Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Charlton Athletic - Burton Albion · 03.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
3 : 2
goals-icon
Newall J. (Tavares F.)
90’
3 : 2
goals-icon
Taroni J. (Webster C.)
(Edwards J.) Enslin K.
change-icon
88’
4 : 1
(Gilbert A.) Fullah I.
change-icon
85’
4 : 1
82’
3 : 2
82’
4 : 1
(Godden M.) Kanu D.
change-icon
71’
4 : 1
(Coventry C.) Anderson K.
change-icon
71’
4 : 1
(Campbell T.) Mbick M.
change-icon
70’
4 : 1
65’
3 : 2
goals-icon
Larsson J. (Bennett M.)
51’
3 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Kalinauskas T. (Forde A.)
46’
2 : 2
goals-icon
Dodgson O. (Delap F.)
2 : 1
Hiệp 1
34’
2 : 1
24’
1 : 1
13’
0 : 1
goals-icon
Bennett M. (Hình phạt)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.75
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.5
55%
Sở hữu bóng
45%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Charlton Athletic Charlton Athletic
Burton Albion Burton Albion
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Charlton Athletic Charlton Athletic
Burton Albion Burton Albion
#
Bàn thắng
  • 24 Godden M. Godden M.
    18
  • 8 Berry L. Berry L.
    7
  • 7 Campbell T. Campbell T.
    7
  • 3 Gillesphey M. Gillesphey M.
    6
  • 11 Leaburn M. Leaburn M.
    6
#
Bàn thắng
  • 16 Burrell R. Burrell R.
    11
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    6
  • 8 Webster C. Webster C.
    5
  • 10 Bödvarsson J. Bödvarsson J.
    5
  • 16 Cooper Love J. Cooper Love J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Charlton Athletic chơi trên sân nhà, Charlton Athletic đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Charlton Athletic.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Charlton Athletic đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-16 nghiêng về phía Charlton Athletic.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Charlton Athletic) và 2-0 (sân của Burton Albion).

Charlton Athletic đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.

Bạn có biết rằng Charlton Athletic ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Charlton Athletic và Burton Albion, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 03.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Charlton Athletic

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Charlton Athletic trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Charlton Athletic

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Charlton Athletic in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại

Burton Albion

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Burton Albion

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Burton Albion

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia

Charlton Athletic

2 / 10 trận đấu cuối cùng Charlton Athletic trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
3
Stockport County Stockport County 46 87 25 12 9 72:42
4
Charlton Athletic Charlton Athletic 46 85 25 10 11 67:43
5
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 46 84 24 12 10 70:45
19
Northampton Town Northampton Town 46 51 12 15 19 48:66
20
Burton Albion Burton Albion 46 47 11 14 21 49:66
21
Crawley Town Crawley Town 46 46 12 10 24 57:83
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 03 tháng 5 2025
Trọng tài
Purkiss Sam Anh
Charlton Athletic Charlton Athletic
Burton Albion Burton Albion
Thống Kê Chính
1.75
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.5
55%
Sở hữu bóng
45%
15
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
76% 314/414
Đường chuyền
227/337 67%
3
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
15
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
1.66
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.15
7
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
3
7
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
76% 314/414
Đường chuyền
227/337 67%
40% 27/68
Đường Chuyền Dài
20/69 29%
52% 65/125
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/79 52%
1.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.56
26% 5/19
Chuyền bóng
1/13 8%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
1
Ngoại vi
0
10
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
3
24
Ném biên
21
Phòng thủ
15
Fouls
10
2
Thẻ vàng
1
60
Trận đấu tay đôi thắng
56
70% 14/20
Tranh bóng
11/16 69%
11
Cắt bóng
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
1.15
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.66
0.15
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.34

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Charlton Athletic Charlton Athletic
Burton Albion Burton Albion
#
Bàn thắng
  • 24 Godden M. Godden M.
    18
  • 8 Berry L. Berry L.
    7
  • 7 Campbell T. Campbell T.
    7
  • 3 Gillesphey M. Gillesphey M.
    6
  • 11 Leaburn M. Leaburn M.
    6
  • 10 Docherty G. Docherty G.
    4
  • 5 Jones L. Jones L.
    3
  • 15 Mitchell A. Mitchell A.
    2
  • 23 Anderson K. Anderson K.
    2
  • 26 Small T. Small T.
    2
#
Bàn thắng
  • 16 Burrell R. Burrell R.
    11
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    6
  • 8 Webster C. Webster C.
    5
  • 10 Bödvarsson J. Bödvarsson J.
    5
  • 16 Cooper Love J. Cooper Love J.
    2
  • 10 Bennett M. Bennett M.
    2
  • 5 Sweeney R. Sweeney R.
    2
  • 11 Tavares F. Tavares F.
    2
  • 22 Larsson J. Larsson J.
    2
  • 2 Godwin-Malife U. Godwin-Malife U.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close