Peterborough United - Cardiff City · 06.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 42Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Peterborough United và Cardiff City là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Peterborough United chơi trên sân nhà, Peterborough United đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Cardiff City thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-11 nghiêng về phía Peterborough United.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Peterborough United đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Cardiff City thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-21 nghiêng về phía Cardiff City.
Bạn có biết rằng Peterborough United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Cardiff City ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Peterborough United
Cardiff City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Peterborough United
Cardiff City
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Peterborough United và Cardiff City sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Peterborough United v Cardiff City và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Peterborough United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Peterborough United trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trận đấu cuối cùng Peterborough United trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Đội hình
Peterborough United
-
Williams L.
-
Barry-Murphy B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.63 | 4 | 50/53(94%) | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
8.1 | 45 | 1 | 0.22 | - | 0.31 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 46/56(82%) | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/43(70%) | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.21 | 1 | 54/64(84%) | - | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
7.5 | 85 | 1 | 0.62 | - | - | 2 | 7/14(50%) | 1 | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.29 | - | 0.12 | 5 | 16/22(73%) | - | - |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.72 | 3 | 38/44(86%) | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.18 | - | 0.08 | 3 | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
6.6 | 21 | - | 0.27 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
6.5 | 44 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.41 | - | 0.17 | 6 | 25/26(96%) | - | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
6.3 | 76 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
6.2 | 14 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 26/29(90%) | 1 | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
5.9 | 14 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Mendy J.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 3 | 3 | 1 | 5 | 1 |
|
Tanner O.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.36 | 2 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.7 | 1 | 1 | - | - | 4 |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | 1 | 1 | 2 |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Leonard H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.68 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.56 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Salech Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
13 | 25/26(96%) | - | 1 | - | 0.17 | 16/16(100%) | 42 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Tanner O.
Phía trước
|
9 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.12 | 12/17(71%) | 45 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
7 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.72 | 29/33(88%) | 64 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
6 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.31 | 9/10(90%) | 31 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
3 | 46/56(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/14(43%) | 73 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.08 | 9/12(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
2 | 54/64(84%) | - | - | - | 0.21 | 24/28(86%) | 92 | 6/8(75%) | 2/11(18%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Leonard H.
Phía trước
|
2 | 7/14(50%) | 1 | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 42 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | 30/43(70%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 65 | 12/25(48%) | - | - | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 34 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 55 | 2/7(29%) | - | - | - | 1 |
|
Hayes C.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 37 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendy J.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
- | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.19 | 1/3(33%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | - | 43 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 32 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
- | 50/53(94%) | 1 | - | - | 0.63 | 17/19(89%) | 72 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colwill R.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
10 | - | 2/9(22%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wintle R.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ashford C.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fish W.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Tanner O.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bagan J.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kpakio R.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Chambers C.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Salech Y.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Turnbull D.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Robertson A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bass A.
Thủ môn
|
0.72 | 7 | 1.72 | 1 | 3 | 9 | - |
|
Trott N.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 1.06 | 1 | - | 2 | - |