Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Mansfield Town

Mansfield Town

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
9
8
6
38:27
+11
35
1.52
Phong độ sân khách
23
7
9
7
24:23
+1
30
1.30
Phong độ tổng thể
46
16
17
13
62:50
+12
65
1.41
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
10
5
15:11
+4
34
1.48
Phong độ sân khách
23
7
10
6
11:9
+2
31
1.35
Phong độ tổng thể
46
15
20
11
26:20
+6
65
1.41
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
10
5
8
23:16
+7
35
1.52
Phong độ sân khách
23
6
10
7
13:14
-1
28
1.22
Phong độ tổng thể
46
16
15
15
36:30
+6
63
1.37

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.35
1.65
1.04
Phút / bàn thắng ghi
67
54
86
Trên 0.5
74%
79%
70%
Trên 1.5
35%
48%
22%
Trên 2.5
16%
22%
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
22%
18%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
57%
44%
Không ghi được bàn thắng
27%
22%
31%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
5
2
3
Phạt dền nhận
9
3
6
Phạt dền trong một trận
31%
22%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.57
0.65
0.48
Trung bình ghi 2H
0.78
1.00
0.57
Ghi bàn trong 1H
42%
40%
44%
Ghi bàn trong 2H
53%
61%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
61%
57%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
40%
57%
1H Bàn thắng ghi
26
15
11
2H Bàn thắng ghi
36
23
13

Mansfield Town ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận

Mansfield Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận

Mansfield Town ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.09
1.17
1.00
Phút / bàn thủng lưới
83’
77’
90’
Giữ sạch lưới %
35%
35%
35%
Trên 0.5
66%
66%
66%
Trên 1.5
35%
40%
31%
Trên 2.5
7%
9%
5%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.43
0.48
0.39
Thua trung bình 2H
0.65
0.70
0.61
Giữ sạch lưới 1H
29%
14%
15%
Giữ sạch lưới
24%
12%
12%
1H Bàn thua
20
11
9
2H Bàn thua
30
16
14

Mansfield Town để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận

Mansfield Town đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận

Mansfield Town để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.43
2.83
2.04
Trên 0.5
85%
87%
83%
Trên 1.5
74%
79%
70%
Trên 2.5
46%
57%
35%
Trên 3.5
20%
31%
9%
Trên 4.5
11%
14%
9%
Trên 5.5
3%
5%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
16%
14%
18%
Dưới 1.5
27%
22%
31%
Dưới 2.5
55%
44%
66%
Dưới 3.5
81%
70%
92%
Dưới 4.5
90%
87%
92%
Dưới 5.5
98%
96%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
1.13
0.87
Trung bình 2H
1.43
1.70
1.17
Trên 0.5 1H
64%
61%
66%
Trên 0.5 2H
77%
83%
70%
Trên 1.5 1H
24%
31%
18%
Trên 1.5 2H
42%
44%
40%
Trên 2.5 1H
14%
22%
5%
Trên 2.5 2H
18%
27%
9%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
37%
40%
35%
Dưới 0.5 2H
24%
18%
31%
Dưới 1.5 1H
77%
70%
83%
Dưới 1.5 2H
59%
57%
61%
Dưới 2.5 1H
87%
79%
96%
Dưới 2.5 2H
83%
74%
92%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mansfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Mansfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Mansfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mansfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một

Mansfield Town ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
57%
53%
CDG 1H
16%
18%
14%
CDG 2H
24%
27%
22%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
16%
18%
14%
CDG và hòa
22%
22%
22%
CDG và thua
18%
18%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
48%
31%
CDG và trên 2.5 (không/có)
7%
9%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
31%
9%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
16%
18%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
27%
22%
CDG 1H và 2H (không/không)
61%
57%
66%

Mansfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
18%
11%
7%
11 - 20 phút
22%
7%
16%
21 - 30 phút
29%
24%
7%
31 - 40 phút
11%
5%
7%
41 - 50 phút
27%
16%
11%
51 - 60 phút
40%
22%
18%
61 - 70 phút
24%
20%
11%
71 - 80 phút
29%
11%
20%
81 - 90+ phút
35%
22%
16%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
24%
11%
16%
16 - 30 phút
42%
31%
14%
31 - 45 phút
31%
16%
16%
46 - 60 phút
44%
27%
20%
61 - 75 phút
40%
24%
27%
76 - 90+ phút
37%
29%
20%

Mansfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
96%
+1.5
92%
92%
92%
+0.5
72%
74%
70%
-0.5
35%
40%
31%
-1.5
20%
27%
14%
-2.5
11%
18%
5%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
98%
96%
100%
+0.5 1H
77%
79%
74%
-0.5 1H
33%
35%
31%
-1.5 1H
7%
9%
5%
+1.5 2H
94%
96%
92%
+0.5 2H
68%
66%
70%
-0.5 2H
35%
44%
27%
-1.5 2H
16%
22%
9%

Mansfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Mansfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Mansfield Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.65
3.30
4.00
Chiến thắng
37%
40%
35%
Chấp +1.5
79%
74%
83%
Chấp +0.5
57%
57%
57%
Chấp -0.5
37%
40%
35%
Chấp -1.5
14%
14%
14%
Trên 0.5
96%
96%
96%
Trên 1.5
90%
92%
87%
Trên 2.5
77%
74%
79%
Trên 3.5
46%
40%
53%
Trên 4.5
29%
18%
40%
Trên 5.5
16%
9%
22%
Trên 6.5
7%
5%
9%
Trên 7.5
5%
0%
9%
Tổng Thẻ
168
76
92
Cao nhất trong một trận
10
7
10
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.35
1.48
1.22
Thẻ trung bình 2H
2.30
1.83
2.78
Chiến thắng 1H
33%
31%
35%
Chiến thắng 2H
24%
27%
22%
Chấp +1.5 1H
90%
92%
87%
Chấp +0.5 1H
81%
79%
83%
Chấp -0.5 1H
33%
31%
35%
Chấp -1.5 1H
7%
5%
9%
Chấp +1.5 2H
90%
92%
87%
Chấp +0.5 2H
53%
61%
44%
Chấp -0.5 2H
24%
27%
22%
Chấp -1.5 2H
7%
5%
9%
Trên 0.5 1H
70%
74%
66%
Trên 1.5 1H
44%
44%
44%
Trên 2.5 1H
16%
18%
14%
Trên 0.5 2H
92%
87%
96%
Trên 1.5 2H
66%
57%
74%
Trên 2.5 2H
48%
31%
66%
Trên 3.5 2H
18%
9%
27%

Mansfield Town thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Mansfield Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Mansfield Town có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Mansfield Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Mansfield Town có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.67
1.52
1.83
Thẻ đội trên 1,5 TT
59%
61%
57%
Thẻ đội trên 2,5 TT
18%
9%
27%
Thẻ đội trên 3,5 TT
5%
0%
9%
Đội thẻ trung bình 1H
0.70
0.74
0.65
Thẻ đội trên 0,5 1H
53%
57%
48%
Thẻ đội trên 1,5 1H
16%
14%
18%
Đội thẻ trung bình 2H
0.98
0.78
1.17
Thẻ đội trên 0,5 2H
68%
61%
74%
Thẻ đội trên 1,5 2H
27%
18%
35%
Thẻ đội trên 2,5 2H
5%
0%
9%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.98
1.78
2.17
Thẻ chống trên 1,5 TT
90%
92%
87%
Thẻ chống trên 2,5 TT
77%
74%
79%
Thẻ chống trên 3,5 TT
46%
40%
53%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.65
0.74
0.57
Thẻ chống trên 0,5 1H
44%
48%
40%
Thẻ chống trên 1,5 1H
16%
18%
14%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.33
1.04
1.61
Thẻ chống trên 0,5 2H
79%
74%
83%
Thẻ chống trên 1,5 2H
37%
18%
57%
Thẻ chống trên 2,5 2H
11%
9%
14%

Mansfield Town có trung bình 1.67 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town có trung bình 1.98 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.50
9.61
9.39
Chiến thắng
40%
40%
40%
Handicap +2.5
72%
87%
57%
Handicap +1.5
57%
66%
48%
Handicap -1.5
31%
31%
31%
Handicap -2.5
24%
27%
22%
Trên 6.5
74%
66%
83%
Trên 7.5
66%
61%
70%
Trên 8.5
50%
44%
57%
Trên 9.5
40%
44%
35%
Trên 10.5
37%
44%
31%
Trên 11.5
31%
35%
27%
Trên 12.5
22%
27%
18%
Trên 13.5
16%
18%
14%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.22
4.43
4.00
Phạt Góc trung bình 2H
5.28
5.17
5.39
Chiến thắng 1H
31%
40%
22%
Chiến thắng 2H
42%
53%
31%
Handicap +2.5 1H
85%
92%
79%
Handicap +1.5 1H
70%
79%
61%
Handicap -1.5 1H
24%
35%
14%
Handicap -2.5 1H
16%
27%
5%
Handicap +2.5 2H
74%
83%
66%
Handicap +1.5 2H
68%
79%
57%
Handicap -1.5 2H
31%
31%
31%
Handicap -2.5 2H
20%
22%
18%
Trên 4.5 1H
40%
48%
31%
Trên 5.5 1H
22%
22%
22%
Trên 6.5 1H
11%
14%
9%
Trên 4.5 2H
57%
48%
66%
Trên 5.5 2H
40%
31%
48%
Trên 6.5 2H
29%
31%
27%

Mansfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Mansfield Town có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Mansfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Mansfield Town có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Mansfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Mansfield Town có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Akins L. FW
    9
  • 2 Rhys Oates FW
    8
  • 3 Evans W. MD
    8
  • 4 Russell J. MD
    5
  • 5 Roberts T. FW
    4
  • 6 Irow O. FW
    4
  • 7 Hendry R. MD
    3
  • 8 McLaughlin S. MD
    3
  • 9 Sweeney R. DF
    2
  • 10 McDonnell J. MD
    2
  • 11 Reed L. MD
    2
  • 12 Cargill B. DF
    1
  • 13 Moriah-Welsh N. MD
    1
  • 14 Dwyer D. FW
    1
  • 15 Bolton L. MD
    1
  • 16 Bowery J. FW
    1
  • 17 Blake-Tracy F. DF
    1
  • 18 Lewis A. DF
    1
  • 19 Gardner J. FW
    1
  • 20 Adeboyejo V. FW
    1
  • 21 Abbott G. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
MAT MAT
Đội thống kê
BAR BAR
Xếp hạng
12
1.35
Ghi bàn / trận
1.48
9
21
1.09
Thua / trận đấu
1.59
2
19
2.43
Trận bàn thắng trung bình
3.07
1
12
55%
CDG
68%
1
20
9.50
Trận phạt góc trung bình
10.76
2
14
4.70
Đội phạt góc trung bình
4.85
11
17
3.65
Trận thẻ trung bình
3.59
19
19
1.67
Đội thẻ trung bình
2.09
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

MAT Mansfield Town
Akins L. 9
Rhys Oates 8
Evans W. 8
BAR Barnsley
McGoldrick D. 15
Keillor-Dunn D. 13
Phillips A. 9

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close