Plymouth Argyle - Exeter City · 11.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 43Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Plymouth Argyle và Exeter City khi Plymouth Argyle chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Plymouth Argyle và Exeter City là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Plymouth Argyle chơi trên sân nhà, Plymouth Argyle đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Exeter City thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-10 nghiêng về phía Plymouth Argyle.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Plymouth Argyle đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Exeter City thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-25 nghiêng về phía Plymouth Argyle.
Trận thắng gần đây nhất của Exeter City trên sân của Plymouth Argyle là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Plymouth Argyle
Exeter City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Plymouth Argyle
Exeter City
Phỏng đoán
Trận đấu Plymouth Argyle vs Exeter City trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Plymouth Argyle Exeter City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Plymouth Argyle trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Plymouth Argyle trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Exeter City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Plymouth Argyle không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 8 |
|
46 | 73 | 22 | 7 | 17 | 75:63 |
| 9 |
|
46 | 67 | 18 | 13 | 15 | 74:64 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
Plymouth Argyle
-
Cleverley T.
-
Matt Taylor
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 9/40(23%) | 1 | - |
|
Dale O.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.33 | 2 | 16/23(70%) | - | - |
|
Boateng M.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.96 | - | 0.02 | 3 | 11/23(48%) | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | - | 2 | 0.03 | - | 12/21(57%) | 1 | - |
|
Paterson J.
Phía trước
|
7.5 | 57 | - | - | - | 0.12 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Tolaj L.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.78 | - | 0.02 | 4 | 9/13(69%) | - | - |
|
Curtis R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.29 | 2 | 18/35(51%) | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Ross Jensen M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 25/37(68%) | - | - |
|
Mitchell A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.18 | - | - | 3 | 22/36(61%) | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
6.6 | 77 | 1 | 0.49 | - | 0.17 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | - | - | 0.07 | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 0.64 | - | 0.05 | 3 | 9/20(45%) | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Edwards J.
Hậu vệ
|
6.3 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 11/22(50%) | 1 | - |
|
Amaechi X.
Tiền vệ
|
6.3 | 34 | - | - | - | 0.06 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Oseni O.
Phía trước
|
6 | 56 | - | 0.69 | - | 0.01 | 4 | 4/7(57%) | - | - |
|
Watts C.
Tiền vệ
|
6 | 33 | - | - | - | 0.03 | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Harding W.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
5.7 | 23 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hazard C.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/42(45%) | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Mackenzie J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oseni O.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.84 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Tolaj L.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.13 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Boateng M.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.7 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Mitchell A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.11 | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Curtis R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Dale O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Harding W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ross Jensen M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amaechi X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hazard C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mackenzie J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paterson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watts C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tolaj L.
Phía trước
|
9 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Oseni O.
Phía trước
|
6 | 4/7(57%) | - | 3 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6 | 9/20(45%) | - | 1 | - | 0.05 | 4/7(57%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Mitchell A.
Hậu vệ
|
5 | 22/36(61%) | 1 | 1 | - | - | 1/5(20%) | 65 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
5 | 12/21(57%) | 1 | - | 2 | 0.03 | 5/9(56%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Boateng M.
Tiền vệ
|
4 | 11/23(48%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 45 | 1/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ross Jensen M.
Hậu vệ
|
4 | 25/37(68%) | - | - | - | 0.12 | 7/15(47%) | 50 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Curtis R.
Tiền vệ
|
3 | 18/35(51%) | - | - | - | 0.29 | 10/20(50%) | 76 | 2/8(25%) | 3/17(18%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
2 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.17 | 7/11(64%) | 34 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Dale O.
Tiền vệ
|
2 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.33 | 8/12(67%) | 48 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 8 | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 33 | - | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Amaechi X.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 21 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Harding W.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.09 | - | 51 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Paterson J.
Phía trước
|
1 | 13/21(62%) | 1 | - | - | 0.12 | 4/9(44%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
1 | 12/24(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/5(20%) | 53 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Watts C.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 12 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.07 | 1/7(14%) | 42 | - | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | 9/40(23%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 54 | 7/38(18%) | - | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
- | 16/27(59%) | 1 | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Edwards J.
Hậu vệ
|
- | 11/22(50%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 38 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Hazard C.
Thủ môn
|
- | 19/42(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/12(17%) | 47 | 12/35(34%) | - | - | - | - |
|
Mackenzie J.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.07 | 7/8(88%) | 23 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wareham J.
Phía trước
|
20 | 4/15(27%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Curtis R.
Tiền vệ
|
19 | 8/11(73%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dale O.
Tiền vệ
|
16 | - | 12/13(92%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
15 | 3/6(50%) | 4/9(44%) | 2 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ross Jensen M.
Hậu vệ
|
14 | 9/13(69%) | - | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 4/7(57%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
12 | - | 7/9(78%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Boateng M.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Mitchell A.
Hậu vệ
|
11 | 7/8(88%) | 2/3(67%) | - | - | - | 17 | - | - | - |
|
Harding W.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
9 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 4 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Oseni O.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Tolaj L.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paterson J.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Watts C.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Edwards J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Amaechi X.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mackenzie J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Hazard C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
1.91 | 9 | 3.91 | 2 | 2 | - | - |
|
Hazard C.
Thủ môn
|
-1 | 1 | 1 | 2 | - | 3 | - |