Exeter City - Doncaster Rovers · 06.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 42Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Exeter City ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Exeter City đã không thể thắng trong 15 trận gần đây nhất.
Exeter City đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân nhà.
Doncaster Rovers đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Exeter City
Doncaster Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Exeter City
Doncaster Rovers
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Exeter City và Doncaster Rovers sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Exeter City v Doncaster Rovers và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Exeter City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Đội hình
Exeter City
-
Green D.
-
McCann G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
9.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/28(46%) | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 2 | 0.62 | - | 0.01 | 6 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
7.8 | 27 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
7.1 | 63 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 10/19(53%) | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 14/27(52%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
6.9 | 63 | - | - | - | 0.04 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
6.8 | 16 | - | 0.11 | 1 | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 10/18(56%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
6.8 | 21 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
6.8 | 37 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6.7 | 53 | - | 0.16 | - | 0.32 | 2 | 18/20(90%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 36/51(71%) | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.05 | 1 | 0.05 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.24 | - | 0.15 | 4 | 20/28(71%) | - | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
6.4 | 29 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.36 | - | 0.07 | 5 | 21/27(78%) | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.12 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.34 | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.54 | - | 0.2 | 1 | 35/47(74%) | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wareham J.
Phía trước
|
6 | 3 | 1.36 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.89 | 2 | - | 2 | 4 | 1 |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.03 | 2 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Lee E.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.18 | - | - | - | 2 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | 1 | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Close B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Magennis J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
9 | 21/27(78%) | - | 1 | - | 0.07 | 11/14(79%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
7 | 35/47(74%) | - | 1 | - | 0.2 | 2/11(18%) | 62 | - | - | - | 2 | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Lee E.
Phía trước
|
5 | 18/20(90%) | 1 | - | - | 0.32 | 9/9(100%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
5 | 13/20(65%) | 1 | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 31 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
4 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.34 | 5/6(83%) | 27 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
4 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.15 | 8/13(62%) | 72 | 2/5(40%) | 3/11(27%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
3 | 36/51(71%) | - | - | - | 0.05 | 13/22(59%) | 74 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 32 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.12 | - | 8 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
2 | 14/27(52%) | - | - | - | 0.06 | 6/16(38%) | 41 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | 1 | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
1 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.13 | 14/17(82%) | 61 | 2/7(29%) | 3/6(50%) | - | 2 | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 14 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.09 | 7/8(88%) | 29 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 40 | 4/10(40%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | 2 | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
- | 11/19(58%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 49 | 2/7(29%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | 10/19(53%) | - | - | - | 0.06 | 3/10(30%) | 30 | 3/9(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | 13/28(46%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 42 | 12/27(44%) | - | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
- | 13/21(62%) | 1 | 1 | 1 | 0.05 | 7/10(70%) | 34 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.01 | 14/16(88%) | 63 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 35 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | - | - | 22 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wareham J.
Phía trước
|
22 | 6/14(43%) | 5/8(63%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
17 | 3/12(25%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
13 | 4/9(44%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 4/6(67%) | 2 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 16 | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
7 | 3/7(43%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Close B.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rydel R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
2.28 | 10 | 2.28 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
-0.71 | 2 | 2.29 | 3 | - | 5 | - |