Lincoln City - Leyton Orient · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lincoln City và Leyton Orient London là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Lincoln City chơi trên sân nhà, Lincoln City đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Leyton Orient London thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Lincoln City.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Lincoln City đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Leyton Orient London thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía Lincoln City.
Trận thắng gần đây nhất của Leyton Orient London trên sân của Lincoln City là ở năm 2004.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Lincoln City) và 3-2 (sân của Leyton Orient London).
Cho xem nhiều hơn
Lincoln City
Leyton Orient
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lincoln City
Leyton Orient
Phỏng đoán
Trận đấu Lincoln City vs Leyton Orient trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lincoln City Leyton Orient bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
Lincoln City
-
Skubala M.
-
Richard Wellens
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.07 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 18/39(46%) | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/35(49%) | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 21/36(58%) | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
7.2 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 29/40(73%) | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 17/26(65%) | 1 | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | 1 | 0.25 | - | 0.01 | 5 | 9/21(43%) | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
7.1 | 72 | - | 0.25 | - | 0.27 | 4 | 8/11(73%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.19 | 1 | 24/34(71%) | 1 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
6.9 | 85 | - | 0.38 | - | 0.1 | 4 | 15/22(68%) | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.02 | 1 | 52/60(87%) | 1 | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 0.42 | - | 0.11 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 5/11(45%) | 1 | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
6.4 | 36 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
6.1 | 85 | - | 0.19 | - | - | 2 | 18/32(56%) | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
6 | 28 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
5.9 | 54 | - | - | - | - | - | 27/34(79%) | 1 | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.15 | 3 | 29/39(74%) | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.41 | - | 3 | - | 3 | 2 |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.6 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
One R.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.22 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
James T.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Ballard D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.72 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
House B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
6 | 9/21(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
5 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
5 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.1 | 7/14(50%) | 42 | - | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
4 | 21/36(58%) | - | - | - | 0.25 | 5/12(42%) | 56 | 4/12(33%) | - | - | 2 | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
4 | 19/31(61%) | - | - | - | 0.05 | 3/12(25%) | 55 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
4 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 51 | 1/2(50%) | - | 2/7(29%) | 1 | - |
|
One R.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.27 | 6/9(67%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
2 | 52/60(87%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 10/12(83%) | 79 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.09 | 4/8(50%) | 51 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
1 | 18/32(56%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 48 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
1 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 62 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.19 | 4/11(36%) | 50 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 60 | 4/12(33%) | - | - | 1 | - |
|
House B.
Phía trước
|
1 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 16 | - | - | - | - | 1 |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
1 | 17/26(65%) | 1 | - | - | 0.15 | 7/10(70%) | 55 | - | 3/9(33%) | - | 2 | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 23 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
1 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 48 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | - | 16 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | 17/35(49%) | - | - | - | - | - | 52 | 7/25(28%) | - | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
- | 29/39(74%) | - | - | - | 0.15 | 5/9(56%) | 75 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | 1 |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
- | 21/30(70%) | - | - | 1 | 0.07 | 8/11(73%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Street R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | 18/39(46%) | - | - | - | 0.08 | 6/21(29%) | 50 | 12/33(36%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
22 | 3/7(43%) | 11/15(73%) | 2 | 5/9(56%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
18 | 2/6(33%) | 5/12(42%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
12 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
12 | 7/9(78%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
12 | 5/8(63%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 6/8(75%) | - | 2/2(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
11 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
10 | 8/9(89%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
6 | 4/4(100%) | - | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dennis W.
Thủ môn
|
0.79 | 5 | 1.79 | 2 | - | 8 | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
0.56 | 5 | 1.56 | 1 | 1 | 3 | - |