Doncaster Rovers - Lincoln City · 21.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 40Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Doncaster Rovers và Lincoln City là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Doncaster Rovers chơi trên sân nhà, Doncaster Rovers đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Lincoln City thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Lincoln City thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-13 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Lincoln City đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Doncaster Rovers
Lincoln City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Doncaster Rovers
Lincoln City
Phỏng đoán
Trận đấu Doncaster Rovers vs Lincoln City trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 21.04 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Lincoln City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Doncaster Rovers không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 21 tháng 4 2026Đội hình
Doncaster Rovers
-
McCann G.
-
Skubala M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
9.2 | 79 | - | 0.17 | 1 | 0.13 | 3 | 9/16(56%) | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
8.4 | 84 | 2 | 0.53 | - | 0.01 | 3 | 9/15(60%) | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.59 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
7.6 | 78 | - | 0.1 | - | 0.12 | 3 | 10/20(50%) | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/43(77%) | 1 | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.53 | - | 0.09 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/37(57%) | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 15/35(43%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
6.8 | 27 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
6.8 | 64 | - | - | - | 0.19 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
6.7 | 12 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.18 | 2 | 29/37(78%) | 1 | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | - | - | 0.08 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
6.5 | 84 | - | 1.01 | 1 | 0.13 | 4 | 12/15(80%) | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
6.3 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
6.3 | 63 | - | 0.14 | - | 0.01 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
5.3 | 65 | - | - | - | 0.08 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Street R.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.98 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 3 | 3 | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.08 | - | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
House B.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.98 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
One R.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
7 | 9/16(56%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 6/12(50%) | 39 | - | - | 3/4(75%) | 7 | 1 |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
6 | 17/22(77%) | - | 1 | - | 0.09 | 3/5(60%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
House B.
Phía trước
|
5 | 9/15(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 26 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 |
|
One R.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
5 | 12/15(80%) | 1 | 1 | 1 | 0.13 | 6/8(75%) | 31 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
3 | 10/20(50%) | - | - | - | 0.12 | 2/10(20%) | 52 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | 1 | - | - | 0.14 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
2 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.19 | 8/13(62%) | 43 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.08 | 5/7(71%) | 24 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 37 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | 1 | - | - | 0.59 | 6/9(67%) | 47 | 4/6(67%) | 4/9(44%) | - | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 60 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.18 | 7/9(78%) | 65 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 27 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 50 | 2/4(50%) | 1/1(50%) | - | 2 | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 19 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 65 | 7/12(58%) | - | - | 2 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 38 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 21/37(57%) | - | - | - | - | 6/13(46%) | 50 | 13/29(45%) | - | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
- | 25/35(71%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 46 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 39 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | 15/35(43%) | - | - | - | 0.06 | 11/24(46%) | 37 | 14/34(41%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Senior J.
Hậu vệ
|
18 | 7/11(64%) | 5/7(71%) | 2 | 1/3(33%) | - | 8 | - | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
18 | 4/10(40%) | 1/8(13%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
15 | 2/2(100%) | 10/13(77%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
14 | 5/9(56%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
14 | 3/5(60%) | 3/9(33%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
7 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 2 | 16 | 1 | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
0.04 | 4 | 2.04 | 2 | 2 | 5 | 1 |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | - | - |