Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Racing de Ferrol - Cádiz · 18.05.2025

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 40
CN 18 thg 5 2025 - 08:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
83’
1 : 1
goals-icon
Matos J. (Ocampo B.)
(Hình phạt) Borrego Isabel C.
goals-icon
82’
1 : 0
(Martinez Prado B.) Dorrio J.
change-icon
76’
1 : 0
75’
0 : 1
goals-icon
Fernandez C. (Sobrino R.)
75’
0 : 1
goals-icon
Diakite M. (Alcaraz R.)
(Nacho) Gelardo A.
change-icon
75’
1 : 0
(Correa R.) Insua E.
change-icon
75’
1 : 0
65’
1 : 0
(Picos H.) Garcia N.
change-icon
65’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Melendo O. (De la Rosa Garrido J.)
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.58
45%
Sở hữu bóng
55%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Racing de Ferrol Racing de Ferrol
Cádiz Cádiz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Racing de Ferrol Racing de Ferrol
Cádiz Cádiz
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 20 Gimenez A. Gimenez A.
    4
  • 14 Gelardo A. Gelardo A.
    2
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    2
  • 10 Sene J. Sene J.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 De La Flor C. De La Flor C.
    10
  • 22 Ontiveros J. Ontiveros J.
    10
  • 8 Alex Alex
    7
  • 19 Sobrino R. Sobrino R.
    4
  • 9 Marti R. Marti R.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, Racing Club de Ferrol đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Cadiz CF thắng 3 trận.

Bạn có biết rằng Racing Club de Ferrol ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Bạn có biết rằng Cadiz CF ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Racing Club de Ferrol đã không ghi bàn 9 trận trong 19 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.

Cadiz CF đã không ghi bàn 6 trận trong 19 trận đấu sân khách ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Racing de Ferrol và Cádiz sẽ diễn ra vào 18.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Racing de Ferrol v Cádiz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Racing de Ferrol

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Ferrol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Racing de Ferrol

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Ferrol trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Racing de Ferrol Cádiz

2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Cádiz

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cádiz trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cádiz

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cádiz trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Racing de Ferrol

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Ferrol trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
12
Burgos Burgos 42 55 15 10 17 41:48
13
Cádiz Cádiz 42 55 14 13 15 55:53
14
Córdoba Córdoba 42 55 14 13 15 59:63
20
Tenerife Tenerife 42 36 8 12 22 35:55
21
Racing de Ferrol Racing de Ferrol 42 30 6 12 24 22:64
22
Cartagena Cartagena 42 23 6 5 31 33:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 18 tháng 5 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Ferrol,

Estadio de A Malata

Trọng tài
Fuentes Molina Andres Tây Ban Nha

Đội hình

Racing de Ferrol Racing de Ferrol
Cádiz Cádiz
Thống Kê Chính
1.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.58
45%
Sở hữu bóng
55%
11
Tổng số cú sút
9
3
Những cú sút vào khung thành
1
78% 272/348
Đường chuyền
365/442 83%
4
Đá phạt góc
6
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
11
Tổng số cú sút
9
3
Những cú sút vào khung thành
1
1.41
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.18
4
Sút xa khung thành
7
5
Cú sút trong Vùng
5
6
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
78% 272/348
Đường chuyền
365/442 83%
42% 24/57
Đường Chuyền Dài
31/67 46%
68% 57/84
Đường chuyền ở phần ba cuối
82/128 64%
0.29
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.34
6% 1/17
Chuyền bóng
1/15 7%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
1
Ngoại vi
3
11
Đá phạt
14
4
Đá phạt góc
6
24
Ném biên
17
Phòng thủ
14
Fouls
11
0
Thẻ vàng
1
37
Trận đấu tay đôi thắng
40
47% 8/17
Tranh bóng
8/12 67%
12
Cắt bóng
7
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
2
0.18
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.41
0.18
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.36

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Racing de Ferrol Racing de Ferrol
Cádiz Cádiz
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 20 Gimenez A. Gimenez A.
    4
  • 14 Gelardo A. Gelardo A.
    2
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    2
  • 10 Sene J. Sene J.
    2
  • 40 Puric A. Puric A.
    1
  • 15 Bunuel A. Bunuel A.
    1
  • 11 Nacho Nacho
    1
  • 6 Perea L. Perea L.
    1
  • 7 Borrego Isabel C. Borrego Isabel C.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 De La Flor C. De La Flor C.
    10
  • 22 Ontiveros J. Ontiveros J.
    10
  • 8 Alex Alex
    7
  • 19 Sobrino R. Sobrino R.
    4
  • 9 Marti R. Marti R.
    4
  • 4 Alcaraz R. Alcaraz R.
    3
  • 21 Climent M. Climent M.
    3
  • 23 Chust V. Chust V.
    3
  • 21 Melendo O. Melendo O.
    2
  • 5 Diakite M. Diakite M.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close