Northampton Town - Barnsley · 28.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Northampton Town đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Barnsley thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-11 nghiêng về phía Northampton Town.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Northampton Town) và 2-2 (sân của Barnsley).
Northampton Town đã có 9 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.
Bạn có biết rằng Northampton Town ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Barnsley ghi 18% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Northampton Town
Barnsley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Northampton Town
Barnsley
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Northampton Town và Barnsley sẽ diễn ra vào 28.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
10 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Northampton Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Northampton Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Northampton Town
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barnsley không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Barnsley không thua
2 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
| 24 |
|
46 | 35 | 9 | 8 | 29 | 39:74 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 28 tháng 4 2026Đội hình
Northampton Town
-
Calderwood C.
-
Hourihane C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 33/44(75%) | - | - |
|
Earl J.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 47/67(70%) | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
7.7 | 84 | - | - | - | 0.05 | - | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 46/61(75%) | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
7.5 | 72 | 1 | 0.07 | - | 0.06 | 3 | 13/19(68%) | - | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/29(45%) | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
7 | 80 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/45(60%) | - | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 3 | 6/15(40%) | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | - | 1 | 0.02 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 18/31(58%) | - | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 7/31(23%) | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 28/35(80%) | - | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/3(100%) | 1 | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.16 | - | - | 1 | 13/24(54%) | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.26 | 2 | 20/31(65%) | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 6/14(43%) | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwakali K.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cleary R.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.39 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Evans J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
List E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earl J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwakali K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
5 | 18/31(58%) | - | - | - | 0.05 | 3/10(30%) | 59 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
4 | 6/15(40%) | - | - | - | 0.05 | 2/8(25%) | 44 | - | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
3 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.06 | 10/14(71%) | 39 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | 1 | 1 |
|
Evans J.
Phía trước
|
3 | 6/14(43%) | - | - | - | 0.04 | 5/11(45%) | 33 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
3 | 20/31(65%) | - | - | - | 0.26 | 6/11(55%) | 46 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
2 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 38 | - | - | - | - | 1 |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
2 | 28/35(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/11(55%) | 58 | 3/3(100%) | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1 | - | - | 0.1 | - | 6 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
1 | 46/61(75%) | - | - | - | 0.08 | 17/24(71%) | 87 | 4/10(40%) | 2/3(67%) | - | 3 | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
1 | 13/24(54%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
1 | 33/44(75%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 69 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 59 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 64 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 55 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
- | 27/45(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 59 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Earl J.
Tiền vệ
|
- | 47/67(70%) | - | - | - | 0.03 | 19/32(59%) | 109 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
- | 13/29(45%) | - | - | - | - | - | 34 | 6/22(27%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | 1 | 0.02 | 11/13(85%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
- | 7/31(23%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 35 | 4/28(14%) | - | - | - | - |
|
Nwakali K.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
- | 28/38(74%) | 1 | - | - | 0.05 | 6/12(50%) | 66 | 3/10(30%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans J.
Phía trước
|
16 | - | 2/12(17%) | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
McCarthy C.
Hậu vệ
|
16 | 5/9(56%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
O'Keeffe C.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
McAdam K.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Earl J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fornah T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 14 | - | - | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guthrie J.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwakali K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flavell K.
Thủ môn
|
0.98 | 2 | 0.98 | - | - | 2 | 1 |
|
Lee Burge
Thủ môn
|
-0.57 | 2 | 0.43 | 1 | - | 2 | - |