Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Crawley Town - Burton Albion · 18.01.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 2
86’
2 : 1
(Adeyemo A.) Forster H.
change-icon
83’
2 : 1
81’
2 : 1
78’
1 : 2
goals-icon
Orsi-Dadomo D. (Burrell R.)
78’
1 : 2
goals-icon
Armer J. (Bennett M.)
73’
2 : 1
72’
1 : 1
71’
0 : 2
goals-icon
Bödvarsson J. (Kalinauskas T.)
70’
1 : 1
(Kelly J.) Ibrahim B.
change-icon
68’
1 : 1
(Swan W.) John-Jules T.
change-icon
68’
1 : 1
65’
0 : 2
goals-icon
Webster C. (Mckiernan J.)
(Anderson M.) Hepburn-Murphy R.
change-icon
61’
1 : 1
55’
0 : 2
50’
1 : 1
(Mullarkey T.) Radcliffe B.
change-icon
46’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
25’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
5
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Crawley Town Crawley Town
Burton Albion Burton Albion
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Burton Albion Burton Albion
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R. Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K. Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    8
  • 24 Swan W. Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A. Adeyemo A.
    4
#
Bàn thắng
  • 16 Burrell R. Burrell R.
    11
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    6
  • 8 Webster C. Webster C.
    5
  • 10 Bödvarsson J. Bödvarsson J.
    5
  • 16 Cooper Love J. Cooper Love J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Crawley Town chơi trên sân nhà, Crawley Town đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-2 nghiêng về phía Crawley Town.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Crawley Town đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-11 nghiêng về phía Crawley Town.

Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Burton Albion ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Crawley Town đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Crawley Town vs Burton Albion trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 18.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Crawley Town Burton Albion bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Crawley Town

6 / 10 of last matches Crawley Town in all competitions had less than 2 goals

Crawley Town

6 / 10 of last matches Crawley Town in Giải hạng nhì quốc gia had less than 2 goals

Crawley Town Burton Albion

8 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Burton Albion

9 / 10 of last matches Burton Albion in all competitions had less than 2 goals

Burton Albion

9 / 10 of last matches Burton Albion in Giải hạng nhì quốc gia had less than 2 goals

Crawley Town

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Crawley Town không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
19
Northampton Town Northampton Town 46 51 12 15 19 48:66
18
Peterborough United Peterborough United 46 51 13 12 21 68:81
20
Burton Albion Burton Albion 46 47 11 14 21 49:66
21
Crawley Town Crawley Town 46 46 12 10 24 57:83
22
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 43 12 7 27 44:76
23
Cambridge United Cambridge United 46 38 9 11 26 45:73
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 18 tháng 1 2025
Trọng tài
Yates Ollie Anh
Kỷ luật
5
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Burton Albion Burton Albion
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R. Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K. Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    8
  • 24 Swan W. Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A. Adeyemo A.
    4
  • 29 Showunmi T. Showunmi T.
    4
  • 8 Camara P. Camara P.
    4
  • 19 Kelly J. Kelly J.
    3
  • 6 Anderson M. Anderson M.
    3
  • 7 Forster H. Forster H.
    2
#
Bàn thắng
  • 16 Burrell R. Burrell R.
    11
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    6
  • 8 Webster C. Webster C.
    5
  • 10 Bödvarsson J. Bödvarsson J.
    5
  • 16 Cooper Love J. Cooper Love J.
    2
  • 10 Bennett M. Bennett M.
    2
  • 5 Sweeney R. Sweeney R.
    2
  • 11 Tavares F. Tavares F.
    2
  • 22 Larsson J. Larsson J.
    2
  • 2 Godwin-Malife U. Godwin-Malife U.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close