Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Huesca - Elche · 17.05.2025

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 40
Th 7 17 thg 5 2025 - 12:30
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
3 : 1
90+3’
2 : 1
90+2’
2 : 1
85’
1 : 2
goals-icon
Gaspar M. (Nunez A.)
85’
1 : 2
goals-icon
Martin A. (Aguado M.)
(Hernandez J.) Unzueta Arregui I.
change-icon
80’
2 : 1
(Njoh S.) Gonzalez D.
goals-icon
79’
1 : 1
(Pulido J.) Munoz J.
change-icon
76’
1 : 1
(Vilarrasa Palacios I.) Vallejo H.
change-icon
76’
1 : 1
72’
0 : 2
goals-icon
Castro N. (Fernandez Mercau N.)
72’
0 : 2
67’
1 : 1
(Pulido R.) Abad T.
change-icon
64’
1 : 1
(Sielva O.) Gonzalez D.
change-icon
64’
1 : 1
63’
0 : 2
goals-icon
Izquierdo J. (El Ghezouani M.)
59’
0 : 2
58’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
31’
1 : 1
29’
0 : 1
17’
1 : 0
12’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
50%
Sở hữu bóng
50%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Huesca Huesca
Elche Elche
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huesca Huesca
Elche Elche
#
Bàn thắng
  • 19 Njoh S. Njoh S.
    13
  • 11 Munoz J. Munoz J.
    7
  • 9 Enrich S. Enrich S.
    7
  • 23 Sielva O. Sielva O.
    6
  • 10 Kortajarena I. Kortajarena I.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 El Ghezouani M. El Ghezouani M.
    9
  • 25 Alvarez Martinez A. Alvarez Martinez A.
    8
  • 7 Fernandez Mercau N. Fernandez Mercau N.
    6
  • 8 Castro N. Castro N.
    4
  • 39 Kaba S. Kaba S.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi SD Huesca chơi trên sân nhà, SD Huesca đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Elche CF thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Elche CF.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây, SD Huesca đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Elche CF thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-25 nghiêng về phía SD Huesca.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của SD Huesca) và 0-3 (sân của Elche CF).

Bạn có biết rằng SD Huesca ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Elche CF ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Huesca và Elche, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 17.05 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Huesca

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Huesca không vẽ

Huesca

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Huesca không vẽ

Huesca Elche

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Elche

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Elche không vẽ

Elche

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Elche không vẽ

Huesca

4 / 10 trận đấu cuối cùng Huesca trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levante UD Levante UD 42 79 22 13 7 69:42
2
Elche Elche 42 77 22 11 9 59:34
3
Real Oviedo Real Oviedo 42 75 21 12 9 56:42
7
Granada Granada 42 65 18 11 13 65:54
8
Huesca Huesca 42 64 18 10 14 58:49
9
Eibar Eibar 42 58 15 13 14 44:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Thứ Bảy 17 tháng 5 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Huesca,

El Alcoraz

Trọng tài
Cid Camacho German Tây Ban Nha

Đội hình

Huesca Huesca
Elche Elche
Thống Kê Chính
2.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
50%
Sở hữu bóng
50%
16
Tổng số cú sút
9
7
Những cú sút vào khung thành
3
85% 329/386
Đường chuyền
316/399 79%
7
Đá phạt góc
0
5
Thẻ vàng
3
Cú sút
16
Tổng số cú sút
9
7
Những cú sút vào khung thành
3
3.41
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.45
6
Sút xa khung thành
5
13
Cú sút trong Vùng
2
3
Cú sút ngoài Vùng
7
3
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
85% 329/386
Đường chuyền
316/399 79%
58% 23/40
Đường Chuyền Dài
18/57 32%
72% 84/117
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/101 58%
1.34
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.39
32% 8/25
Chuyền bóng
1/5 20%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
4
Ngoại vi
0
14
Đá phạt
17
7
Đá phạt góc
0
22
Ném biên
14
Phòng thủ
17
Fouls
14
5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
43
Trận đấu tay đôi thắng
51
46% 6/13
Tranh bóng
8/14 57%
7
Cắt bóng
12
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
5
0.45
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.41
-0.5
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.41

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huesca Huesca
Elche Elche
#
Bàn thắng
  • 19 Njoh S. Njoh S.
    13
  • 11 Munoz J. Munoz J.
    7
  • 9 Enrich S. Enrich S.
    7
  • 23 Sielva O. Sielva O.
    6
  • 10 Kortajarena I. Kortajarena I.
    4
  • 15 Loureiro Loureiro
    3
  • 8 Camunas J. Camunas J.
    2
  • 14 Pulido J. Pulido J.
    2
  • 80 Vallejo H. Vallejo H.
    2
  • 5 Blasco J. Blasco J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 El Ghezouani M. El Ghezouani M.
    9
  • 25 Alvarez Martinez A. Alvarez Martinez A.
    8
  • 7 Fernandez Mercau N. Fernandez Mercau N.
    6
  • 8 Castro N. Castro N.
    4
  • 39 Kaba S. Kaba S.
    4
  • 17 Josan Josan
    4
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    3
  • 20 Plano O. Plano O.
    3
  • 11 Valera G. Valera G.
    3
  • 7 De Santiago Alonso Y. De Santiago Alonso Y.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close