Cardiff City - Luton Town · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cardiff City và Luton Town khi Cardiff City chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Cardiff City chơi trên sân nhà, Cardiff City đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Luton Town thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía Cardiff City.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Cardiff City đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Luton Town thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-20 nghiêng về phía Cardiff City.
Trận thắng gần đây nhất của Cardiff City trước Luton Town trên sân nhà là ở năm 2020.
Ở Giải hạng nhì quốc gia, Luton Town đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Cardiff City
Luton Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cardiff City
Luton Town
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Cardiff City và Luton Town sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 8 |
|
46 | 73 | 22 | 7 | 17 | 75:63 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Đội hình
Cardiff City
-
Barry-Murphy B.
-
Wilshere J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
8.2 | 89 | - | - | 1 | 0.16 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.39 | 4 | 29/34(85%) | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
7.7 | 69 | 1 | 0.1 | 1 | 0.14 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.1 | 2 | 57/63(90%) | 1 | - |
|
Osho G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 45/56(80%) | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 60/69(87%) | - | - |
|
Clark J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.3 | 1 | 17/27(63%) | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
7.1 | 21 | - | - | - | 0.64 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/43(70%) | 1 | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
7 | 69 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
6.9 | 21 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Andersen M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
6.8 | 21 | - | 0.61 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Mengi T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/35(57%) | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/46(80%) | 1 | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
6.3 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Al-Hamadi A.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
6.2 | 55 | - | 0.09 | - | 0.07 | 2 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
6.2 | 35 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
6 | 24 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Morris S.
Phía trước
|
5.8 | 24 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Johnson J.
Hậu vệ
|
5.7 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
5.6 | 66 | - | - | - | 0.03 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 2 | 36/40(90%) | 1 | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tanner O.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.67 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Clark J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | - | 1 |
|
Osho G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | 1 | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Hamadi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mengi T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morris S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Willock C.
Tiền vệ
|
5 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.11 | 17/21(81%) | 42 | - | - | - | - | 1 |
|
Tanner O.
Phía trước
|
4 | 29/34(85%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 13/16(81%) | 57 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Cole D.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
3 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 42 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
3 | 57/63(90%) | - | - | - | 0.1 | 18/21(86%) | 73 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 47 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
2 | 60/69(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 84 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
2 | 6/6(100%) | 1 | - | - | 0.64 | 1/1(100%) | 15 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
2 | 58/67(87%) | - | - | 1 | 0.16 | 14/19(74%) | 86 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Al-Hamadi A.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Clark J.
Tiền vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.3 | 11/16(69%) | 52 | - | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | 1 | 0.14 | 6/8(75%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
1 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 66 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Osho G.
Hậu vệ
|
1 | 45/56(80%) | - | - | - | - | 6/12(50%) | 70 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Andersen M.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 54 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Johnson J.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | 20/35(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 46 | 8/23(35%) | - | - | 1 | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.06 | 2/6(33%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mengi T.
Hậu vệ
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 55 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Morris S.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.11 | 7/9(78%) | 57 | 2/4(50%) | - | - | 4 | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | 30/43(70%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 47 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clark J.
Tiền vệ
|
16 | 3/8(38%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 8/11(73%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
12 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Colwill J.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Osho G.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 4 | 1/1(100%) | - | 3 | 1 | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | - | - | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Hamadi A.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mengi T.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Andersen M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morris S.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Johnson J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Robinson C.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Willock C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lawlor D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trott N.
Thủ môn
|
-0.12 | - | 0.88 | 1 | - | 2 | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
-0.9 | 4 | 2.1 | 3 | - | 4 | 2 |