Cardiff City - Bolton Wanderers · 11.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 43Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 10 lần gặp nhau gần đây, Cardiff City đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Bolton Wanderers thắng 5 trận.
Bạn có biết rằng Cardiff City ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Bolton Wanderers ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cardiff City đã không ghi bàn 4 trận trong 20 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Bolton Wanderers đã không ghi bàn 5 trận trong 21 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Cardiff City
Bolton Wanderers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cardiff City
Bolton Wanderers
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Cardiff City và Bolton Wanderers sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cardiff City v Bolton Wanderers và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Cardiff City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 4 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 58:51 |
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
Cardiff City
-
Barry-Murphy B.
-
Steven Schumacher
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Willock C.
Tiền vệ
|
8.3 | 77 | 1 | 0.43 | - | 0.18 | 3 | 30/34(88%) | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.48 | - | 35/44(80%) | 1 | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
8 | 77 | - | 0.44 | 1 | 0.09 | 3 | 27/32(84%) | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 39/44(89%) | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 28/42(67%) | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.02 | 2 | 31/43(72%) | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
6.9 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/58(66%) | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
6.8 | 78 | - | - | - | 0.2 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.26 | - | 0.03 | 6 | 17/25(68%) | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.05 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.06 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 52/60(87%) | - | - |
|
Scanlon C.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
6.3 | 60 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
6.1 | 60 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
5.9 | 83 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 18/28(64%) | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/38(66%) | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tanner O.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.02 | 1 | 4 | - | 4 | 2 |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.27 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.88 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dalby S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scanlon C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tanner O.
Phía trước
|
12 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
9 | 30/34(88%) | 1 | - | - | 0.18 | 21/23(91%) | 46 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 2 |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
6 | 27/32(84%) | - | 1 | 1 | 0.09 | 13/16(81%) | 50 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
4 | 35/44(80%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 17/21(81%) | 68 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
2 | 25/38(66%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 66 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 40 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.2 | 9/12(75%) | 34 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
1 | 52/60(87%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 76 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | 5 | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
1 | 38/42(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 57 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
1 | 31/43(72%) | - | - | - | 0.02 | 4/11(36%) | 54 | - | - | - | 1 | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 21 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | 38/58(66%) | - | - | - | 0.01 | 7/16(44%) | 70 | 12/30(40%) | - | - | 1 | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.09 | 8/9(89%) | 23 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 59 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | 42/49(86%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 62 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 53 | - | - | - | 2 | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 24 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Scanlon C.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | 28/42(67%) | - | - | - | - | - | 52 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 1 | 3/4(75%) | - | 7 | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/7(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cozier-Duberry A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Scanlon C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonham J.
Thủ môn
|
0.65 | 3 | 2.65 | 2 | - | 7 | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 0.08 | - | 1 | 5 | 2 |