne
#
Bàn thắng
  • 9 Lien K. Lien K.
    11
  • 20 Gonstad J. Gonstad J.
    4
  • 10 Mawa M. Mawa M.
    4
  • 7 Jonsson V. Jonsson V.
    3
  • 18 Simenstad G. Simenstad G.
    3
  • 29 Ibrahimaj Y. Ibrahimaj Y.
    3
  • 14 Mares L. Mares L.
    2
  • 5 Ekeroth A. Ekeroth A.
    2
  • 22 Nilsen S. Nilsen S.
    1
  • 27 Soras T. Soras T.
    1
#
Bàn thắng
  • 18 Moreira D. Moreira D.
    8
  • 9 Bojadzic S. Bojadzic S.
    6
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    4
  • 11 Scriven A. Scriven A.
    3
  • 28 Grodem M. Grodem M.
    3
  • 19 Strunck N. Strunck N.
    2
  • 17 Qvigstad L. Qvigstad L.
    2
  • 19 Saunes E. Saunes E.
    1
  • 7 Thornes M. Thornes M.
    1
  • 5 Haahr J. Haahr J.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close