Bolton Wanderers - Stevenage · 14.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Bolton Wanderers đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-5 nghiêng về phía Bolton Wanderers.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Bolton Wanderers) và 1-4 (sân của Stevenage FC).
Bạn có biết rằng Bolton Wanderers ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Stevenage FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bolton Wanderers đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Bolton Wanderers
Stevenage
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bolton Wanderers
Stevenage
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Bolton Wanderers và Stevenage sẽ diễn ra vào 14.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Bolton Wanderers v Stevenage và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bolton Wanderers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stevenage không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Stevenage không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bolton Wanderers không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Bolton Wanderers không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 58:51 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 8 |
|
46 | 73 | 22 | 7 | 17 | 75:63 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 14 tháng 4 2026Đội hình
Bolton Wanderers
-
Steven Schumacher
-
Revell A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
9 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.34 | 1 | 60/66(91%) | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.12 | 2 | 83/90(92%) | - | - |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
8.1 | 56 | 2 | 0.38 | - | 0.12 | 3 | 24/27(89%) | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
8.1 | 34 | 1 | 0.3 | 1 | 0.02 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
8.1 | 68 | 1 | 0.26 | - | 0.02 | 4 | 25/33(76%) | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
7.5 | 80 | - | 0.04 | 1 | 0.36 | 2 | 27/31(87%) | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 52/60(87%) | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
7.5 | 68 | 1 | 0.28 | - | 0.03 | 3 | 9/11(82%) | - | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/62(92%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
7 | 60 | - | 0.09 | - | 0.13 | 2 | 19/22(86%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | 1 | 0.34 | - | 0.03 | 4 | 17/19(89%) | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 61/65(94%) | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
6.5 | 34 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | - | - | 0.12 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
6.5 | 30 | - | - | 1 | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.13 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
6.2 | 56 | - | 0.49 | 1 | 0.06 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
6.2 | 51 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.1 | 60 | - | - | - | 0.03 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
6 | 22 | - | 0.28 | - | 0.01 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
6 | 59 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
6 | 16 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
5.9 | 30 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
5.8 | 39 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
5.7 | 31 | - | 0.16 | - | - | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/44(39%) | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
4.3 | 42 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | 1 |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 11/11(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.42 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.01 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.54 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Kenny J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.53 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.66 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gale T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
White H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Dalby S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
7 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 56 | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
6 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
4 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
4 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 79 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
3 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
3 | 27/31(87%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 14/16(88%) | 41 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
3 | 60/66(91%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 18/24(75%) | 93 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
3 | 13/21(62%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 21 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
2 | 17/19(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/10(80%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
2 | 8/8(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/5(80%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
1 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.12 | 12/13(92%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.12 | 10/12(83%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
1 | 9/10(90%) | 1 | 1 | 1 | 0.06 | 3/4(75%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | 1 | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 49 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.13 | 5/7(71%) | 37 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
- | 57/62(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 71 | - | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
- | 25/32(78%) | 1 | - | - | 0.2 | 4/6(67%) | 45 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/4(25%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 17/44(39%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 52 | 13/40(33%) | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | 0.1 | 3/7(43%) | 39 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 29 | 3/3(100%) | - | - | 3 | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
- | 83/90(92%) | 1 | - | - | 0.12 | 30/36(83%) | 98 | 11/14(79%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
- | 61/65(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 76 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 5/12(42%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
14 | 2/2(100%) | 8/12(67%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Forino C.
Hậu vệ
|
11 | 7/7(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
7 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
4 | 1/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonham J.
Thủ môn
|
-0.55 | 2 | 0.45 | 1 | - | 7 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
-2.06 | 4 | 2.94 | 5 | 1 | 2 | 1 |