Peterborough United - Burton Albion · 19.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 44Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Peterborough United và Burton Albion là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Peterborough United chơi trên sân nhà, Peterborough United đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía Peterborough United.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Peterborough United đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-21 nghiêng về phía Peterborough United.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Peterborough United) và 2-2 (sân của Burton Albion).
Bạn có biết rằng Peterborough United ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Peterborough United
Burton Albion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Peterborough United
Burton Albion
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Peterborough United và Burton Albion sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Peterborough United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Peterborough United in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
3 / 10 trận đấu cuối cùng Peterborough United trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Đội hình
Peterborough United
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Garbett M.
Tiền vệ
|
8.3 | 83 | - | 0.05 | - | 0.69 | 1 | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 48/58(83%) | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.45 | - | 0.03 | 5 | 9/19(47%) | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
7.1 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 5/18(28%) | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/29(66%) | 1 | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/41(27%) | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
7 | 78 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
6.9 | 19 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
6.9 | 78 | - | 0.91 | 1 | 0.19 | 4 | 10/13(77%) | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
6.6 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.01 | 6 | 13/22(59%) | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 7/21(33%) | 1 | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.4 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | 0.21 | - | 0.07 | 3 | 15/26(58%) | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
6.4 | 12 | - | - | - | 0.03 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.27 | - | 0.03 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.84 | - | 0.16 | 3 | 21/29(72%) | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leonard H.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.67 | 1 | 3 | - | 1 | 5 |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.92 | 1 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.08 | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 3 | 3 | - |
|
Garbett M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | - | 1 |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
12 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.14 | 12/18(67%) | 46 | - | - | - | - | 1 |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
8 | 10/13(77%) | - | 2 | 1 | 0.19 | 7/10(70%) | 31 | - | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 4 |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
7 | 21/29(72%) | - | 2 | - | 0.16 | 7/12(58%) | 58 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
5 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.07 | 12/16(75%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
5 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.4 | 3/7(43%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
5 | 13/22(59%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/9(67%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
4 | 9/19(47%) | - | - | - | 0.03 | 2/6(33%) | 49 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
3 | 51/56(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 86 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
2 | 37/45(82%) | 1 | - | - | 0.16 | 12/15(80%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
2 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
1 | 5/18(28%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 39 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Garbett M.
Tiền vệ
|
1 | 20/30(67%) | 2 | - | - | 0.69 | 7/11(64%) | 55 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 3 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
1 | 17/24(71%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/11(73%) | 48 | - | - | - | - | 1 |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
1 | 48/58(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 73 | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | 11/41(27%) | - | - | - | 0.01 | 2/21(10%) | 48 | 3/33(9%) | - | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 53 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | 7/21(33%) | - | - | - | - | 3/15(20%) | 29 | 5/19(26%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | 18/24(75%) | 1 | - | - | 0.19 | 8/11(73%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | 15/28(54%) | 1 | - | - | 0.17 | 3/10(30%) | 76 | 2/8(25%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | 16 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 8 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
30 | 7/26(27%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
17 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 1 | 19 | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
15 | 4/9(44%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
13 | 9/9(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
13 | 6/10(60%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 8 | - | 1 | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 6/9(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
11 | 7/8(88%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 5/5(100%) | - | 3/5(60%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Garbett M.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tavares F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bass A.
Thủ môn
|
0.01 | 3 | 1.01 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Collins B.
Thủ môn
|
-0.15 | 2 | 0.85 | 1 | - | 3 | 1 |