Stevenage - Lincoln City · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stevenage FC và Lincoln City là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Stevenage FC chơi trên sân nhà, Stevenage FC đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Lincoln City thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 5-4 nghiêng về phía Lincoln City.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Stevenage FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Lincoln City thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía Lincoln City.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Stevenage FC) và 0-0 (sân của Lincoln City).
Ở Giải hạng nhì quốc gia, Stevenage FC đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Stevenage
Lincoln City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stevenage
Lincoln City
Phỏng đoán
Trận đấu Stevenage vs Lincoln City trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Stevenage Lincoln City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stevenage không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đội hình
Stevenage
-
Revell A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 9/20(45%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
7.7 | 56 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 41/53(77%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.22 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 12/19(63%) | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 47/57(82%) | 1 | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/28(68%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.31 | 1 | 28/39(72%) | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.02 | 4 | 15/24(63%) | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 38/51(75%) | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
6.8 | 27 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1/3(25%) | 1 | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
6.7 | 13 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
6.6 | 77 | 1 | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
6.6 | 87 | 1 | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/21(52%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
6.5 | 34 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 22/31(71%) | 1 | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | 0.04 | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
6.4 | 78 | - | - | - | - | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/55(47%) | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/31(48%) | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
5.8 | 63 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
5.7 | 62 | - | - | - | - | - | 2/11(18%) | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
5.6 | 87 | - | 0.25 | - | 0.01 | 1 | 5/13(38%) | 1 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.19 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.15 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | - | - | 1 |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Street R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | - | 1 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jamie Reid
Phía trước
|
5 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
5 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 41 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
4 | 24/27(89%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 11/13(85%) | 46 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
4 | 5/13(38%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/9(33%) | 33 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
3 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 49 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | - | 3 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 54 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
2 | 38/51(75%) | - | - | - | 0.04 | 12/23(52%) | 65 | 4/8(50%) | - | - | - | 1 |
|
House B.
Phía trước
|
2 | 2/11(18%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
One R.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
2 | 9/20(45%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/9(33%) | 40 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
2 | 16/29(55%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 41 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
1 | 47/57(82%) | - | - | - | 0.04 | 5/11(45%) | 76 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
1 | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 10 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 47 | 1/5(20%) | - | - | 3 | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 0.04 | - | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
1 | 41/53(77%) | - | - | - | 0.04 | 16/20(80%) | 63 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
1 | 11/21(52%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Street R.
Phía trước
|
1 | 1/3(25%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 25 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.19 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 56 | - | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 44 | 13/28(46%) | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | 5 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | 28/39(72%) | 1 | - | - | 0.31 | 6/13(46%) | 51 | 5/11(45%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | 26/55(47%) | - | - | - | 0.01 | 3/28(11%) | 60 | 7/36(19%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
24 | 3/13(23%) | 3/11(27%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
19 | 2/4(50%) | 5/15(33%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
15 | 5/8(63%) | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
14 | 5/10(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 13 | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 8/10(80%) | - | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
14 | 5/12(42%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
13 | 7/8(88%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 17 | - | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oleksandrovych V.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/10(90%) | - | 3/4(75%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 | 17 | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
5 | - | 1/5(33%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Butler D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wickens G.
Thủ môn
|
-0.71 | 1 | 1.29 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
-0.97 | 2 | 1.03 | 2 | 2 | 2 | 1 |