Northampton Town - Doncaster Rovers · 18.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 44Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Northampton Town và Doncaster Rovers là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Northampton Town chơi trên sân nhà, Northampton Town đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 5-4 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Northampton Town đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Northampton Town đã có 7 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.
Bạn có biết rằng Northampton Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Northampton Town
Doncaster Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Northampton Town
Doncaster Rovers
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Northampton Town và Doncaster Rovers sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Northampton Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Northampton Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Northampton Town không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
| 24 |
|
46 | 35 | 9 | 8 | 29 | 39:74 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đội hình
Northampton Town
-
Calderwood C.
-
McCann G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Senior J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.79 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
8 | 89 | 1 | 0.18 | - | 0.06 | 3 | 19/26(73%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
7.7 | 82 | 1 | 0.76 | - | 0.04 | 4 | 18/24(75%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.13 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
7.4 | 15 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
7.4 | 75 | - | 0.26 | - | 0.05 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/69(74%) | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
6.7 | 73 | - | - | - | 0.18 | - | 40/45(89%) | 1 | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 46/58(79%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.24 | 2 | 30/34(88%) | - | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 32/38(84%) | 1 | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | 1 | 0.88 | - | 0.02 | 3 | 25/31(81%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.47 | - | 0.13 | 3 | 15/22(68%) | - | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Burroughs J.
Tiền vệ
|
5.9 | 73 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 19/29(66%) | 1 | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 20/38(53%) | - | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 6/13(46%) | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/36(58%) | 1 | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | 1 | 0.03 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lee E.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.89 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
3 | 1 | 0.65 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.99 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.11 | - | - | - | - | 2 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | - | 1 |
|
Burroughs J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
8 | 15/22(68%) | - | 1 | - | 0.13 | 8/15(53%) | 40 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6 | 14/20(70%) | 1 | 1 | - | 0.05 | 7/10(70%) | 33 | 1/3(33%) | 1/1(50%) | - | 1 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
5 | 18/24(75%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/9(67%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
4 | 23/31(74%) | - | - | 1 | 0.13 | 12/14(86%) | 40 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
4 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.06 | 15/20(75%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 0.03 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
3 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 53 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
2 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.18 | 7/10(70%) | 57 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
2 | 6/13(46%) | 1 | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 25 | - | 1/5(20%) | - | - | 2 |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
2 | 24/31(77%) | 1 | - | - | 0.79 | 10/12(83%) | 66 | - | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
1 | 51/69(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/14(36%) | 90 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 49 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.05 | 1/7(14%) | 61 | 4/14(29%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
1 | 46/58(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/10(50%) | 73 | 2/9(22%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
1 | 30/34(88%) | 1 | - | - | 0.24 | 5/6(83%) | 50 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Burroughs J.
Tiền vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.07 | 10/15(67%) | 63 | 5/7(71%) | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
- | 20/38(53%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 46 | 12/30(40%) | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 21/36(58%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 38 | 4/19(21%) | - | - | - | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gotts R.
Phía trước
|
17 | - | 11/16(69%) | 4 | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
15 | 3/3(100%) | 7/12(58%) | - | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
14 | 8/12(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/13(69%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
12 | 4/7(57%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 16 | - | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
9 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Burroughs J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
0.16 | 1 | 1.16 | 1 | - | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
-0.86 | 2 | 2.14 | 3 | - | 3 | 1 |