Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Buducnost Podgorica - Narva Trans

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Vòng loại 1
Th 5 18 thg 7 2019 - 14:45
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
Buducnost Podgorica
Hoàn thành
4
1
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 2-0.

Dự đoán

83%

1

12.6%

x

4.4%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica
Narva Trans Narva Trans

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica is +67% Better in terms of Goals scored.
Buducnost Podgorica BUD
0.5 Bàn thắng / trận
Narva Trans NAR
0.3 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR
Trên 0.5
30%
30%
Trên 1.5
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
70%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR
Ghi bàn trong 1H
20%
20%
Ghi bàn trong 2H
20%
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
Trung bình ghi 1H
0.3
0.2
Trung bình ghi 2H
0.2
0.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica+357% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Buducnost Podgorica BUD
0.7 Thua / trận đấu
Narva Trans NAR
3.2 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR
Trên 0.5
50%
90%
Trên 1.5
20%
80%
Trên 2.5
0%
60%
Trên 3.5
0%
30%
Giữ sạch lưới
50%
10%
Thua / trò chơi
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR
1H Giữ sạch lưới
70%
20%
2H Giữ sạch lưới
70%
10%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
80%
Thua trung bình 1H
0.3
1.5
Thua trung bình 2H
0.4
1.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
90%
20%
+1.5
80%
30%
+0.5
70%
10%
-0.5
20%
10%
-1.5
10%
0%
-2.5
0%
0%
Hiệp 1
+1.5
90%
60%
+0.5
70%
30%
-0.5
20%
0%
-1.5
0%
0%
Hiệp 2
+1.5
80%
60%
+0.5
60%
10%
-0.5
20%
10%
-1.5
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
Narva Trans Narva Trans
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
14%
33%
13%
21 - 30 phút
6%
0%
6%
31 - 40 phút
26%
0%
28%
41 - 50 phút
3%
33%
0%
51 - 60 phút
9%
0%
9%
61 - 70 phút
11%
0%
13%
71 - 80 phút
14%
0%
16%
81 - 90+ phút
17%
34%
15%
Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Narva Trans Buducnost Podgorica
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
3%
0%
3%
16 - 30 phút
17%
33%
16%
31 - 45 phút
29%
33%
28%
46 - 60 phút
9%
0%
9%
61 - 75 phút
14%
0%
16%
76 - 90+ phút
28%
34%
28%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR
Thắng%
22%
0%
Hòa%
56%
30%
Thua%
22%
70%
Hiệp 2
Thắng%
22%
10%
Hòa%
44%
0%
Thua%
34%
90%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR
5
2
3

Total cards per match for Buducnost Podgorica and Narva Trans at the tournament Cúp C2 châu Âu in 2019/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
90%
85%
Trên 2.5
60%
70%
65%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
30%
30%
30%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
20%
10%
15%
Thẻ Đội
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
50%
70%
60%
Trên 2.5
40%
50%
45%
Trên 3.5
30%
40%
35%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Buducnost Podgorica BUD Narva Trans NAR Trung Bình
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
20%
30%
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close