Doncaster Rovers - Stevenage · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 12% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Stevenage FC ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Doncaster Rovers đã không ghi bàn 4 trận trong 22 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Doncaster Rovers
Stevenage
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Doncaster Rovers
Stevenage
Phỏng đoán
Trận đấu Doncaster Rovers vs Stevenage trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Stevenage bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Doncaster Rovers không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Doncaster Rovers
-
McCann G.
-
Revell A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.38 | 1 | 19/35(54%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.68 | - | 0.1 | 3 | 19/35(54%) | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
7.4 | 45 | - | 0.01 | 1 | 0.43 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 5/22(23%) | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 21/32(66%) | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
7.2 | 45 | 1 | 0.56 | - | 0.04 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
6.9 | 67 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/24(42%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.39 | 2 | 46/59(78%) | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
6.8 | 76 | 1 | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.11 | 3 | 31/42(74%) | - | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | - | - | 0.08 | - | 38/49(78%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 10/20(50%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.44 | - | 0.01 | 2 | 16/25(64%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/57(67%) | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.33 | - | 0.01 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
6 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 10/19(53%) | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/14(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.43 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | - | 1 | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
5 | 16/25(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 42 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
5 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
4 | 46/59(78%) | 1 | - | - | 0.39 | 1/11(9%) | 69 | - | - | - | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
4 | 19/35(54%) | 1 | 1 | - | 0.1 | 5/12(42%) | 64 | - | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
3 | 10/16(63%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 27 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.11 | - | 40 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 2 | 2 |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
2 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 38 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
2 | 10/20(50%) | - | - | - | 0.06 | 7/14(50%) | 29 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
1 | 21/32(66%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 45 | 1/9(11%) | - | - | 1 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 2/4(50%) | 20 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
1 | 38/57(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 69 | 2/11(18%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
1 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 45 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.04 | 3/7(43%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
1 | 19/35(54%) | 1 | - | - | 0.38 | 5/17(29%) | 51 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | 0.11 | 11/17(65%) | 57 | 5/9(56%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 33 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.09 | 10/11(91%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 10/24(42%) | - | - | - | - | - | 33 | 1/15(7%) | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 5/22(23%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 29 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 32 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | 38/49(78%) | - | - | - | 0.08 | 10/15(67%) | 55 | 8/13(62%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
- | 10/19(53%) | - | - | - | 0.02 | 5/13(38%) | 27 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | 0.08 | 7/10(70%) | 36 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
20 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 1 | 14 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
19 | 4/12(33%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
14 | 6/7(86%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
13 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
11 | 6/7(86%) | 4/4(100%) | - | - | 1 | 15 | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/7(57%) | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | - | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
9 | 2/7(29%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
7 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marshall F.
Thủ môn
|
0.45 | 2 | 1.45 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 1.16 | 1 | - | 5 | 1 |