Leyton Orient - Mansfield Town · 14.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 32Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Leyton Orient London và Mansfield Town là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Leyton Orient London chơi trên sân nhà, Leyton Orient London đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Mansfield Town thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Leyton Orient London.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Leyton Orient London đã thắng 13 trận, có 4 trận hòa trong khi Mansfield Town thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-23 nghiêng về phía Leyton Orient London.
Trận thắng gần đây nhất của Mansfield Town trên sân của Leyton Orient London là ở năm 2016.
Mùa trước Leyton Orient London thắng cả hai trận gặp Mansfield Town (3-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Leyton Orient
Mansfield Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leyton Orient
Mansfield Town
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Leyton Orient và Mansfield Town sẽ diễn ra vào 14.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 67 | 18 | 13 | 15 | 74:64 |
| 10 |
|
46 | 65 | 16 | 17 | 13 | 62:50 |
| 11 |
|
46 | 63 | 17 | 12 | 17 | 69:58 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 14 tháng 4 2026Đội hình
Leyton Orient
-
Richard Wellens
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 2 | 26/42(62%) | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 24/38(63%) | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 19/30(63%) | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/25(32%) | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.14 | 2 | 19/30(63%) | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
6.8 | 87 | - | - | - | 0.05 | - | 8/18(44%) | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 28/41(68%) | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
6.6 | 57 | - | - | - | 0.03 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 15/32(47%) | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 25/39(64%) | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | - | - | 0.07 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
6.4 | 33 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 6/13(46%) | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | 0.04 | - | 21/21(100%) | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
6.3 | 33 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Roberts T.
Phía trước
|
6.2 | 57 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | 0.07 | - | - | 2 | 11/18(61%) | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 3/8(38%) | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
6 | 33 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Gardner J.
Phía trước
|
5.7 | 57 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
5 | 87 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 11/18(61%) | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.04 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akins L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gardner J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Roberts T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ballard D.
Phía trước
|
5 | 3/8(38%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
4 | 8/18(44%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 34 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
4 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 48 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
3 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.14 | 8/12(67%) | 56 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Roberts T.
Phía trước
|
3 | 2/7(29%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
2 | 21/21(100%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 21 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
2 | 24/38(63%) | - | 1 | - | - | 2/9(22%) | 55 | - | - | - | - | - |
|
Gardner J.
Phía trước
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
1 | 26/42(62%) | - | - | - | 0.08 | 9/14(64%) | 70 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
1 | 25/39(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 56 | 5/12(42%) | - | - | 2 | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
1 | 11/18(61%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 75 | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
- | 36/44(82%) | 1 | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 52 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | 15/32(47%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 40 | 6/23(26%) | - | - | 1 | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 39 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
- | 28/41(68%) | - | - | - | 0.09 | 7/13(54%) | 71 | 1/10(10%) | 1/8(13%) | - | 1 | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
- | 8/25(32%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 29 | 6/23(26%) | - | - | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | 0.2 | 4/6(67%) | 60 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 43 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.07 | 11/13(85%) | 37 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
- | 6/13(46%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
15 | 5/6(83%) | 7/9(78%) | - | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
13 | 2/6(33%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gardner J.
Phía trước
|
12 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
12 | 7/8(88%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
12 | 8/9(89%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 4/6(67%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 1/8(13%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
10 | 6/9(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | - | 1 | - | 4 | 7 | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
7 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts T.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dennis W.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 0.16 | - | - | 4 | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | 1 | 1 | - |